Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Auxin Alpha Na-NAA 98% (Sodium 1-naphthaleneacetate) – Nguyên liệu auxin dạng muối natri, hòa tan trực tiếp trong nước

Auxin Alpha Na-NAA 98% (Sodium 1-naphthaleneacetate) – Nguyên liệu auxin dạng muối natri, hòa tan trực tiếp trong nước

Kích rễHạn chế rụng trái

37.000 ₫ 46.000 ₫ -20% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Muối natri của α-NAA, auxin tổng hợp tan thẳng trong nước; được nghiên cứu cho kích rễ hom giâm, tỉa thưa quả và hạn chế rụng quả trước thu hoạch.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 36.000 ₫ mỗi 25g -2,7%
  • Từ 10: 35.000 ₫ mỗi 25g -5,4%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
61-31-4
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về Na-NAA

Sodium 1-naphthaleneacetate (Na-NAA) là muối natri của 1-naphthaleneacetic acid (α-NAA) — một auxin tổng hợp thuộc nhóm naphthalene. Ở dạng muối, hoạt chất giữ nguyên hoạt tính auxin của NAA nhưng tan thẳng trong nước, không cần kiềm hay cồn khi pha. Tài liệu khoa học ghi nhận NAA và muối của nó được dùng để kích rễ hom giâm, tỉa thưa quả và hạn chế rụng quả trước thu hoạch.

CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, nuôi cấy mô, phối trộn và sản xuất chế phẩm kích rễ, phân bón lá.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC12H9NaO2 – 208,19 g/mol (NAA dạng axit: 186,21 g/mol)
Quy đổi sang NAA1 g Na-NAA tinh khiết tương ứng khoảng 0,89 g NAA dạng axit (186,21 ÷ 208,19); để có 10 mg/L NAA cần khoảng 11–12 mg sản phẩm/L
Ngoại quanBột màu trắng
Độ tanTan tốt trong nước cho dung dịch gần trong suốt; tan cả trong các dung môi phân cực như ethanol, methanol
Độ bềnGiống NAA, dung dịch phân hủy dần dưới ánh sáng — nên đựng chai tối màu

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Sodium 1-naphthaleneacetate

Cơ chế tác động theo tài liệu

  • Khởi phát rễ: kích thích hình thành rễ bất định trên hom, cành chiết. Tài liệu khuyến nông Đại học Florida ghi nhận NAA hiệu quả hơn IAA, và muối tan trong nước của auxin có ưu điểm không cần dung môi — loại dung môi có thể gây hại cho hom.

  • Tỉa thưa quả: phun sau nở hoa làm rụng bớt quả non trên táo, lê, giúp những quả còn lại lớn hơn.

  • Giữ quả trước thu hoạch: làm chậm việc hình thành tầng rời ở cuống khi quả sắp chín.

  • Tác dụng phụ thuộc nồng độ: ở nồng độ cao, NAA ức chế sinh trưởng, ức chế rễ và có thể gây hại cho cây.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

Chế phẩm Fruitone N (Mỹ) dùng chính hoạt chất muối natri của NAA (3,5% muối, tương đương 3,1% NAA). Nồng độ trên nhãn tính theo NAA hoạt chất:

Mục đíchNồng độ NAAThời điểm, lưu ý
Tỉa thưa táo3–20 ppm tùy giốngTừ khi rụng cánh hoa đến khi quả non đạt 8–10 mm; trời nóng trên 29 °C dễ bị tỉa quá mức
Tỉa thưa lê10–15 ppm—
Hạn chế rụng quả trước thu hoạch – táo10–20 ppm phun một lần, hoặc 2 lần 10 ppmHai lần phun vào khoảng 21 và 7 ngày trước thu hoạch
Hạn chế rụng quả trước thu hoạch – lê10–15 ppmHiệu lực kéo dài khoảng 2 tuần; không phun trong vòng 2 ngày trước thu hoạch

Kết quả phụ thuộc giống, thời tiết và tình trạng cây; nên thử ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Các mức dưới đây tính theo nồng độ sản phẩm Na-NAA, cao hơn khoảng 1,1–1,2 lần so với liều NAA dạng axit tương ứng để bù phần natri. Quy đổi nhanh: 1 ppm = 0,1 g sản phẩm cho 100 L nước.

