Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Kẽm Chelate Zn-EDTA-15 – Nguyên liệu vi lượng kẽm dạng phức EDTA, hòa tan hoàn toàn, ít kết tủa với lân

Kẽm Chelate Zn-EDTA-15 – Nguyên liệu vi lượng kẽm dạng phức EDTA, hòa tan hoàn toàn, ít kết tủa với lân

Bổ sung trung vi lượng

35.000 ₫ 41.000 ₫ -15% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Kẽm tạo phức với EDTA, giữ được trạng thái hòa tan và ít kết tủa với phosphate; nguyên liệu cấp kẽm cho phân bón lá, phân trộn, dung dịch tưới và thủy canh.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 34.000 ₫ mỗi 100g -2,9%
  • Từ 10: 33.000 ₫ mỗi 100g -5,7%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
14025-21-9
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về kẽm chelate Zn-EDTA

Zn-EDTA (zinc disodium ethylenediaminetetraacetate) là dạng kẽm đã được EDTA "bao bọc" thành phức: ion Zn2+ nằm trong phân tử chelate nên vẫn ở trạng thái hòa tan, ít bị phosphate hay carbonate kéo thành kết tủa — vốn là lý do khiến kẽm từ các muối vô cơ thường khó đến được với cây.

Kẽm thuộc nhóm vi lượng thiết yếu, và thiếu kẽm nằm trong số những thiếu hụt vi lượng gặp nhiều nhất ở cây trồng, nhất là trên đất kiềm, đất đá vôi, đất ngập nước và đất bón nhiều lân. CVGreen cung cấp Zn-EDTA ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC10H12N2Na2O8Zn – 399,6 g/mol (dạng khan)
Kẽm lý thuyết trong phức tinh khiết, dạng khan16,4%
Ngoại quanBột kết tinh mịn, màu trắng
pH dung dịch 1%Khoảng 6–7
Hằng số bền (log K)Zn-EDTA khoảng 16,5 — cao hơn Ca-EDTA (khoảng 10,7), Mg-EDTA (khoảng 8,7); thấp hơn Cu-EDTA (khoảng 18,8), Fe(III)-EDTA (khoảng 25,1)

Kẽm làm gì trong cây

  • Enzym: kẽm là thành phần hoặc cofactor của carbonic anhydrase, Cu/Zn-superoxide dismutase, alcohol dehydrogenase và nhiều enzym khác.

  • Protein và gen: kẽm cần cho cấu trúc ribosome và có trong các protein "ngón tay kẽm" (zinc finger) tham gia điều hòa phiên mã.

  • Auxin: tài liệu sinh lý ghi nhận cây thiếu kẽm có hàm lượng auxin (IAA) giảm, thể hiện ở lóng ngắn, lá nhỏ mọc chụm (triệu chứng "lá nhỏ", "hoa thị").

  • Màng tế bào: kẽm góp phần hạn chế tổn thương do các gốc oxy hoạt động.

  • Nhận biết thiếu kẽm: lá nhỏ, hẹp, vàng ở phần thịt lá giữa các gân, lóng ngắn. Ngô có dải trắng – vàng dọc hai bên gân chính ở lá non; lúa xuất hiện đốm nâu đỏ trên lá già vài tuần sau cấy, cây lùn, đẻ nhánh kém; cam quýt lá nhỏ, vàng loang giữa gân. Bón nhiều lân có thể làm triệu chứng nặng thêm.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

  • Zn-EDTA được dùng làm nguồn kẽm trong phân bón lá, phân hỗn hợp NPK có bổ sung vi lượng, dung dịch tưới nhỏ giọt và thủy canh.

  • Phun kẽm qua lá được nghiên cứu rộng rãi cả để khắc phục thiếu kẽm lẫn để tăng hàm lượng kẽm trong hạt ngũ cốc (làm giàu vi chất). Khi so sánh kẽm sulfate với Zn-EDTA, kết quả khác nhau tùy cây: nhiều thí nghiệm trên lúa và lúa mì thấy kẽm sulfate hiệu quả hơn, còn trên đậu gà Zn-EDTA lại cho kết quả tốt hơn.

  • Khi bón vào đất, Zn-EDTA linh động hơn kẽm vô cơ; tuy nhiên ở đất kiềm, giàu canxi, kẽm trong phức có thể dần bị canxi, sắt chiếm chỗ.

Kết quả còn tùy giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi dùng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngMức tham khảo
Tưới gốc200–500 mg/L nước tưới
Trộn cùng phân hóa học, phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh0,1–2 kg sản phẩm cho mỗi tấn phân
Phun lá, ngâm ủ hạt giống20–50 mg/L (phun riêng hoặc phối với phân bón lá)
Sản xuất phân bónNguyên liệu cho phân bón bổ sung vi lượng (+TE), phân bón vi lượng, phân bón lá

Mức dùng cụ thể còn tùy nhu cầu của từng cây và lượng kẽm sẵn có trong đất; khi có điều kiện nên dựa vào kết quả phân tích đất, lá.

Pha chế và phối trộn

  1. Cân đúng lượng, cho trực tiếp vào nước và khuấy đến khi tan hết.

  2. Có thể phối cùng phân chứa phosphate — Zn-EDTA ít tạo kết tủa hơn nhiều so với kẽm sulfate.

  3. Thận trọng khi trộn với muối đồng hoặc sắt vô cơ: EDTA có xu hướng chuyển sang kim loại có hằng số bền cao hơn, để lại Zn2+ tự do.

  4. Pha thử một mẫu nhỏ để kiểm tra độ tương thích trước khi pha lượng lớn.

An toàn và bảo quản

Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân, pha để không hít bụi hoặc để bụi dính vào mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Zn-EDTA có ưu điểm gì so với kẽm sulfate?

Kẽm trong phức EDTA được giữ hòa tan, ít kết tủa với phosphate và carbonate nên phối được với phân chứa lân. Tuy vậy, khi phun lá, hiệu quả so với kẽm sulfate thay đổi theo cây trồng — trên lúa, lúa mì nhiều thí nghiệm lại nghiêng về kẽm sulfate.

Có trộn chung với sắt hoặc đồng vô cơ được không?

Nên tránh hoặc thử trước. Đồng và sắt(III) tạo phức với EDTA bền hơn kẽm, nên có thể chiếm EDTA và giải phóng Zn2+ tự do.

Bón Zn-EDTA vào đất kiềm có hiệu quả không?

Zn-EDTA linh động hơn kẽm vô cơ, nhưng trên đất kiềm giàu canxi, kẽm trong phức có thể dần bị canxi, sắt thay thế; nên căn cứ phân tích đất, lá để điều chỉnh.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan