Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) – Nguyên liệu canxi dạng phức EDTA, giữ canxi hòa tan khi phối với phosphate (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả)

Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) – Nguyên liệu canxi dạng phức EDTA, giữ canxi hòa tan khi phối với phosphate (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả)

Bổ sung trung vi lượng

33.000 ₫ 39.000 ₫ -15% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Ca-EDTA là canxi ở dạng phức với EDTA, giữ canxi tan trong dung dịch, ít kết tủa với phosphate, sulfate; nguyên liệu bổ sung canxi cho phân bón lá và phân tưới.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 32.000 ₫ mỗi 100g -3%
  • Từ 10: 31.000 ₫ mỗi 100g -6,1%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
62-33-9
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về canxi chelate Ca-EDTA

Ca-EDTA (calcium disodium ethylenediaminetetraacetate) là dạng canxi được EDTA "bao bọc" thành phức chất. Nhờ ở dạng phức, ion Ca2+ được giữ tan trong dung dịch và ít bị kết tủa khi gặp phosphate hay sulfate — điểm khác biệt so với nhiều muối canxi vô cơ. Do đó Ca-EDTA được nghiên cứu làm nguồn canxi cho phân bón lá, phân hỗn hợp bổ sung trung – vi lượng và dung dịch tưới.

Canxi thuộc nhóm dinh dưỡng trung lượng. Theo tài liệu sinh lý thực vật, canxi đi lên chủ yếu qua mạch gỗ theo dòng thoát hơi nước và gần như không di chuyển trong mạch rây; vì thế mô non và quả vẫn có thể thiếu canxi dù đất không nghèo nguyên tố này. CVGreen cung cấp Ca-EDTA dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức (dạng dihydrat)C10H12CaN2Na2O8·2H2O
Khối lượng phân tử410,3 g/mol (dạng khan 374,3 g/mol)
Canxi lý thuyết của phức tinh khiết9,8% (dihydrat); 10,7% (khan)
Ngoại quanBột hoặc hạt kết tinh màu trắng; dung dịch 5% trong, không màu
pH dung dịch 1%Khoảng 6,5–7,5
Hằng số bền log KCa-EDTA ≈ 10,7 — thấp hơn nhiều so với EDTA của kẽm (≈16,5), đồng (≈18,8), sắt(III) (≈25,1)

Canxi làm gì trong cây

  • Giữ vách tế bào chắc: Ca2+ nối chéo các chuỗi pectin ở phiến giữa thành canxi pectat, quyết định độ cứng của mô và quả.

  • Bảo vệ màng tế bào: duy trì sự nguyên vẹn và tính thấm chọn lọc của màng.

  • Làm tín hiệu nội bào: sự dao động nồng độ Ca2+ trong tế bào chất là tín hiệu thứ cấp khi cây đáp ứng với stress, ánh sáng và hormone.

  • Sinh trưởng đầu rễ, ống phấn: canxi cần cho quá trình phân chia và kéo dài tế bào ở các mô này.

  • Biểu hiện thiếu cục bộ: thối đít quả ở cà chua, ớt; đốm đắng (bitter pit) ở táo; cháy mép lá non ở xà lách, cải bắp.

Gợi ý ứng dụng

Ghi nhận từ tài liệu khoa học

  • Làm nguồn canxi trong công thức phân bón lá, NPK bổ sung trung – vi lượng và phân dùng cho tưới nhỏ giọt, đặc biệt khi canxi phải đi chung với phosphate hoặc sulfate.

  • Khi phun lá, canxi được hấp thu nhưng ít chuyển sang bộ phận khác, nên dung dịch cần chạm trực tiếp vào mô cần bổ sung. Nghiên cứu trên cà chua cho thấy canxi thấm thẳng qua vỏ quả có thể là lý do biện pháp phun canxi làm giảm thối đít quả.

  • Ca-EDTA ở nồng độ cao có thể gây ngộ độc lá: Alonso và cộng sự (2020) phun 25 mmol/L (khoảng 9–10 g/L), hai lần mỗi tuần trên cà chua, ghi nhận lá già vàng và hoại tử mép. Hiện chưa có nồng độ khuyến cáo chuẩn chung, nên bắt đầu từ mức thấp.

Hiệu quả thay đổi theo giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi mở rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngLượngGhi chú
Tưới gốc20–50 g cho 20 lít nước (1–2,5 g/L)Bổ sung canxi trực tiếp vào đất
Bón vào đất4–5 kg/haBón riêng hoặc trộn với phân hóa học, phân hữu cơ, hữu cơ vi sinh
Phun lá1–2,5 g/LPhun riêng hoặc phối với phân bón lá; thấp hơn nhiều so với mức gây ngộ độc lá trong thí nghiệm nêu trên
Sản xuất phân bónTheo công thứcNguyên liệu cho phân bổ sung vi lượng (+TE), phân bón lá, phân tưới nhỏ giọt

Lượng dùng cụ thể còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp canxi của đất; nên dựa vào kết quả phân tích đất, lá khi có điều kiện.

Pha chế và phối trộn

  1. Cho sản phẩm vào nước, khuấy đến khi tan hoàn toàn rồi mới phối các thành phần khác.

  2. Tránh phối với muối kẽm, đồng, sắt dạng vô cơ (sulfate, nitrate): EDTA có xu hướng chuyển sang giữ các kim loại có hằng số bền cao hơn và nhả Ca2+ tự do, ion này có thể kết tủa với phosphate hoặc sulfate. Khi cần bổ sung vi lượng, ưu tiên dạng chelate.

  3. Thử tương thích trên một mẫu nhỏ, quan sát vẩn đục hoặc kết tủa trước khi pha số lượng lớn.

An toàn và bảo quản

Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh hút ẩm. Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân, pha để không hít bụi và tránh dính vào mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không nên trộn Ca-EDTA với kẽm sunfat hay đồng sunfat?

Phức EDTA của kẽm, đồng bền hơn nhiều so với của canxi, nên EDTA chuyển sang giữ các kim loại này và giải phóng canxi tự do; canxi tự do có thể kết tủa với phosphate, sulfate trong dung dịch.

Phun lá canxi có đi được tới quả không?

Canxi hầu như không di chuyển trong mạch rây, nên phần hấp thu qua lá ít được chuyển đi nơi khác. Dung dịch cần tiếp xúc trực tiếp với quả hoặc mô cần bổ sung.

Phun nồng độ cao có sao không?

Có thể gây hại lá. Thí nghiệm phun khoảng 9–10 g/L trên cà chua ghi nhận vàng và hoại tử mép lá già; mức nhà sản xuất gợi ý là 1–2,5 g/L.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan