Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Auxin IBA (Indole-3-butyric acid) – Nguyên liệu auxin khởi phát rễ cho hom giâm, cành chiết

Auxin IBA (Indole-3-butyric acid) – Nguyên liệu auxin khởi phát rễ cho hom giâm, cành chiết

Kích rễ

84.000 ₫ 104.000 ₫ -19% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

IBA (indole-3-butyric acid) là auxin dùng nhiều nhất trong chế phẩm kích rễ; được mô cây chuyển dần thành IAA nên tác dụng ổn định, được nghiên cứu trên hom giâm và cành chiết.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 82.000 ₫ mỗi 25g -2,4%
  • Từ 10: 80.000 ₫ mỗi 25g -4,8%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
133-32-4
Dung môi hòa tan:
Cồn (ethanol), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về IBA

Indole-3-butyric acid (IBA) là một auxin nhóm dẫn xuất indole. Trong cây, IBA có mặt tự nhiên với lượng rất nhỏ; hàng dùng trong nông nghiệp được sản xuất tổng hợp. Mô cây chuyển IBA thành IAA từ từ, nhờ vậy tác dụng của IBA kéo dài và ổn định hơn IAA. Tài liệu khoa học ghi nhận IBA là hoạt chất phổ biến nhất trong các chế phẩm kích rễ cho hom giâm, cành chiết.

Sản phẩm là IBA dạng axit, được CVGreen cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, nuôi cấy mô, phối trộn và sản xuất chế phẩm kích rễ.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC12H13NO2 – 203,24 g/mol
Ngoại quanBột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt
Điểm nóng chảyKhoảng 121–125 °C
Độ tanTrong nước khoảng 250 mg/L; tan tốt trong ethanol, acetone và dung dịch kiềm loãng (tạo muối K-IBA tan trong nước)
Độ bềnNhạy với ánh sáng; dung dịch để lâu hoặc để ngoài sáng giảm hiệu lực

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Indole-3-butyric acid

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Khởi phát rễ bất định: kích thích tế bào vùng gốc hom phân chia, hình thành mầm rễ; tăng tỷ lệ hom ra rễ, số rễ và độ đồng đều.

  • Nguồn auxin dự trữ: theo tài liệu khuyến nông Đại học Florida, IBA được chuyển dần thành IAA, giải phóng auxin từ từ trong mô.

  • Kết hợp NAA: nhiều chế phẩm kích rễ thương mại phối IBA với NAA để mở rộng số loài cây đáp ứng.

  • Phụ thuộc liều: nồng độ quá cao làm cháy gốc hom, ức chế bật mầm; ngâm quá lâu cũng làm chồi khó bật.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học và khuyến nông

Phương phápNồng độ thường dùngNguồn
Bột chấm gốc hom0,1–0,5% IBA, phổ biến nhất 0,3%Ball Horticultural
Dung dịch phun lên hom500–1.500 ppm; cây lâu năm, thân gỗ 800–1.500 ppm; phun 24–48 giờ sau khi cắm homBall Horticultural
Ngâm lâu nồng độ thấp20–200 ppm, tối đa 24 giờ; giữ dung dịch và hom tránh nắng trực tiếpĐại học Ohio State

Đáp ứng chênh lệch rất lớn giữa các loài, loại hom (non, bánh tẻ, hóa gỗ) và mùa vụ; ngâm quá lâu có thể làm giảm bật mầm. Nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Theo phương pháp: nhúng nhanh 3–5 giây ở 500–2.000 ppm (cây thân thảo dùng mức thấp, cây thân gỗ, cành già dùng mức cao); ngâm 3–24 giờ ở 5–40 ppm (cây thân gỗ nồng độ cao hơn, ngâm ngắn hơn; cây thân mềm nồng độ thấp, ngâm lâu hơn).

  • Ngâm hạt giống: 5–200 ppm tùy loại cây. Tưới gốc cây mới trồng, sau cấy ghép: 10–80 ppm.

  • Phối NAA theo tỷ lệ IBA : NAA = 1 : 5 để tăng hiệu quả kích rễ và giảm chi phí.

