Tổng quan về Na-NAA
Sodium 1-naphthaleneacetate (Na-NAA) là muối natri của 1-naphthaleneacetic acid (α-NAA) — một auxin tổng hợp thuộc nhóm naphthalene. Ở dạng muối, hoạt chất giữ nguyên hoạt tính auxin của NAA nhưng tan thẳng trong nước, không cần kiềm hay cồn khi pha. Tài liệu khoa học ghi nhận NAA và muối của nó được dùng để kích rễ hom giâm, tỉa thưa quả và hạn chế rụng quả trước thu hoạch.
CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, nuôi cấy mô, phối trộn và sản xuất chế phẩm kích rễ, phân bón lá.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C12H9NaO2 – 208,19 g/mol (NAA dạng axit: 186,21 g/mol) |
| Quy đổi sang NAA | 1 g Na-NAA tinh khiết tương ứng khoảng 0,89 g NAA dạng axit (186,21 ÷ 208,19); để có 10 mg/L NAA cần khoảng 11–12 mg sản phẩm/L |
| Ngoại quan | Bột màu trắng |
| Độ tan | Tan tốt trong nước cho dung dịch gần trong suốt; tan cả trong các dung môi phân cực như ethanol, methanol |
| Độ bền | Giống NAA, dung dịch phân hủy dần dưới ánh sáng — nên đựng chai tối màu |
Công thức cấu tạo: 
Cơ chế tác động theo tài liệu
Khởi phát rễ: kích thích hình thành rễ bất định trên hom, cành chiết. Tài liệu khuyến nông Đại học Florida ghi nhận NAA hiệu quả hơn IAA, và muối tan trong nước của auxin có ưu điểm không cần dung môi — loại dung môi có thể gây hại cho hom.
Tỉa thưa quả: phun sau nở hoa làm rụng bớt quả non trên táo, lê, giúp những quả còn lại lớn hơn.
Giữ quả trước thu hoạch: làm chậm việc hình thành tầng rời ở cuống khi quả sắp chín.
Tác dụng phụ thuộc nồng độ: ở nồng độ cao, NAA ức chế sinh trưởng, ức chế rễ và có thể gây hại cho cây.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Chế phẩm Fruitone N (Mỹ) dùng chính hoạt chất muối natri của NAA (3,5% muối, tương đương 3,1% NAA). Nồng độ trên nhãn tính theo NAA hoạt chất:
| Mục đích | Nồng độ NAA | Thời điểm, lưu ý |
|---|
| Tỉa thưa táo | 3–20 ppm tùy giống | Từ khi rụng cánh hoa đến khi quả non đạt 8–10 mm; trời nóng trên 29 °C dễ bị tỉa quá mức |
| Tỉa thưa lê | 10–15 ppm | — |
| Hạn chế rụng quả trước thu hoạch – táo | 10–20 ppm phun một lần, hoặc 2 lần 10 ppm | Hai lần phun vào khoảng 21 và 7 ngày trước thu hoạch |
| Hạn chế rụng quả trước thu hoạch – lê | 10–15 ppm | Hiệu lực kéo dài khoảng 2 tuần; không phun trong vòng 2 ngày trước thu hoạch |
Kết quả phụ thuộc giống, thời tiết và tình trạng cây; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Các mức dưới đây tính theo nồng độ sản phẩm Na-NAA, cao hơn khoảng 1,1–1,2 lần so với liều NAA dạng axit tương ứng để bù phần natri. Quy đổi nhanh: 1 ppm = 0,1 g sản phẩm cho 100 L nước.
| Cây trồng | Cách dùng | Nồng độ, thời gian | Mục đích |
|---|
| Lan | Ngâm gốc cành; nhúng nhanh cành giâm; phun thân | 36–60 ppm trong 10–15 phút (để ráo rồi lên giá thể); 360–600 ppm trong 3–5 giây; phun 1–2 ppm | Kích rễ; sau phun để lan nơi râm mát |
| Khoai lang | Ngâm hom | 12–24 ppm, 6 giờ trước khi trồng | Phát triển rễ, củ |
| Bắp cải, củ cải | Ngâm hạt | 6–18 ppm trong 12–24 giờ; rửa sạch, để ráo rồi gieo | Sinh trưởng ban đầu |
| Bông vải | Phun | 18–24 ppm lúc nở hoa, 3 lần cách 10–15 ngày | Hạn chế rụng nụ, quả bông |
| Cam, táo, lê | Phun | Quả non 2–4 ppm (2–3 lần); trước thu hoạch 2–6 ppm | Hạn chế rụng quả |
| Táo ta | Phun | Quả non 1–2 ppm; 30–40 ngày trước thu hoạch 6–24 ppm | Hạn chế rụng quả non |
| Dưa hấu | Phun hoa | 24–36 ppm khi bắt đầu nở hoa | Tăng đậu quả |
| Lúa mì | Ngâm hạt; phun | 6–12 ppm trong 12–24 giờ; phun ở giai đoạn đẻ nhánh và trước trổ | Bộ rễ, sinh trưởng |
| Ngô | Ngâm hạt; phun | 12–18 ppm trong 12 giờ; phun 6–18 ppm giai đoạn sinh trưởng | Sinh trưởng ban đầu |
| Cà chua, cà tím | Phun | 6–24 ppm, 1–2 lần trong giai đoạn sinh trưởng | Phát triển quả |
| Ớt | Phun đều | 4–6 ppm khi cây ra hoa | Hạn chế rụng hoa, quả non |
| Anh đào | Phun | 6–12 ppm, 12–24 ngày trước thu hoạch | Hạn chế rụng quả sớm |
| Kim ngân hoa | Ngâm gốc hom | 60–90 ppm trong 10 phút | Kích rễ |
| Nấm ăn | Phun | 5–10 ppm | Sinh trưởng quả thể |
| Cành giâm nói chung | Nhúng nhanh; ngâm | 360–1.200 ppm trong 3–5 giây; hoặc 36–120 ppm trong 2–24 giờ rồi xả sạch | Ra rễ đồng đều |
| Cây trồng khác | Phun | 1–6 ppm | Kích rễ, sinh trưởng |
Quá nồng độ có thể làm rễ bị ức chế.
Trên táo, lê, nếu mục tiêu là giữ quả thì không phun vào giai đoạn hoa nở, rụng cánh hoa, vì lúc này NAA có tác dụng tỉa thưa (xem phần tài liệu khoa học).
Nhà sản xuất gợi ý phối với compound sodium nitrophenolate, dịch rong biển dạng bột hoặc axit fulvic để hỗ trợ kích rễ, phục hồi cây.
Pha chế và phối trộn
Hòa trực tiếp vào nước sạch: 1 g trong 1 L được dung dịch gốc 1.000 ppm.
Pha loãng: 10 mL dung dịch gốc cho 1 L nước (hoặc 1 L cho 100 L) được dung dịch 10 ppm.
Dung dịch gốc đựng chai tối màu, để nơi mát; dung dịch đã pha loãng nên dùng trong ngày.
Khi phối với auxin khác (IBA, K-IAA) hoặc phân bón lá, hòa từng chất vào nước riêng rồi mới trộn, thử với lượng nhỏ trước.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Bụi sản phẩm có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Na-NAA khác NAA dạng axit thế nào?
Hai dạng có cùng hoạt tính auxin, nhưng Na-NAA tan thẳng trong nước, không cần kiềm hay cồn. Về khối lượng, 1 g Na-NAA tương ứng khoảng 0,89 g NAA axit, nên liều tính theo sản phẩm cao hơn khoảng 1,1–1,2 lần.
Vì sao phun NAA lúc hoa táo, lê nở lại làm rụng quả?
Ở giai đoạn từ rụng cánh hoa đến quả non 8–10 mm, NAA có tác dụng tỉa thưa quả; tác dụng giữ quả chỉ thể hiện khi phun gần thời điểm thu hoạch.
Dùng nồng độ cao có ra rễ nhanh hơn?
Không. NAA ở nồng độ cao ức chế sinh trưởng và ức chế rễ; nên dùng đúng mức và thời gian ngâm, nhúng theo từng đối tượng.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.