Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Auxin Alpha NAA 99% Ấn Độ (1-Naphthaleneacetic acid) – Nguyên liệu auxin tổng hợp cho nghiên cứu kích rễ hom giâm, tỉa thưa và giữ quả

Auxin Alpha NAA 99% Ấn Độ (1-Naphthaleneacetic acid) – Nguyên liệu auxin tổng hợp cho nghiên cứu kích rễ hom giâm, tỉa thưa và giữ quả

Kích rễHạn chế rụng trái

36.000 ₫ 45.000 ₫ -20% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Alpha NAA dạng axit là auxin tổng hợp gốc naphthalene, bền hơn IAA trong mô cây; được nghiên cứu cho kích rễ hom giâm, tỉa thưa quả non và hạn chế rụng quả trước thu hoạch.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 35.000 ₫ mỗi 25g -2,8%
  • Từ 10: 34.000 ₫ mỗi 25g -5,6%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
86-87-3
Dung môi hòa tan:
Cồn (ethanol), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về Alpha NAA

1-Naphthaleneacetic acid (α-NAA, axit 1-naphthylacetic) là auxin tổng hợp thuộc nhóm dẫn xuất naphthalene. Cấu trúc của NAA khác nhóm auxin indole (IAA, IBA) nhưng vẫn cho hoạt tính auxin rõ và bền hơn IAA trong mô cây. Tài liệu khoa học ghi nhận ba hướng dùng chính: kích rễ hom giâm, tỉa thưa quả và hạn chế rụng quả trước thu hoạch ở cây ăn quả.

CVGreen cung cấp NAA ở dạng axit, làm nguyên liệu cho nghiên cứu, nuôi cấy mô, phối trộn và sản xuất. Dạng axit tan kém trong nước nên khi pha cần hòa qua kiềm loãng hoặc cồn.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC12H10O2 – 186,21 g/mol
Ngoại quanBột kết tinh màu trắng đến hơi ngả màu
Điểm nóng chảyKhoảng 130–135 °C
Độ tan trong nướcKhoảng 0,42 g/L ở 20 °C; tan trong kiềm loãng (tạo muối), ethanol, acetone
Độ bềnBền với thủy phân ở pH 4–9; dung dịch bị phân hủy dưới ánh sáng (bán phân hủy quang phân khoảng 3 ngày theo PPDB)

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo 1-Naphthylacetic acid

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Khởi phát rễ bất định: trên hom thân, hom lá. Tài liệu khuyến nông Đại học Florida đánh giá NAA hiệu quả hơn IAA và thường được phối với IBA trong chế phẩm kích rễ.

  • Tỉa thưa quả: phun sau nở hoa làm rụng bớt quả non ở táo, lê, giúp quả còn lại lớn hơn và hạn chế hiện tượng ra quả cách năm.

  • Giữ quả trước thu hoạch: làm chậm sự hình thành tầng rời ở cuống khi quả táo, lê gần chín.

  • Nuôi cấy mô: là auxin thông dụng trong môi trường tạo rễ và tạo mô sẹo.

  • Phụ thuộc nồng độ: như các auxin khác, ở nồng độ cao NAA ức chế sinh trưởng và có thể gây hại cho cây.

Gợi ý ứng dụng

Theo nhãn Fruitone N (Mỹ)

Fruitone N là chế phẩm muối natri của NAA; nồng độ dưới đây tính theo NAA hoạt chất:

Mục đíchCâyNồng độ, thời điểm
Tỉa thưaTáo3–20 ppm tùy giống (giống dễ tỉa 5–10 ppm, giống khó tỉa tới khoảng 18 ppm); phun từ lúc rụng cánh hoa đến khi quả non đạt 8–10 mm
Tỉa thưaLê10–15 ppm
Hạn chế rụng quả trước thu hoạchTáoMột lần 10–20 ppm, hoặc 2 lần 10 ppm vào khoảng 21 và 7 ngày trước thu hoạch
Hạn chế rụng quả trước thu hoạchLê10–15 ppm
  • Khi tỉa thưa táo, nhiệt độ thuận lợi khoảng 21–24 °C; trời nóng trên 29 °C dễ tỉa quá mức; nồng độ trên 15 ppm hoặc phun muộn có thể tạo quả còi.

  • Khi giữ quả, tác dụng xuất hiện sau 1–4 ngày và kéo dài khoảng 2 tuần; không phun trong vòng 2 ngày trước thu hoạch.