Nhóm câyCây trồngNồng độ, thời gian xử lý
Hoa, cây cảnhHoa lanNhúng gốc 500 ppm, 3–5 giây; hoặc ngâm cành 1–2 giờ; xịt keiki 10–20 ppm, 3 ngày/lần
Hoa, cây cảnhMai vàng (phôi mai)Ngâm 80–100 ppm, 7–10 giờ trong tối
Hoa, cây cảnhHoa (baby, đỗ quyên, lồng đèn, hồng, cúc…)Nhúng 200–500 ppm, 20 giây; hoặc ngâm 100 ppm, 3 giờ
Hoa, cây cảnhHoàng dươngNgâm 100 ppm, 3 giờ
Cây ăn quảMận, lê, táo, đào, bơ (thân gỗ)Nhúng 1.000 ppm, 3–5 giây; hoặc ngâm 5–50 ppm, 8–24 giờ
Cây ăn quảNhoNhúng 1.000 ppm, 5 giây; hoặc ngâm 5–20 ppm, 8–24 giờ
Cây ăn quảCây có múi (chiết cành)Bôi dung dịch 1.000 ppm lên vết khoanh vỏ
Cây ăn quảKiwiNhúng 500–1.000 ppm, 3–5 giây; hoặc ngâm 200 ppm, 3 giờ
Cây ăn quảAnh đào (cherry)Ngâm 20–50 ppm, 24 giờ ở 18–21 °C
Cây công nghiệpChèNhúng nhanh 500–1.000 ppm, 3 giây; hoặc ngâm 20–40 ppm, 3 giờ
Cây công nghiệpDâu tằmNhúng 1.000 ppm, 3 giây; cành già 2.000 ppm
Cây công nghiệpHồ tiêu (hom, dây giống)Ngâm 25–50 ppm, 12–24 giờ
Cây lâm nghiệpLiễu sam, bách Nhật BảnNgâm 100 ppm, 24 giờ
Cây lâm nghiệpBáchNgâm 25–200 ppm, 6–24 giờ
Cây lâm nghiệpThôngNgâm 50 ppm, 16 giờ
Cây hằng nămLúa, nhân sâm, cây nonTưới gốc 10–80 ppm sau trồng, cấy; hoặc phun 10 ppm
Cây hằng nămLạcNgâm hạt 10–20 ppm, 12 giờ trước khi gieo
Cây hằng nămDưa hấu, cà chua, ớt, cà tím, dâu tâyNgâm hoặc phun hoa 250 ppm để tăng đậu quả, tạo quả không hạt
  • Sau khi ngâm lâu (3–24 giờ), rửa lại hom bằng nước sạch rồi cắm vào cát hoặc giá thể sạch, ẩm, đặt nơi râm mát.

  • Có thể phối với NAA, compound sodium nitrophenolate, rong biển dạng bột, axit fulvic để hỗ trợ ra rễ và phục hồi cây.

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa qua cồn: cân IBA, cho từ từ vào cồn 90 độ vừa đủ tan hết (theo số liệu độ tan của các nhà cung cấp hóa chất, cần khoảng 25–40 mL cồn cho mỗi 1 g IBA), khuấy nhẹ; sau đó đổ từ từ vào nước sạch (tốt nhất là nước cất) đến đủ thể tích. Ví dụ: 1.000 L dung dịch 20 ppm cần 20 g IBA, hòa trong khoảng 0,5–0,8 L cồn rồi pha vào nước.

  2. Hòa qua kiềm: hòa IBA trong một ít dung dịch KOH loãng để tạo muối K-IBA tan trong nước, rồi pha loãng.

  3. Dung dịch nhúng nhanh nồng độ cao (1.000–2.000 ppm) thường pha trong hỗn hợp cồn – nước để IBA không kết tủa.

An toàn và bảo quản

IBA dễ phân hủy dưới ánh sáng và nhiệt: đựng trong bao bì kín, tối màu (túi bạc, chai lọ màu tối), nơi khô mát, tốt nhất 0–8 °C. Dung dịch đã pha nên dùng trong ngày; nếu cần giữ lại thì đựng chai tối màu, đậy kín, để lạnh và dùng trong 2–3 ngày. IBA có thể gây độc nếu nuốt phải, gây kích ứng mắt và da; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao IBA được dùng kích rễ nhiều hơn IAA?

IBA bền hơn và được mô cây chuyển dần thành IAA, nên tác dụng kéo dài, ổn định hơn IAA vốn phân hủy nhanh.

IBA không tan trong nước thì pha thế nào?

Hòa trước trong cồn 90 độ (khoảng 25–40 mL cồn cho 1 g) hoặc trong một ít dung dịch KOH loãng để tạo muối K-IBA, sau đó mới pha loãng bằng nước.

Nhúng nhanh hay ngâm lâu thì tốt hơn?

Tùy loại hom: nhúng nhanh dùng nồng độ cao trong vài giây, ngâm lâu dùng nồng độ thấp trong nhiều giờ. Cây thân gỗ thường cần nồng độ cao hơn; ngâm quá lâu có thể làm giảm bật mầm.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Auxin
Tên hoạt chất Indole-3-butyric acid %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 99

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan