Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Vitamin B6 (Pyridoxine) – Nguyên liệu vitamin dùng trong nuôi cấy mô và nghiên cứu chống chịu stress ở cây

← Vitamin B6 (Pyridoxine) – Nguyên liệu vitamin dùng trong nuôi cấy mô và nghiên cứu chống chịu stress ở cây

Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Vitamin B6 — Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride)
  • Tên khác: pyridoxol hydroclorid, adermin hydroclorid
  • CAS: 58-56-0  |  EC: 200-386-2
  • Công thức: C8H11NO3·HCl
  • Công dụng: vitamin bổ sung cho cây trồng

2. Nhận dạng nguy hại

Không có phân loại hài hòa EU. Phân loại theo SDS của nhà sản xuất không thống nhất: nhiều SDS ghi không nguy hiểm; một số nhà sản xuất (ví dụ Duchefa Biochemie) phân loại tổn thương mắt do dung dịch có tính axit. Cửa hàng áp dụng mức thận trọng: Nguy hiểm (GHS05)

  • Tổn thương mắt nghiêm trọng loại 1: H318 — Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.

Phòng ngừa chính: P280 mang kính bảo hộ kín, găng tay; P305+P351+P338 nếu dính vào mắt: rửa cẩn thận bằng nước vài phút, tháo kính áp tròng nếu dễ làm, tiếp tục rửa; P310 gọi ngay trung tâm chống độc hoặc bác sĩ; P261 tránh hít bụi; P501 thải bỏ theo quy định.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút, banh rộng mí mắt, tháo kính áp tròng; đến cơ sở y tế khám mắt.
  • Da: rửa bằng xà phòng và nước.
  • Hít phải: ra chỗ thoáng khí; đi khám nếu ho, khó thở.
  • Nuốt phải: súc miệng, uống nước. Đi khám nếu nuốt lượng lớn hoặc thấy khó chịu.

4. Phòng cháy chữa cháy

Chất rắn hữu cơ cháy được, khó bắt lửa; tránh để bụi mịn lơ lửng gần nguồn lửa. Chữa cháy bằng nước phun, bọt, bột khô hoặc CO2. Khi cháy sinh khí độc: CO, CO2, oxit nitơ, hydro clorua. Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Mang kính bảo hộ, găng tay. Quét hoặc hút gom nhẹ, tránh bay bụi, cho vào hộp kín. Lau sạch phần còn lại bằng nước. Không xả lượng lớn ra cống, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng và ẩm, nơi khô mát. Tránh xa chất oxy hóa mạnh và chất kiềm. Hạn chế tạo bụi khi cân, pha; không đưa tay dính bột lên mắt.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Không có giới hạn phơi nhiễm riêng; áp dụng giới hạn chung cho bụi. Bắt buộc kính bảo hộ kín khi cân, pha; găng tay; khẩu trang chống bụi khi thao tác lượng lớn. Bố trí nước rửa mắt tại nơi pha. Rửa tay sau khi làm việc.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: bột tinh thể màu trắng đến gần trắng, không mùi
  • Độ tan trong nước: tan tốt
  • pH (dung dịch 5%): khoảng 2,4–3
  • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 205–215 °C (phân hủy)
  • Độ ổn định: nhạy với ánh sáng

9. Độc tính

LD50 đường miệng (chuột cống): > 6.600 mg/kg theo SDS Duchefa; nhiều SDS khác ghi 4.000 mg/kg. Không phân loại độc cấp tính, kích ứng da, gây ung thư hay đột biến. Dùng liều rất cao kéo dài ở người có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên (tác dụng đã biết của vitamin B6), không liên quan đến thao tác thông thường. Sinh thái: tan trong nước, dễ phân hủy sinh học.

10. Thải bỏ

Sản phẩm thừa, hỏng thu gom và xử lý theo quy định về chất thải rắn; không đổ lượng lớn vào cống, nguồn nước. Bao bì rỗng giũ sạch, thu gom theo quy định.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA (nhận dạng chất, tình trạng phân loại) và SDS công bố của nhà sản xuất (Duchefa Biochemie và các nhà cung cấp khác); luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.

Tính pha