SDS – Phiếu an toàn hóa chất: 4-CPA-Na 98% (Natri 4-chlorophenoxyacetate) – Nguyên liệu auxin tổng hợp được nghiên cứu hỗ trợ đậu quả, hạn chế rụng quả non
- Cas Number:
- 13730-98-8
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng hóa chất và thông tin về nhà cung cấp
Tên sản phẩm: 4-CPA-Na 98% TC
Tên hóa học: Sodium 2-(4-chlorophenoxy)acetate
Tên khác: Sodium 4-chlorophenoxyacetate; 4-CPA sodium salt
Số CAS: 13730-98-8
Số EC: 237-299-4 (tham khảo)
Công thức phân tử: C₈H₆ClNaO₃
Khối lượng phân tử: 208,57 g/mol
Mục đích sử dụng: Nguyên liệu hóa chất kỹ thuật phục vụ nghiên cứu và các ứng dụng công nghiệp được phép.
Nhà sản xuất: Chưa xác nhận.
Đơn vị cung cấp: Cần bổ sung tên pháp nhân, địa chỉ và thông tin liên hệ.
Điện thoại khẩn cấp: Chưa được cung cấp.
2. Nhận dạng đặc tính nguy hiểm của hóa chất
Phân loại nguy hại GHS: Chưa xác minh đầy đủ cho sản phẩm 98% cụ thể.
Biểu tượng cảnh báo: Chưa xác định.
Từ cảnh báo (Signal word): Chưa xác định.
Mã cảnh báo nguy hại (H-statements): Chưa đủ dữ liệu để công bố.
Khuyến cáo phòng ngừa tạm thời: Tránh hít bụi, tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da, không ăn uống trong khu vực thao tác, sử dụng bảo hộ phù hợp.
Không được suy diễn việc thiếu dữ liệu phân loại thành kết luận “không nguy hiểm”.
3. Thông tin về thành phần các chất
Thành phần chính: Sodium 4-chlorophenoxyacetate.
CAS: 13730-98-8.
Hàm lượng danh nghĩa: 98% khối lượng.
Thành phần còn lại: Khoảng 2%, chưa xác định bản chất và tỷ lệ tạp chất.
Phương pháp xác định độ tinh khiết: Cần đối chiếu COA.
4. Biện pháp sơ cứu
Hít phải bụi: Đưa người bị phơi nhiễm đến nơi thoáng khí. Nếu xuất hiện khó thở, ho kéo dài hoặc triệu chứng bất thường, cần được chăm sóc y tế.
Tiếp xúc với da: Cởi bỏ quần áo nhiễm hóa chất và rửa vùng da bằng nhiều nước.
Tiếp xúc với mắt: Rửa mắt nhẹ nhàng bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tháo kính áp tròng nếu dễ thực hiện. Đến cơ sở y tế nếu có kích ứng hoặc tổn thương.
Nuốt phải: Súc miệng, không tự gây nôn. Liên hệ cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc.
Lưu ý cho nhân viên y tế: Điều trị theo triệu chứng và thông tin phơi nhiễm; chưa có dữ liệu xác nhận thuốc giải độc đặc hiệu.
5. Biện pháp phòng cháy chữa cháy
Chất chữa cháy: Lựa chọn nước phun sương, bột chữa cháy, CO₂ hoặc bọt phù hợp với đám cháy xung quanh.
Nguy cơ khi cháy: Sự phân hủy nhiệt của hợp chất hữu cơ chứa clo có thể tạo khí và khói độc hại, bao gồm các hợp chất chứa clo và oxit carbon.
Bảo vệ lực lượng chữa cháy: Sử dụng thiết bị thở độc lập và quần áo bảo hộ phù hợp.
Dữ liệu về tính cháy: Chưa xác minh từ SDS của nhà sản xuất.
6. Biện pháp xử lý khi có sự cố tràn đổ
Cách ly khu vực, hạn chế người không có nhiệm vụ tiếp cận. Tránh tạo bụi và tránh phát tán hóa chất vào cống rãnh, nguồn nước hoặc đất.
Thu gom bằng phương pháp hạn chế bụi, cho vào dụng cụ chứa kín có nhãn nhận diện. Không quét mạnh hoặc dùng khí nén làm phát tán bụi.
Chất thải và vật liệu thu gom phải được xử lý theo quy định áp dụng.
7. Yêu cầu về thao tác và bảo quản
Thao tác an toàn: Sử dụng nơi thông thoáng, hạn chế bụi, tránh tiếp xúc trực tiếp, không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực làm việc.
Bảo quản: Đựng trong bao bì kín, đặt tại nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt độ cao và nguồn nhiệt.
Tính tương thích hóa học: Chưa có dữ liệu xác minh đầy đủ; tránh lưu trữ cùng các chất có khả năng phản ứng mạnh khi chưa đánh giá tương thích.
8. Kiểm soát phơi nhiễm và phương tiện bảo vệ cá nhân
Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp: Chưa xác định được giới hạn riêng đáng tin cậy cho CAS này.
Biện pháp kỹ thuật: Thông gió và thu gom bụi tại nguồn khi cân, chia hoặc đóng gói.
Bảo vệ mắt: Kính bảo hộ chống bụi và bắn hóa chất.
Bảo vệ tay: Găng chống hóa chất có vật liệu được lựa chọn theo thời gian tiếp xúc và đánh giá tương thích.
Bảo vệ hô hấp: Sử dụng thiết bị lọc bụi phù hợp khi đánh giá nguy cơ cho thấy thông gió không đủ.
Vệ sinh: Rửa tay sau thao tác và trước khi ăn uống.
9. Đặc tính lý học và hóa học
Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
Trạng thái | Chất rắn (tham khảo) |
Màu sắc | Trắng đến trắng ngà (tham khảo) |
Mùi | Chưa xác minh |
pH | Chưa có dữ liệu xác nhận |
Điểm nóng chảy | Chưa có giá trị nhất quán được xác nhận |
Điểm sôi | Chưa xác minh |
Điểm chớp cháy | Chưa xác minh |
Tính cháy | Chưa xác minh |
Khối lượng riêng | Chưa xác minh |
Độ tan trong nước | Chưa có giá trị định lượng đáng tin cậy |
Áp suất hơi | Chưa xác minh |
Hệ số phân bố | Chưa xác minh |
Nhiệt độ tự bốc cháy | Chưa xác minh |
Nhiệt độ phân hủy | Chưa xác minh |
Dữ liệu trực tuyến về nhiệt độ nóng chảy và độ tan hiện có sự không thống nhất, nên không sử dụng một giá trị đơn lẻ làm thông số chính thức.
10. Độ ổn định và khả năng phản ứng
Độ ổn định: Chưa có dữ liệu thử nghiệm xác nhận cho lô sản phẩm.
Phản ứng nguy hiểm: Chưa có dữ liệu đầy đủ.
Điều kiện cần tránh: Nhiệt độ cao, ẩm và các điều kiện gây phân hủy.
Vật liệu không tương thích: Cần xác minh theo SDS gốc.
Sản phẩm phân hủy nguy hiểm: Có thể phát sinh khí và khói độc chứa carbon và clo khi phân hủy nhiệt.
11. Thông tin về độc tính
Các thông số sau chưa được xác minh cho sản phẩm 4-CPA-Na 98% TC:
Độc tính cấp đường miệng (LD₅₀).
Độc tính cấp qua da (LD₅₀).
Độc tính cấp qua đường hô hấp (LC₅₀).
Ăn mòn hoặc kích ứng da.
Tổn thương hoặc kích ứng mắt.
Mẫn cảm da và hô hấp.
Độc tính di truyền.
Khả năng gây ung thư.
Độc tính sinh sản.
Độc tính cơ quan đích khi phơi nhiễm đơn lẻ hoặc lặp lại.
Không có dữ liệu không có nghĩa là không có độc tính.
12. Thông tin sinh thái học
Độc tính đối với sinh vật thủy sinh: Chưa xác minh.
Khả năng phân hủy sinh học: Chưa xác minh.
Khả năng tích lũy sinh học: Chưa xác minh.
Khả năng di chuyển trong đất: Chưa xác minh.
Khuyến cáo: Không xả hóa chất hoặc nước rửa dụng cụ chứa hóa chất trực tiếp ra môi trường.
13. Thông tin về thải bỏ
Thu gom hóa chất thừa, bao bì nhiễm hóa chất và vật liệu hấp phụ vào các dụng cụ chứa phù hợp, có nhãn nhận diện.
Việc phân loại và chuyển giao chất thải phải thực hiện theo quy định môi trường hiện hành. Không tái sử dụng bao bì để chứa thực phẩm, nước uống hoặc thức ăn chăn nuôi.
14. Thông tin vận chuyển
Số UN: Chưa xác định.
Tên vận chuyển chính thức: Chưa xác định.
Nhóm nguy hiểm vận chuyển: Chưa xác định.
Nhóm đóng gói: Chưa xác định.
Chất gây ô nhiễm biển: Chưa xác định.
Không được ghi “hàng không nguy hiểm” hoặc “không thuộc diện hàng nguy hiểm” khi chưa có căn cứ phân loại vận chuyển.
15. Thông tin quy định pháp luật
Sản phẩm cần được đối chiếu với Luật Hóa chất 2025, các văn bản hướng dẫn hiện hành, quy định phân loại và ghi nhãn GHS, yêu cầu về phiếu an toàn hóa chất và danh mục hóa chất thuộc diện quản lý.
Bản dự thảo này chưa xác nhận tình trạng quản lý của CAS 13730-98-8 trong từng danh mục pháp luật Việt Nam.
16. Thông tin khác
Tên tài liệu: Phiếu an toàn hóa chất – 4-CPA-Na 98% TC.
Ngôn ngữ: Tiếng Việt.
Cơ sở biên soạn: ISO 11014:2009, TCVN 10228:2013, mẫu SDS theo Thông tư 01/2026/TT-BCT và dữ liệu hóa học tham khảo cho CAS 13730-98-8.
Tình trạng: Bản dự thảo kỹ thuật, chưa xác nhận phân loại GHS và chưa được nhà cung cấp hoặc đơn vị chịu trách nhiệm phát hành phê duyệt.
Ngày biên soạn: 21/10/2026.