Tổng quan về Fe-EDDHA
Fe-EDDHA là phức chelate của ion sắt Fe3+ với phối tử EDDHA (ethylenediamine-N,N′-bis(2-hydroxyphenylacetic acid)) ở dạng muối natri. Trong các dạng sắt chelate dùng làm phân bón, tài liệu xếp Fe-EDDHA là dạng giữ sắt hòa tan tốt nhất trên đất trung tính, đất kiềm và đất đá vôi — những nơi cây hay vàng lá vì thiếu sắt dù trong đất không hề nghèo sắt.
CVGreen cung cấp Fe-EDDHA ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón vi lượng.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức phân tử | C18H16N2O6FeNa |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 435,2 g/mol |
| Sắt tan trong nước | 6% Fe |
| Ngoại quan | Hạt nhỏ màu nâu đỏ, tan nhanh cho dung dịch đỏ sẫm |
| pH dung dịch 1% (theo nhà cung cấp) | Khoảng 7–9 |
| Đồng phân | EDDHA có nhiều đồng phân vị trí; chỉ phần sắt gắn với đồng phân ortho-ortho giữ sắt bền ở pH cao |
Do đó chất lượng Fe-EDDHA được quyết định bởi tỷ lệ sắt ở dạng ortho-ortho chứ không chỉ bởi tổng hàm lượng sắt.
Sắt làm gì trong cây
Diệp lục và chuyền điện tử: sắt cần cho tổng hợp diệp lục, là thành phần của cytochrome và protein sắt – lưu huỳnh trong chuỗi quang hợp, hô hấp.
Triệu chứng ở lá non: sắt gần như không tái phân bố, nên khi thiếu, lá non vàng giữa các gân trong khi gân còn xanh; nặng hơn lá trắng bệch, cháy mép.
Vì sao đất kiềm hay thiếu sắt: sắt trong đất chủ yếu là Fe3+, rất ít tan khi pH trung tính, kiềm; đất giàu cacbonat, bicacbonat, đất ngập úng, đất lạnh hoặc dư lân, canxi đều làm cây khó hút sắt.
Hai chiến lược hấp thu: cây hai lá mầm và cây một lá mầm ngoài họ hòa thảo tiết H+ làm chua vùng rễ và khử Fe3+ thành Fe2+ ở bề mặt rễ; cây họ hòa thảo tiết phytosiderophore để tạo phức với sắt.
Dạng đạm: đạm amoni làm giảm pH vùng rễ nên thuận lợi cho hòa tan sắt; đạm nitrat làm pH vùng rễ tăng, bất lợi hơn.
Bộ rễ: rễ non, rễ tơ là nơi hút sắt chủ yếu; mọi yếu tố gây hại rễ đều kéo theo giảm hấp thu sắt.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
| Dạng sắt | Khoảng pH đất phù hợp (theo tài liệu) | Ghi chú |
|---|
| Fe-EDTA | Tới khoảng 6–6,5 | Dễ bị canxi thay chỗ sắt trong phức |
| Fe-DTPA | Tới khoảng 7–7,5 | |
| Fe-EDDHA (ortho-ortho) | Tới khoảng 9; một số nguồn ghi cao hơn | Dạng bền nhất trên đất kiềm, đất đá vôi |
| Sắt sunfat (FeSO4) | — | Rẻ, chủ yếu phun lá; bón vào đất pH trên 7 sắt bị oxy hóa, kết tủa nhanh nên hiệu quả thấp |
Fe-EDDHA chủ yếu dùng bón gốc hoặc qua tưới nhỏ giọt cho cây ăn quả, cây công nghiệp, rau màu trên đất kiềm, đất đá vôi. Phun lá chỉ làm xanh lại phần lá được phun.
Cần xác định đúng nguyên nhân thiếu sắt (pH đất, cacbonat, độ ẩm, rễ yếu…) và xử lý song song, tránh bổ sung sắt mà hiệu quả kém. Kết quả phụ thuộc loài, giống, đất; nên thử ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Nhà sản xuất cho biết sắt chelate có thể bón thẳng vào đất, trộn với phân bón, tưới gốc, phun lá, ngâm hạt giống, nhúng rễ và hom trước khi trồng. Nồng độ ppm trong bảng tính theo sản phẩm.
| Cách dùng / cây trồng | Liều lượng | Thời điểm |
|---|
| Tưới gốc (chung) | 200–1.000 ppm (mg/lít) | Theo nhu cầu của cây |
| Lúa | 200–400 g trong 500–1.000 lít nước/ha/vụ | Tưới gốc lúc đẻ nhánh |
| Cây ăn trái | 300–500 g trong 500–1.000 lít nước/ha/lần | Tưới gốc sau thu hoạch, khi ra lá, ra đọt, trái non và lúc quả lớn mạnh |
| Rau màu | 200–400 g trong 500–1.000 lít nước/ha/lần | Tưới gốc khi bón lót và bón thúc |
| Trộn phân hóa học, hữu cơ, hữu cơ vi sinh | 0,2–1 kg/tấn phân | Khi phối trộn |
| Phun lá, ngâm ủ hạt giống | 20–100 ppm (mg/lít) | Theo nhu cầu của cây |
Lượng dùng thực tế còn tùy nhu cầu từng loại cây và khả năng cung cấp sắt của đất.
Pha chế và phối trộn
Hòa tan trực tiếp trong nước, khuấy đều; dung dịch đỏ sẫm có thể làm ố bề mặt vật liệu.
Phối được với đa số phân bón hòa tan; trong hệ tưới hai bồn gốc thường đặt chung bồn với canxi nitrat. Tránh chất oxy hóa mạnh và dung dịch axit mạnh.
Dung dịch gốc đậy kín, để nơi tối, dùng trong thời gian ngắn; thử tương hợp trong lọ nhỏ trước khi phối với sản phẩm khác.
An toàn và bảo quản
Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp và ẩm. Bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp; đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên chọn Fe-EDDHA thay cho Fe-EDTA?
Khi đất có pH trung tính đến kiềm hoặc là đất đá vôi. Fe-EDTA chỉ phù hợp tới khoảng pH 6–6,5, còn Fe-EDDHA dạng ortho-ortho giữ sắt bền tới khoảng pH 9.
Phun lá Fe-EDDHA có hiệu quả không?
Phun lá chỉ cải thiện màu xanh của phần lá được phun; cách dùng chính của Fe-EDDHA là bón gốc hoặc tưới nhỏ giọt.
Đánh giá chất lượng Fe-EDDHA dựa vào đâu?
Dựa vào tỷ lệ sắt gắn với đồng phân ortho-ortho, vì chỉ phần này giữ sắt bền ở pH cao; tổng hàm lượng sắt chưa nói lên đủ.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.