Tổng quan về 4-CPA-Na
4-CPA-Na (natri 4-chlorophenoxyacetate) là dạng muối natri của axit 4-chlorophenoxyacetic (4-CPA, còn gọi p-CPA) — một auxin tổng hợp nhóm phenoxy. Cơ sở dữ liệu PPDB ghi nhận 4-CPA được dùng làm chất điều hòa sinh trưởng hỗ trợ đậu quả, chủ yếu trên cà chua và nho. So với dạng axit, muối natri tan trong nước tốt hơn nên pha thuận tiện hơn.
CVGreen cung cấp 4-CPA-Na ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức, khối lượng phân tử | C8H6ClNaO3 – 208,57 g/mol |
| Ngoại quan | Bột tinh thể trắng, tan trong nước |
| Quy đổi sang dạng axit | 4-CPA (C8H7ClO3, 186,59 g/mol) chiếm khoảng 89,5% khối lượng muối; nguyên liệu 98% ứng với khoảng 88% 4-CPA |
| Dạng axit 4-CPA (PPDB) | Nóng chảy ở 157 °C; tan 957 mg/L trong nước ở 20 °C |
| Độ bền | Bền nhiệt; hiệu lực giảm khi phơi lâu dưới nắng |
Khi đối chiếu với các nghiên cứu ghi nồng độ theo 4-CPA, cần tính đến hệ số quy đổi trên.
Công thức cấu tạo: 
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Quả phát triển không cần thụ tinh: nghiên cứu trên cà chua cho thấy 4-CPA có thể khởi động sự phát triển quả không qua thụ tinh, thông qua kích thích tổng hợp IAA nội sinh trong bầu nhụy.
Đậu quả trong điều kiện nóng: thí nghiệm cà chua ở quần đảo Virgin (Mỹ) ghi nhận cây xử lý 4-CPA đậu quả nhiều hơn, năng suất và tỷ lệ quả thương phẩm cao hơn đối chứng.
Chất lượng vỏ quả: các nghiên cứu ở Nhật Bản cho thấy phun 4-CPA làm giảm tỷ lệ quả cà chua kém bóng và nứt vi thể trên vỏ.
Nho: 4-CPA phối hợp GA được nghiên cứu để tăng số quả trên chùm; ở giống Fenghou, 4-CPA giúp đậu quả bình thường nhưng phần lớn hạt phát triển không hoàn chỉnh.
Rất nhạy nồng độ: là auxin tổng hợp hoạt tính mạnh, dùng quá cao có thể gây quăn lá, biến dạng mô, rụng hoa hoặc quả phát triển bất thường.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu (tính theo 4-CPA)
| Đối tượng | Nồng độ | Cách xử lý và kết quả |
|---|
| Cà chua nhà kính | Thử 0–90 mg/L | Xử lý 1 hoặc 2 lần lên hoa đã nở; tốt nhất ở 60 mg/L, hai lần; không phát hiện dư lượng trong quả chín ở mức ng |
| Cà chua bi | 8 và 16 mg/L | Phun lên hoa khi nở (tạp chí Foods, 2025); 8 mg/L tăng axit amin tổng số trong quả chín rõ hơn 16 mg/L |
| Ớt cay | 20 và 40 mg/L | Phun trong nhà lưới (Saudi Journal of Biological Sciences, 2022); cả hai mức tăng đậu quả, 40 mg/L cho năng suất cao hơn đối chứng khoảng 38–43% |
| Nho giống Carina | 20 mg/L kèm GA 0,5 mg/L | Xử lý lúc rụng mũ hoa; tăng số quả trên chùm và khối lượng chùm ở một năm thí nghiệm, phản ứng khác nhau giữa các năm (CSIRO) |
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Nhà sản xuất nhấn mạnh 4-CPA-Na khá nhạy với nồng độ: không tự ý tăng liều, không suy rộng liều từ cây này sang cây khác; với giống hoặc điều kiện mới nên bắt đầu ở nồng độ thấp. Quy đổi thực hành: 1 mg/L xấp xỉ 1 g nguyên liệu 98% cho 1.000 lít nước (3 mg/L ≈ 3 g/1.000 L; 5 mg/L ≈ 5 g; 8 mg/L ≈ 8 g; 10 mg/L ≈ 10 g).
| Cây trồng | Nồng độ (mg/L) | Thời điểm, cách xử lý | Mục đích |
|---|
| Cà chua | 5–8 | Phun thẳng lên hoa khi nở, tập trung vào cuống và đài hoa | Hỗ trợ đậu quả, điều hòa phát triển quả |
| Cà tím | 3–5, bắt đầu từ 3 | Xử lý tập trung lên hoa khi hoa nở | Hỗ trợ đậu quả |
| Ớt | 15–20 (tính theo 4-CPA-Na, khoảng 15–20 g/1.000 L) | Lúc ra hoa, phun vùng hoa và chồi mang hoa vào sáng sớm hoặc chiều mát | Hỗ trợ đậu trái |
| Bắp cải, cải thảo | 5–10 | Phun lá khi bắp đã hình thành, trước thu hoạch | Hỗ trợ cuốn bắp, bắp chặt, bảo quản tốt hơn |
| Nho | 5–20, ưu tiên 5–10 | Nhúng chùm hoa khi hoa nở hoàn toàn | Tăng khối lượng quả và chùm (thử nghiệm trên giống Anab-e-Shahi tốt nhất ở 10 mg/L) |
| Táo tàu | 3–5 | Cuối giai đoạn ra hoa | Hỗ trợ đậu quả, hạn chế rụng quả non |
| Cam, quýt, táo, vải, nhãn, sầu riêng và cây ăn quả khác | 3–5 (mức thử ban đầu) | Thử trên vài cành hoặc vài cây trước | Theo dõi phản ứng của lá, hoa, tỷ lệ rụng, đậu quả và hình dạng quả non trước khi mở rộng |
Pha chế và phối trộn
Cân nguyên liệu, hòa vào một ít nước sạch, khuấy tan hoàn toàn.
Với nồng độ chỉ vài mg/L, nên pha dung dịch gốc (ví dụ 1 g trong 1 lít = 1.000 mg/L) rồi lấy theo tỷ lệ để giảm sai số cân.
Pha loãng đến thể tích cần dùng; pha và dùng trong ngày, phun lúc trời mát, không để dung dịch dưới nắng.
An toàn và bảo quản
Đóng kín, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng. PPDB xếp dạng axit 4-CPA ở mức độc trung bình với động vật có vú (LD50 đường miệng trên chuột 850 mg/kg); chất có thể kích ứng da và mắt. Đeo găng tay, kính và khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Nồng độ trong nghiên cứu ghi theo 4-CPA thì quy ra 4-CPA-Na thế nào?
4-CPA chiếm khoảng 89,5% khối lượng muối natri; nguyên liệu 98% tương ứng khoảng 88% 4-CPA, nên lượng 4-CPA-Na cần dùng cao hơn một chút so với con số ghi theo 4-CPA.
Tăng nồng độ có giúp đậu quả tốt hơn không?
Không nhất thiết. 4-CPA-Na rất nhạy nồng độ; dùng quá cao có thể gây quăn lá, biến dạng mô, rụng hoa hoặc quả phát triển bất thường.
Có nên pha sẵn để dùng nhiều ngày?
Không. Dung dịch nên pha và dùng trong ngày, tránh để dưới nắng vì hiệu lực giảm khi phơi sáng lâu.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.