Tổng quan về IBA-K
IBA-K (kali indole-3-butyrate, K-IBA) là dạng muối kali của axit indole-3-butyric (IBA) — một auxin thuộc nhóm indole. Trong các nghiên cứu về nhân giống vô tính, IBA là auxin được dùng nhiều nhất để kích thích hom giâm, cành chiết hình thành rễ bất định. Ưu điểm của dạng muối kali là hòa tan thẳng vào nước, không cần cồn hay kiềm như dạng axit, nên pha dung dịch ngâm, nhúng hay tưới đều đơn giản.
CVGreen cung cấp IBA-K ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C12H12KNO2 – 241,33 g/mol |
| Quy đổi sang IBA | IBA (203,24 g/mol) chiếm khoảng 84% khối lượng muối; nguyên liệu 98% tương ứng khoảng 82–83% IBA. Để đạt cùng một nồng độ IBA cần lượng IBA-K nhiều hơn khoảng 1,2 lần |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước |
| Độ bền | Hợp chất indole dễ phân hủy dưới ánh sáng; dung dịch đã pha kém bền hơn bột khô |
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Tạo rễ bất định: IBA thúc đẩy tế bào vùng gốc hom phân chia, hình thành mầm rễ rồi rễ bất định; đây là hoạt chất chính trong phần lớn sản phẩm kích rễ giâm cành.
Bền hơn IAA: một bài tổng quan về IBA trong thực vật cho rằng IBA tạo rễ tốt hơn IAA chủ yếu vì bền hơn — trong môi trường lỏng, IAA bị phân hủy phi sinh học nhanh hơn IBA.
Nguồn auxin dự trữ: trong mô cây, IBA có thể được chuyển thành IAA và giải phóng dần.
Rễ bên, rễ tơ: auxin thúc đẩy hình thành rễ bên, hỗ trợ bộ rễ hồi phục sau khi cấy trồng.
Phụ thuộc nồng độ: quá đậm có thể ức chế ra rễ và làm hại mô gốc hom; ngâm quá lâu có thể làm mầm khó bật.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ trong tài liệu khuyến nông (tính theo IBA)
| Cách xử lý | Nồng độ, thời gian | Nguồn |
|---|
| Ngâm loãng | 20–200 mg/L trong 4–24 giờ, để nơi râm, tránh nắng trực tiếp | Đại học Florida, Đại học bang Ohio |
| Nhúng nhanh 3–5 giây | Hom thân mềm 500–1.000 mg/L; hom gỗ cứng 500–2.000 mg/L; hom khó ra rễ 5.000–20.000 mg/L — dùng mức thấp nhất còn hiệu quả vì quá đậm có thể ức chế ra rễ | Nhãn sản phẩm kích rễ đăng ký với EPA (Mỹ) |
| Gốc ghép nho | Nhúng nhanh 30 giây ở 0–1.500 mg/L; mức tối ưu tùy gốc ghép, 750–1.000 mg/L | Thí nghiệm trên gốc ghép nho |
Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Các nồng độ dưới đây tính theo IBA-K; 1 mg/L tương đương 1 g IBA-K cho 1.000 lít nước.
Nhúng nhanh 3–5 giây: 600–2.400 mg/L — cây thân thảo dùng mức thấp, cành già, gỗ cứng dùng mức cao.
Ngâm cành 3–24 giờ: 6–48 mg/L — nồng độ càng cao thì thời gian ngâm càng ngắn.
Ngâm hạt: 5–200 mg/L tùy loại cây.
Tưới gốc cây non sau cấy trồng: 10–80 mg/L.
Phối với Na-NAA: nhà sản xuất gợi ý tỷ lệ IBA-K : Na-NAA là 1:5 để giảm chi phí kích rễ.
| Nhóm cây | Cây trồng | Nhúng nhanh | Ngâm / cách khác |
|---|
| Cây ăn quả | Mận, lê, táo, đào, bơ | 1.200 mg/L, 3–5 giây | Ngâm 8–24 giờ, 6–60 mg/L |
| Nho | 1.200 mg/L, 5 giây | Ngâm 8–24 giờ, 6–24 mg/L |
| Kiwi | 600–1.200 mg/L, 3–5 giây | Ngâm 3 giờ, 240 mg/L |
| Cherry | – | Ngâm 24 giờ ở 18–21 °C, 24–60 mg/L |
| Cây có múi (chiết cành) | – | Bôi dung dịch 1.200 mg/L vào vết khoanh |
| Cây công nghiệp | Chè | 600–1.200 mg/L, 3 giây | Ngâm 3 giờ, 24–48 mg/L |
| Dâu tằm | 1.200 mg/L, 3 giây; cành già 2.400 mg/L | – |
| Hồ tiêu (dây giống) | – | Ngâm 12–24 giờ, 30–60 mg/L |
| Hoa, cây cảnh | Lan | 600 mg/L, 3–5 giây | Ngâm 1–2 giờ, hoặc xịt keiki 3 ngày/lần với 12–24 mg/L |
| Mai (phôi mai rừng, mai vàng) | – | Ngâm phôi 7–10 giờ trong tối, 95–120 mg/L; hoặc 1,2 g IBA-K + 1,8 g Compound Sodium Nitrophenolate quét đầu rễ trước khi ủ phôi |
| Hoa hồng, cúc, đỗ quyên, lồng đèn, baby | 240–600 mg/L, 20 giây | Ngâm 3 giờ, 120 mg/L |
| Hoàng dương | – | Ngâm 3 giờ, 120 mg/L |
| Dây dọi tên (Vernonia) | – | Phun trước ra hoa, 12–24 mg/L |
| Cây lá kim | Liễu sam, bách Nhật Bản | – | Ngâm 24 giờ, 120 mg/L |
| Bách | – | Ngâm 6–24 giờ, 30–240 mg/L |
| Thông | – | Ngâm 16 giờ, 60 mg/L |
| Cây hạt, cây non | Lúa, nhân sâm, cây non | – | Tưới gốc sau cấy 12–95 mg/L hoặc phun lá 12 mg/L |
| Lạc (đậu phộng) | – | Ngâm hạt 12 giờ trước khi gieo, 12–24 mg/L |
Nhà sản xuất còn nêu mức xử lý hoa, quả: ngâm hoa hoặc trái ở 250 mg/L, hoặc ngâm/phun 300 mg/L trên dưa hấu, cà chua, ớt, cà tím, dâu tây để tăng đậu trái và tạo quả không hạt. Hiện chưa tìm thấy tài liệu khoa học đối chứng cho các mức này với IBA; nếu thử, chỉ nên làm trên vài cây.
Pha chế và phối trộn
Cân đúng lượng theo nồng độ cần pha, cho thẳng vào nước sạch (tốt nhất là nước cất hoặc nước đã lọc) và khuấy tan hoàn toàn — không cần cồn hay kiềm. Ví dụ: 1.000 lít dung dịch 30 mg/L cần 30 g IBA-K.
Dùng dung dịch trong ngày; nếu buộc phải để lâu, đựng chai tối màu trong tủ mát 0–8 °C và không quá 2–3 ngày.
Sau khi ngâm lâu, rửa lại gốc hom bằng nước sạch, cắm vào giá thể sạch (cát sạch, pH gần trung tính) và đặt nơi râm mát.
Nhà sản xuất khuyên hạn chế phun IBA-K trực tiếp lên lá (trừ mức phun lá thấp 12 mg/L ở trên) và gợi ý có thể phối cùng alpha-NAA, Compound Sodium Nitrophenolate, rong biển, axit fulvic.
An toàn và bảo quản
Để nơi khô ráo, thoáng mát, đựng trong túi bạc hoặc chai lọ tối màu để hoạt chất không bị ánh sáng phân hủy. IBA-K có thể gây kích ứng da và mắt; đeo găng tay, kính bảo hộ và mặc quần áo bảo hộ khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
IBA-K khác IBA dạng axit thế nào?
IBA-K là muối kali nên tan thẳng trong nước, không cần cồn hay kiềm. Đổi lại, muối chỉ chứa khoảng 84% IBA theo khối lượng, nên cần lượng nhiều hơn khoảng 1,2 lần để đạt cùng nồng độ IBA.
Nhúng càng đậm thì rễ ra càng nhiều?
Không. Nồng độ quá cao có thể ức chế ra rễ và làm hại mô gốc hom; nên dùng mức thấp nhất còn hiệu quả.
Dung dịch pha xong để được bao lâu?
Nên dùng trong ngày. Nếu cần để lâu hơn, giữ trong chai tối màu ở 0–8 °C và dùng hết trong 2–3 ngày.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.