Kết quả phụ thuộc giống, thời tiết và tình trạng cây; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cây trồngCách dùngNồng độ, thời gianMục đích
LanNgâm gốc cành; nhúng nhanh cành giâm; phun thânNgâm 30–50 ppm, 10–15 phút (để ráo rồi lên giá thể); nhúng 300–500 ppm, 3–5 giây; phun 1–2 ppmKích rễ; sau khi phun để lan nơi râm mát
Kim ngân hoaNgâm gốc hom50–75 ppm, 10 phútKích rễ
Cành giâm nói chungNhúng nhanh; ngâm300–1.000 ppm, 3–5 giây; hoặc 30–100 ppm, 2–24 giờ rồi rửa lại trước khi cắmKích rễ
Khoai langNgâm hom10–20 ppm, 6 giờ trước khi trồngPhát triển rễ, củ
Bắp cải, củ cảiNgâm hạt5–15 ppm, 12–24 giờ; rửa, để ráo rồi gieoSinh trưởng ban đầu
Lúa mìNgâm hạt; phunNgâm 5–10 ppm, 12–24 giờ; phun lúc đẻ nhánh và trước trổBộ rễ, sinh trưởng
NgôNgâm hạt; phunNgâm 10–15 ppm, 12 giờ; phun 5–15 ppm giai đoạn sinh trưởngSinh trưởng ban đầu
Bông vảiPhun15–20 ppm lúc nở hoa, 3 lần cách nhau 10–15 ngàyHạn chế rụng nụ, quả bông
Cà chua, cà tímPhun5–20 ppm, 1–2 lầnPhát triển quả
ỚtPhun đều3–5 ppm khi cây ra hoaHạn chế rụng hoa, quả non
Dưa hấuPhun hoa20–30 ppm khi bắt đầu nở hoaTăng đậu quả
Cam, táo, lêPhunQuả non 1,5–3 ppm (2–3 lần); trước thu hoạch 2–5 ppmHạn chế rụng quả
Táo taPhunQuả non 0,8–1,5 ppm; 30–40 ngày trước thu hoạch 5–20 ppmHạn chế rụng quả non
Anh đàoPhun10–20 ngày trước thu hoạchHạn chế rụng quả sớm
Nấm ănPhun4–8 ppmSinh trưởng quả thể
Cây trồng khácPhun1–5 ppmKích rễ, sinh trưởng
  • Dùng quá nồng độ có thể kìm hãm sự phát triển của rễ.

  • Nếu mục tiêu là giữ quả, không phun NAA vào giai đoạn hoa, rụng cánh hoa trên táo, lê — ở thời điểm này NAA có tác dụng tỉa thưa (xem phần nhãn Fruitone N).

  • Nhà sản xuất gợi ý có thể phối với compound sodium nitrophenolate, dịch rong biển dạng bột hoặc axit fulvic.

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa qua kiềm (theo nhà sản xuất): hòa 2 g NaHCO3 (hoặc 1 g KOH) vào khoảng 200 mL nước, cho từ từ 1 g NAA vào và khuấy tới khi tan hết — dùng nước nóng 80–90 °C sẽ tan nhanh hơn — rồi thêm nước đủ 1 L, được dung dịch 1.000 ppm.

  2. Lượng kiềm tối thiểu: theo tỷ lượng, 1 g NAA chỉ cần khoảng 0,3 g KOH hoặc 0,45 g NaHCO3. Mức của nhà sản xuất dư để tan nhanh, nhưng làm dung dịch gốc có tính kiềm.

  3. Hòa qua cồn: có thể hòa NAA trong một lượng nhỏ ethanol rồi pha loãng bằng nước.

  4. Pha loãng: 10 mL dung dịch gốc trong 1 L nước cho dung dịch 10 ppm (pha loãng 100 lần). Dung dịch gốc đựng chai tối màu, để nơi mát; dung dịch loãng dùng trong ngày.

An toàn và bảo quản

Đóng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Bụi NAA gây kích ứng mắt mạnh, có thể kích ứng da và đường hô hấp; độc tính cấp đường miệng ở mức trung bình (PPDB). Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi khi cân, pha. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao NAA vừa dùng để tỉa quả vừa dùng để giữ quả?

Tác dụng phụ thuộc thời điểm: phun ở giai đoạn rụng cánh hoa đến quả non 8–10 mm làm rụng bớt quả (tỉa thưa); phun khi quả gần chín làm chậm hình thành tầng rời ở cuống, hạn chế rụng quả trước thu hoạch.

Có hòa NAA trực tiếp vào nước được không?

NAA dạng axit chỉ tan khoảng 0,42 g/L, vì vậy nên hòa qua kiềm loãng (KOH, NaHCO3) hoặc ethanol trước rồi mới pha loãng.

Vì sao dung dịch gốc phải đựng chai tối màu?

NAA bền với thủy phân nhưng bị phân hủy dưới ánh sáng khi ở dạng dung dịch; chai tối màu và nơi mát giúp giữ hoạt chất lâu hơn.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Auxin
Tên hoạt chất 1-Naphthaleneacetic acid %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 99
Xuất xứ Ấn Độ

Sản phẩm liên quan