Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.

Maleic hydrazide chống nảy mầm khoai tây, hành trong kho

Kỹ thuật hoóc-môn sinh trưởng

Củ khoai tây vỏ nâu đã nhú mầm màu hồng tím ở mắt củ

Maleic hydrazide phun lên lá trước thu hoạch để khoai tây, hành ít nảy mầm khi trữ. Thời điểm lá còn xanh, liều theo nhãn EPA, rủi ro và giới hạn dư lượng quốc tế.

Khoai tây và hành củ để trong kho vài tháng là bắt đầu nhú mầm. Mầm mọc kéo theo mất nước, củ teo, mất giá; khoai dùng chế biến còn giảm chất lượng. Maleic hydrazide (MH) là chất điều hòa sinh trưởng được đăng ký ở Mỹ từ năm 1952 để kìm mầm. Điểm khác biệt: MH không xử lý trong kho mà phun lên lá ngoài đồng trước thu hoạch, rồi tự chuyển vào củ.

Cơ chế: kìm phân chia tế bào ở mắt mầm

MH ức chế phân chia tế bào nhưng không cản sự giãn nở của tế bào đã có. Thuốc thấm qua lá, đi theo mạch libe xuống củ đang lớn. Mầm muốn nhú phải phân chia tế bào, nên bị kìm suốt thời gian bảo quản. Thử nghiệm ở Anh thập niên 1980 cho rằng cần khoảng 12 ppm MH trong củ để kìm mầm tối đa khi trữ dài; củ nhỏ thường nhú mầm trước.

Vì vậy thời điểm quyết định kết quả. Phun sớm khi củ còn đang tăng số tế bào thì củ nhỏ, năng suất giảm, dễ méo; phun muộn khi lá đã già, vàng thì thuốc vào ít, kìm mầm kém. Thí nghiệm ở Bỉ: phun khi 80% củ mới đạt đường kính 25 mm làm giảm năng suất ở 3 trong 4 năm.

Thời điểm phun trên khoai tây

  • Theo nhãn Royal MH-30 Xtra được EPA chấp thuận năm 2015: sớm nhất 2–3 tuần sau hoa rộ, khi chùm hoa cấp 1, cấp 2 đã rụng gần hết hoa, vài lá gốc bắt đầu ngả vàng.

  • Kiểm tra củ: với giống củ dài, những củ nhỏ nhất muốn thu phải có đường kính 1,5–2 inch (khoảng 4–5 cm) và đang dài ra; giống củ tròn từ 1,5 inch (khoảng 4 cm).

  • Phun ít nhất 2 tuần trước khi diệt (cắt) dây.

  • Lá phải còn xanh, không sâu bệnh. Khảo sát năm 2019 của AHDB: 95% người trồng được hỏi phun khi tán còn trên 75% xanh, trung bình 5 tuần trước diệt dây.

Thời điểm phun trên hành

Nhãn trên cũng dùng cho hành củ khô, hành tím và tỏi. Phun khi củ đã già, còn 5–8 lá xanh, cổ đủ mềm để ngọn ngã; thường lúc khoảng 50% ngọn đã ngã nhưng lá vẫn xanh, 10–14 ngày trước thu hoạch. Lá xanh là điều kiện bắt buộc để thuốc ngấm. Phun sớm hơn 2 tuần trước khi củ chín có thể làm củ bị xốp. MH không biến giống mau hỏng thành giống giữ lâu, nên chỉ dùng cho giống vốn bảo quản tốt.

Liều theo nhãn và khuyến nông

Số liệu từ nhãn Royal MH-30 Xtra (muối kali MH, tương đương 270 g MH/lít). Đơn vị gốc là gallon, pint trên acre; trong ngoặc là quy đổi gần đúng.

  • Khoai tây: 1–1,33 gallon sản phẩm/acre (khoảng 9,4–12,4 lít/ha, tức 2,5–3,4 kg MH/ha), pha trong tối thiểu 30 gallon nước/acre (khoảng 280 lít/ha). Dùng mức cao khi dây khỏe, xanh lâu, giống dễ nảy mầm hoặc kho nóng kéo dài.

  • Hành: 7 pint/acre (khoảng 8,2 lít/ha, tức 2,2 kg MH/ha).

  • Ở Anh, các chế phẩm được phép đều cho 3 kg hoạt chất/ha. Chỉ phun một lần mỗi năm.

Với vùng nóng, một thí nghiệm ở Ấn Độ (AHDB dẫn lại) phun MH 0,3% khoảng 3 tuần trước cắt dây, củ trữ ở 15–36°C: số củ mọc mầm chỉ giảm 27% sau 10 tuần. Kho nóng thì MH làm chậm chứ không chặn hẳn mầm; ở Anh, MH kết hợp kho 7–10°C thường giữ được 2–4 tháng.

Điều kiện phun và rủi ro

  • Không phun khi cây bị stress do thiếu hoặc thừa nước; năm hạn 2018 ở Anh, nhiều ruộng bị hại rõ sau khi phun.

  • Phun khi dưới 85°F (khoảng 29°C), hoặc dưới 80°F (khoảng 27°C) nếu trong ngày sẽ nóng hơn: trời nóng, khô làm thuốc kết tinh trên lá. Phun ít nhất 24 giờ trước mưa hoặc tưới phun mưa.

  • Với khoai tây, nhãn không cho thêm chất thấm ướt, bám dính; không phối với thuốc trừ nấm, trừ sâu.

  • Phun không đều có thể gây nứt đầu củ hoặc vỏ sần "da voi".

  • Không phun ruộng khoai giống, tránh để thuốc trôi sang ruộng giống (khuyến nông Đại học Maine).

Dư lượng và quy định quốc tế

  • Mỹ (40 CFR 180.175): giới hạn dư lượng 50 ppm trên khoai tây, 15 ppm trên hành củ; khoai lát chiên được phép tới 160 ppm.

  • EPA (1994) xếp MH vào nhóm độc cấp tính thấp nhất; tạp chất hydrazine trong hoạt chất kỹ thuật phải dưới 15 ppm. Hồ sơ năm 1994 còn ghi không phun trong vòng 7 ngày trước thu hoạch và không cho gia súc ăn thân lá đã xử lý; khi dùng, theo nhãn hiện hành của sản phẩm.

  • EU gia hạn phê duyệt MH năm 2017. Năm 2018, Anh từng cấm dùng khoai đã xử lý làm thức ăn chăn nuôi vì thiếu dữ liệu chất chuyển hóa 3-pyridazinone; năm 2025, EFSA rà soát dữ liệu bổ sung và không nêu lo ngại trong phạm vi rà soát.

  • Một số chuỗi cung ứng hạn chế nhận hàng đã phun MH; nên hỏi bên mua trước.

Lưu ý an toàn

  • Chỉ dùng sản phẩm có đăng ký cho khoai tây, hành tại nơi sản xuất; nhãn là căn cứ cao nhất.

  • Thuốc có thể gây tổn thương mắt mức vừa: mặc áo dài tay, quần dài, găng chống hóa chất, giày và tất khi pha, phun.

  • Không vào ruộng trong 12 giờ sau phun; tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn sản phẩm đang dùng.

  • Không phun khi dự báo mưa to trong 48 giờ hay trên ruộng hay ngập, vì MH dễ theo nước chảy tràn.

Tóm lại

  • MH kìm phân chia tế bào ở mắt mầm, phun lên lá ngoài đồng chứ không xử lý trong kho.

  • Khoai tây: 2–3 tuần sau hoa rộ, trước diệt dây ít nhất 2 tuần; hành: khoảng 50% ngọn ngã, lá còn xanh.

  • Liều theo nhãn khoảng 2,2–3,4 kg MH/ha, một lần mỗi vụ; không dùng cho khoai giống.

Cần tư vấn chọn chất điều hòa sinh trưởng phù hợp, nhà vườn liên hệ CVGreen qua số tư vấn trên website.

Tài liệu tham khảo: AHDB (Anh) – Maleic hydrazide as a potato sprout suppressant (2019) và Sprout suppression series 3 (2022); US EPA – nhãn Royal MH-30 Xtra (2015), R.E.D. Facts: Maleic Hydrazide (1994); 40 CFR 180.175; EFSA Journal 23(7):e9522 (2025); Đại học Maine – Potato Sprout Inhibitors.

CVGreen MRL khoai tây bảo quản hành củ bảo quản khoai tây chất ức chế sinh trưởng chống nảy mầm hành chống nảy mầm khoai tây dư lượng maleic hydrazide maleic hydrazide phun trước thu hoạch

Tính pha