Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) – Nguyên liệu hỗn hợp sáu vi lượng Fe, Zn, Mn, Cu, B, Mo trên nền EDTA

EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) – Nguyên liệu hỗn hợp sáu vi lượng Fe, Zn, Mn, Cu, B, Mo trên nền EDTA

Bổ sung trung vi lượng

34.000 ₫ 40.000 ₫ -15% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Nguyên liệu bột chứa đồng thời sắt, kẽm, mangan, đồng, bo và molypden trên nền EDTA, dùng xây dựng công thức phân bón lá, dung dịch thủy canh, tưới nhỏ giọt và nghiên cứu dinh dưỡng.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 33.000 ₫ mỗi 100g -2,9%
  • Từ 10: 32.000 ₫ mỗi 100g -5,9%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Tổng quan về EDTA Mixture

EDTA Mixture, tên thương mại AVASEQ MBM II của AVA Chemicals, là nguyên liệu gộp sáu vi lượng trong cùng một sản phẩm: sắt (Fe), kẽm (Zn), mangan (Mn), đồng (Cu), bo (B) và molypden (Mo). Tên gọi cho thấy hỗn hợp dùng hệ chelate EDTA, nhưng nhà sản xuất chưa công bố tỷ lệ kim loại đã được chelate — vì vậy không nên mặc định toàn bộ Fe, Zn, Mn, Cu đều nằm ở dạng chelate.

CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng hóa chất nguyên liệu cho sản xuất, phối trộn phân bón và nghiên cứu dinh dưỡng cây trồng; đây không phải phân bón thành phẩm để dùng trực tiếp.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Ngoại quanBột mịn màu xanh lục
pH dung dịch 1%6–7

Hàm lượng từng nguyên tố theo chỉ tiêu tối thiểu và theo phiếu phân tích (COA) của lô hàng:

Nguyên tốTối thiểuCOA lô hàng
Sắt (Fe)≥ 2,50%3,55%
Kẽm (Zn)≥ 3,00%3,25%
Mangan (Mn)≥ 1,00%1,30%
Đồng (Cu)≥ 1,00%1,30%
Bo (B)≥ 0,50%0,70%
Molypden (Mo)≥ 0,10%0,26%

Số liệu COA chỉ đúng với lô đã phân tích. Khi xây dựng công thức, hãy căn cứ chỉ tiêu tối thiểu và COA của chính lô đang dùng.

Từng vi lượng làm gì trong cây

  • Sắt: cần để tạo diệp lục, là thành phần của cytochrome và ferredoxin trong chuỗi vận chuyển điện tử; thiếu sắt làm lá non vàng trong khi gân còn xanh.

  • Kẽm: tham gia nhiều enzyme, quá trình tổng hợp protein và chuyển hóa auxin.

  • Mangan: có mặt ở hệ quang hóa II — nơi nước bị phân ly trong quang hợp — và hoạt hóa nhiều enzyme.

  • Đồng: nằm trong plastocyanin và các enzyme oxy hóa – khử, tham gia tạo lignin.

  • Bo: liên kết các phân tử pectin của vách tế bào, cần cho sự phát triển ống phấn và đậu quả.

  • Molypden: thành phần của nitrat reductase và nitrogenase, cần cho chuyển hóa đạm.

  • Vai trò của EDTA: giữ ion kim loại ở dạng hòa tan, hạn chế kết tủa trong dung dịch. Fe-EDTA kém bền khi pH cao — trên đất kiềm, canxi có thể thay chỗ sắt trong chelate. Tài liệu khuyến nông Đại học Bang North Carolina khuyến cáo dùng chelate EDTA cho đất hơi chua (pH dưới khoảng 6,8) và EDDHA cho đất pH từ 7,5 trở lên; với kẽm, EDTA được ghi nhận là chất chelate hiệu quả.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

  • Hỗn hợp vi lượng chelate EDTA gồm Fe, Mn, Zn, Cu, B, Mo là dạng nguyên liệu phổ biến cho phân bón lá, dung dịch thủy canh và phân bón tưới nhỏ giọt.