Cây trồngCách dùngNồng độ, thời gianMục đích
LanNgâm gốc cành; nhúng nhanh cành giâm; phun thân36–60 ppm trong 10–15 phút (để ráo rồi lên giá thể); 360–600 ppm trong 3–5 giây; phun 1–2 ppmKích rễ; sau phun để lan nơi râm mát
Khoai langNgâm hom12–24 ppm, 6 giờ trước khi trồngPhát triển rễ, củ
Bắp cải, củ cảiNgâm hạt6–18 ppm trong 12–24 giờ; rửa sạch, để ráo rồi gieoSinh trưởng ban đầu
Bông vảiPhun18–24 ppm lúc nở hoa, 3 lần cách 10–15 ngàyHạn chế rụng nụ, quả bông
Cam, táo, lêPhunQuả non 2–4 ppm (2–3 lần); trước thu hoạch 2–6 ppmHạn chế rụng quả
Táo taPhunQuả non 1–2 ppm; 30–40 ngày trước thu hoạch 6–24 ppmHạn chế rụng quả non
Dưa hấuPhun hoa24–36 ppm khi bắt đầu nở hoaTăng đậu quả
Lúa mìNgâm hạt; phun6–12 ppm trong 12–24 giờ; phun ở giai đoạn đẻ nhánh và trước trổBộ rễ, sinh trưởng
NgôNgâm hạt; phun12–18 ppm trong 12 giờ; phun 6–18 ppm giai đoạn sinh trưởngSinh trưởng ban đầu
Cà chua, cà tímPhun6–24 ppm, 1–2 lần trong giai đoạn sinh trưởngPhát triển quả
ỚtPhun đều4–6 ppm khi cây ra hoaHạn chế rụng hoa, quả non
Anh đàoPhun6–12 ppm, 12–24 ngày trước thu hoạchHạn chế rụng quả sớm
Kim ngân hoaNgâm gốc hom60–90 ppm trong 10 phútKích rễ
Nấm ănPhun5–10 ppmSinh trưởng quả thể
Cành giâm nói chungNhúng nhanh; ngâm360–1.200 ppm trong 3–5 giây; hoặc 36–120 ppm trong 2–24 giờ rồi xả sạchRa rễ đồng đều
Cây trồng khácPhun1–6 ppmKích rễ, sinh trưởng
  • Quá nồng độ có thể làm rễ bị ức chế.

  • Trên táo, lê, nếu mục tiêu là giữ quả thì không phun vào giai đoạn hoa nở, rụng cánh hoa, vì lúc này NAA có tác dụng tỉa thưa (xem phần tài liệu khoa học).

  • Nhà sản xuất gợi ý phối với compound sodium nitrophenolate, dịch rong biển dạng bột hoặc axit fulvic để hỗ trợ kích rễ, phục hồi cây.

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa trực tiếp vào nước sạch: 1 g trong 1 L được dung dịch gốc 1.000 ppm.

  2. Pha loãng: 10 mL dung dịch gốc cho 1 L nước (hoặc 1 L cho 100 L) được dung dịch 10 ppm.

  3. Dung dịch gốc đựng chai tối màu, để nơi mát; dung dịch đã pha loãng nên dùng trong ngày.

  4. Khi phối với auxin khác (IBA, K-IAA) hoặc phân bón lá, hòa từng chất vào nước riêng rồi mới trộn, thử với lượng nhỏ trước.

An toàn và bảo quản

Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Bụi sản phẩm có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Na-NAA khác NAA dạng axit thế nào?

Hai dạng có cùng hoạt tính auxin, nhưng Na-NAA tan thẳng trong nước, không cần kiềm hay cồn. Về khối lượng, 1 g Na-NAA tương ứng khoảng 0,89 g NAA axit, nên liều tính theo sản phẩm cao hơn khoảng 1,1–1,2 lần.

Vì sao phun NAA lúc hoa táo, lê nở lại làm rụng quả?

Ở giai đoạn từ rụng cánh hoa đến quả non 8–10 mm, NAA có tác dụng tỉa thưa quả; tác dụng giữ quả chỉ thể hiện khi phun gần thời điểm thu hoạch.

Dùng nồng độ cao có ra rễ nhanh hơn?

Không. NAA ở nồng độ cao ức chế sinh trưởng và ức chế rễ; nên dùng đúng mức và thời gian ngâm, nhúng theo từng đối tượng.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Auxin
Tên hoạt chất Sodium 1-naphthaleneacetate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 98

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan