SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) – Nguyên liệu auxin tự nhiên cho nghiên cứu sinh lý, nuôi cấy mô và kích rễ
- Cas Number:
- 87-51-4
- Dung môi hòa tan:
- Cồn (ethanol), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)
1. Nhận dạng
- Tên: Indole-3-acetic acid (IAA)
- Tên khác: Axit indole-3-axetic, Heteroauxin
- Số CAS: 87-51-4
- Công thức: C10H9NO2
2. Nhận dạng nguy hại
Chưa có phân loại hài hòa của EU. Theo đa số thông báo C&L gửi ECHA (~78%):
- H302: Có hại nếu nuốt phải.
- H315: Gây kích ứng da.
- H319: Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.
- H335: Có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Từ cảnh báo: Cảnh báo (Warning).
Biện pháp phòng ngừa chính:
- P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
- P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
- P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa bằng nhiều nước sạch trong vài phút, tháo kính áp tròng nếu có; nếu kích ứng kéo dài thì đi khám.
- Da: rửa bằng xà phòng và nước; cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
- Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
- Nuốt phải: súc miệng bằng nước, không gây nôn; nếu thấy khó chịu hoặc nuốt lượng lớn thì đi khám, mang theo nhãn sản phẩm.
4. Phòng cháy chữa cháy
Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Khi cháy có thể sinh khí độc (CO, CO2, NOx…). Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Mang đồ bảo hộ, tránh tạo bụi. Quét hoặc hút gom vào thùng kín có nhãn để thải bỏ; lau sạch khu vực bằng nước. Hạn chế để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.
6. Thao tác và bảo quản
Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, mát, tránh ánh sáng; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: tinh thể không màu đến hồng nhạt, nóng chảy khoảng 167 °C; biến màu khi gặp ánh sáng.
- Tan trong nước khoảng 1,5 g/L (20 °C); tan tốt trong ethanol và dung dịch kiềm loãng.
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): > 5000 mg/kg theo BPDB (đa số thông báo C&L vẫn ghi H302).
10. Thải bỏ
Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.