  • Tài liệu khoa học không đưa ra một liều chung cho loại hỗn hợp này; lượng dùng phải xây dựng từ nhu cầu của từng nguyên tố, kết quả phân tích đất hoặc mô lá và chỉ tiêu cần đạt của thành phẩm.

  • Trên đất kiềm, đất đá vôi, phần Fe-EDTA bón vào đất có hiệu quả hạn chế; khi cây thiếu sắt, tài liệu khuyến cáo phun lá hoặc dùng nguồn sắt chelate bền hơn.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cho nghiên cứu, khảo nghiệm dinh dưỡng cây trồng có thể tham khảo mức 20–30 g hỗn hợp/100 lít nước. Quy theo COA của lô hàng, nồng độ từng nguyên tố trong dung dịch là:

Nguyên tốCOAỞ 20 g/100 L (mg/L)Ở 30 g/100 L (mg/L)
Sắt (Fe)3,55%7,1010,65
Kẽm (Zn)3,25%6,509,75
Mangan (Mn)1,30%2,603,90
Đồng (Cu)1,30%2,603,90
Bo (B)0,70%1,402,10
Molypden (Mo)0,26%0,520,78
  • Bắt đầu từ mức thấp, thử trên số cây hoặc diện tích nhỏ và theo dõi phản ứng của cây trước khi điều chỉnh nồng độ hay mở rộng.

  • Không tăng nồng độ chỉ dựa vào biểu hiện sinh trưởng: tăng lượng dùng là tăng đồng thời cả sáu nguyên tố, trong khi nhu cầu và ngưỡng chịu đựng của từng nguyên tố khác nhau giữa các loài. Cây non, mô non, cây đang bị stress cần thận trọng hơn.

  • Có thể cân nhắc dùng khi cây có biểu hiện, hoặc khi phân tích đất, mô lá cho thấy nguy cơ thiếu một hay nhiều vi lượng. Hỗn hợp không thay thế nhu cầu đạm, lân, kali, canxi, magie, lưu huỳnh trong chương trình dinh dưỡng.

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa lượng nguyên liệu cần dùng vào một phần nước, khuấy kỹ cho tan đều, sau đó thêm nước đến đủ thể tích.

  2. Khi phối với nguyên liệu khác, kiểm tra trước độ tan, pH, khả năng tạo kết tủa và tính tương thích của cả hỗn hợp — không pha chung nhiều chất chỉ vì từng chất riêng lẻ đều tan được.

  3. Hạn chế phối với dung dịch có pH cao hoặc nhiều canxi để sắt giữ được dạng chelate.

  4. Nếu dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón thương mại, công thức và hàm lượng thành phẩm phải phù hợp tiêu chuẩn, hồ sơ và quy định hiện hành áp dụng cho sản phẩm đó.

An toàn và bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và nguồn nhiệt; buộc kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm tạp. Khi thao tác nên đeo găng tay, kính và khẩu trang, hạn chế hít bụi và tránh để sản phẩm dính vào mắt, da.

Câu hỏi thường gặp

Toàn bộ kim loại trong hỗn hợp có ở dạng chelate không?

Chưa thể khẳng định. Nhà sản xuất chưa công bố tỷ lệ kim loại được chelate, nên không mặc định toàn bộ Fe, Zn, Mn, Cu đều là chelate EDTA.

Dùng 20 g/100 L thì cây nhận bao nhiêu sắt, kẽm?

Theo COA của lô hàng, dung dịch 20 g/100 L chứa khoảng 7,10 mg/L sắt và 6,50 mg/L kẽm; các nguyên tố khác xem bảng ở trên.

Có dùng được cho đất kiềm không?

Trên đất kiềm, đá vôi, Fe-EDTA bón vào đất kém hiệu quả do canxi thay chỗ sắt; tài liệu khuyến cáo phun lá hoặc dùng nguồn sắt chelate bền hơn như EDDHA.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Sản phẩm liên quan