Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng
Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) – Nguyên liệu auxin tự nhiên cho nghiên cứu sinh lý, nuôi cấy mô và kích rễ

Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) – Nguyên liệu auxin tự nhiên cho nghiên cứu sinh lý, nuôi cấy mô và kích rễ

Kích rễ

385.000 ₫ 513.000 ₫ -25% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

IAA (axit indole-3-acetic) là auxin tự nhiên chủ yếu của thực vật, chất chuẩn trong nghiên cứu sinh lý và nuôi cấy mô; được nghiên cứu về kéo dài tế bào, tạo rễ và phát triển quả.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: Tặng kèm 1 gói 50g cùng loại
  • Từ 10: Tặng kèm 1 gói 50g cùng loại
  • Từ 20: 347.000 ₫ mỗi 50g -9,9%
  • Từ 100: 308.000 ₫ mỗi 50g -20%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
87-51-4
Dung môi hòa tan:
Cồn (ethanol), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về IAA

Axit indole-3-acetic (IAA), còn gọi là heteroauxin, là auxin tự nhiên chủ yếu của thực vật, giữ vai trò trung tâm trong điều hòa kéo dài tế bào, hình thành rễ, ưu thế ngọn và phát triển quả. IAA là chất chuẩn trong nghiên cứu sinh lý thực vật và nuôi cấy mô; còn trong nhân giống thực tế, IBA và NAA được dùng nhiều hơn vì bền hơn.

CVGreen cung cấp IAA ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC10H9NO2 – 175,19 g/mol
Ngoại quanBột mịn màu trắng đến trắng ngà
Điểm nóng chảyKhoảng 165–169 °C
Độ tanÍt tan trong nước, khoảng 1,5 g/L ở 20 °C (PPDB); tan tốt trong ethanol, acetone và dung dịch kiềm loãng (tạo muối, ví dụ kali indole-3-acetate)
Độ bềnKém bền dưới ánh sáng và trong môi trường axit; trong dung dịch bị phân hủy phi sinh học nhanh hơn IBA; trong mô cây còn bị các enzyme oxy hóa phân giải

Công thức cấu tạo axit indole-3-acetic: Công thức cấu tạo 3-Indole acetic acid

Công thức cấu tạo muối kali indole-3-acetate: Công thức cấu tạo Potassium 1H-Indole-3-Acetate

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Kéo dài tế bào: IAA làm giãn thành tế bào, điều khiển sinh trưởng của thân, lá mầm và các phản ứng hướng sáng, hướng đất.

  • Tạo rễ: auxin khởi phát rễ bên và rễ bất định — cơ sở của việc dùng auxin khi giâm, chiết cành.

  • Ưu thế ngọn: IAA từ đỉnh sinh trưởng kìm hãm mầm bên.

  • Quả và hiện tượng rụng: auxin từ hạt thúc quả lớn; dòng auxin qua cuống làm tầng rời kém nhạy, liên quan tới rụng hoa, quả non.

  • Tỷ lệ với cytokinin: trong nuôi cấy mô, tỷ lệ auxin/cytokinin quyết định mô sẹo phát triển thành rễ hay chồi (Skoog và Miller, 1957).

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

  • Nghiên cứu, nuôi cấy mô: IAA là auxin chuẩn trong thí nghiệm sinh lý và môi trường nuôi cấy; vì kém bền, dung dịch IAA thường được pha mới cho từng đợt thí nghiệm, hoặc được thay bằng IBA, NAA.

  • Giâm cành: một tổng quan về IBA ghi nhận IBA tạo rễ tốt hơn IAA chủ yếu nhờ bền hơn. Khi xử lý hom bằng IAA, cần nhớ dung dịch mất hoạt tính nhanh — pha mới và dùng ngay.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Quy đổi: 1 mg/L (1 ppm) tương đương 1 g IAA cho 1.000 lít nước.

Cách dùngLiều lượng
Pha tưới qua nước, phun, tưới gốc (kích rễ, phục hồi sau trồng)2–4 mg/L
Tưới trực tiếp3–5 g IAA/1.000 m²
Tưới nhỏ giọt1,5–3,5 g/1.000 m², tùy mục đích và mật độ cây
Bón lót cùng phân gốc3–5 g/1.000 m²
Trộn vào phân bột bón lót40–100 g IAA/tấn phân
Ngâm hạt giống20–100 mg/L, ngâm 6–24 giờ; hạt rau và hoa dùng 4–10 mg/L
Nhúng nhanh hom, cành2.000–3.000 mg/L trong 3–5 giây, rồi cắm vào giá thể sạch
  • Phối Na-NAA theo tỷ lệ IAA : NAA = 1 : 2 khi ươm giống, giâm, chiết cành.

  • Phối GA3 hoặc brassinolide cho cây ăn trái, rau màu, hoa nhằm hỗ trợ phân hóa mầm hoa, đậu quả (nhà sản xuất không nêu tỷ lệ).

  • Nhà sản xuất cũng gợi ý phối với NAA, Compound Sodium Nitrophenolate, kinetin, rong biển, axit fulvic.

  • Theo nhà sản xuất, không phun IAA thẳng lên lá non hoặc khi cây đang bị sốc (nắng gắt, thiếu nước); pha và dùng ở nơi râm mát.

Pha chế và phối trộn

IAA ít tan trong nước nên cần hòa qua dung dịch kiềm (KOH, NaOH hoặc natri bicarbonat):

  1. Dung dịch gốc 1.000 mg/L: hòa 1 g KOH (hoặc NaOH) vào 1 lít nước sạch, sau đó cho 1 g IAA 99% vào và khuấy đến khi tan hết. Dung dịch gốc có tính kiềm, phải pha loãng trước khi dùng.

  2. Pha loãng: ví dụ cần dung dịch 10 mg/L, lấy 100 mL dung dịch gốc cho vào 10 lít nước sạch, khuấy đều và dùng ngay.

  3. Cách khác: hòa IAA trong một ít cồn ethanol thay cho kiềm, rồi pha loãng bằng nước.

  4. Lưu giữ: dung dịch nên dùng trong ngày; nếu cần giữ, đựng chai tối màu, đậy kín, để ở 0–8 °C và không quá 48 giờ.

An toàn và bảo quản

Đậy kín, để nơi khô ráo, mát, tránh ánh sáng. Chưa ghi nhận độc tính cấp nghiêm trọng ở lượng nhỏ, nhưng IAA có thể kích ứng mắt, da; khi thao tác cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Khi pha cùng KOH hoặc NaOH, chú ý kiềm đặc gây bỏng da. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải pha IAA với KOH hoặc cồn?

IAA dạng axit chỉ tan khoảng 1,5 g/L trong nước; hòa qua kiềm loãng (tạo muối) hoặc qua cồn giúp hoạt chất tan hoàn toàn trước khi pha loãng.

Dung dịch IAA giữ được bao lâu?

Nên dùng trong ngày. Nếu cần giữ, đựng chai tối màu, đậy kín, để ở 0–8 °C và dùng trong tối đa 48 giờ.

IAA và K-IAA khác nhau thế nào?

K-IAA là muối kali của IAA, tan thẳng trong nước; IAA dạng axit cần hòa qua kiềm hoặc cồn.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Auxin
Tên hoạt chất Indole-3-acetic acid %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 99
Nồng độ khuyến cáo khi phun (hiện sẵn trên công cụ tính pha) 20 ppm

Đánh giá của khách đã mua

Chưa có đánh giá nào. Bạn đã dùng sản phẩm này? Hãy chia sẻ cảm nhận để bà con tham khảo.

Đăng nhập để đánh giá — chỉ khách đã nhận hàng mới đánh giá được.

Sản phẩm cùng nhóm

Tính pha