Tổng quan về sắt chelate Fe-EDDHA
Fe-EDDHA (sodium ferric ethylenediamine-N,N′-bis(2-hydroxyphenylacetate)) là phức giữa ion Fe3+ và chất tạo phức EDDHA. So với các dạng chelate sắt thông dụng khác, Fe-EDDHA giữ được sắt ở trạng thái hòa tan trong khoảng pH rộng nhất; vì vậy nó được chọn chủ yếu để xử lý hiện tượng vàng lá thiếu sắt trên đất kiềm, đất đá vôi — nơi Fe-EDTA cho hiệu quả kém.
CVGreen cung cấp Fe-EDDHA ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón; có thể dùng bón gốc, đưa vào hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc trộn vào phân bón.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C18H16FeN2NaO6 – 435,2 g/mol |
| Ngoại quan | Vi hạt màu nâu đỏ; khi hòa tan cho dung dịch đỏ sẫm đặc trưng |
| pH dung dịch 1% | Khoảng 7–9 |
| Đồng phân | Gồm ortho-ortho (o,o) và ortho-para (o,p); dạng o,o liên kết sắt ở sáu vị trí nên bền nhất ở pH cao, dạng o,p kém bền hơn |
| Khoảng pH giữ sắt hòa tan (so sánh) | Fe-EDDHA (o,o) ổn định đến khoảng pH 9; Fe-DTPA đến khoảng pH 7–7,5; Fe-EDTA chỉ hiệu quả dưới khoảng pH 6,5 |
Chất lượng của Fe-EDDHA được quyết định bởi tỷ lệ sắt nằm ở dạng o,o. Theo Đại học North Dakota State, các sản phẩm tốt có khoảng 80% lượng sắt ở dạng này.
Sắt và hiện tượng vàng lá trên đất vôi
Vai trò của sắt: có mặt trong cytochrome, ferredoxin và các cụm sắt – lưu huỳnh của chuỗi chuyền điện tử quang hợp, hô hấp; cần cho tổng hợp diệp lục và hình thành lục lạp.
Vì sao đất nhiều sắt vẫn vàng lá: trên đất đá vôi, pH cao và bicarbonate giữ sắt ở dạng Fe3+ không tan, đồng thời cản trở cơ chế hút sắt của rễ. Đất thường không thiếu sắt tổng số, nhưng lá non của cây vẫn vàng.
Hai cách cây lấy sắt: cây hai lá mầm và cây một lá mầm ngoài họ hòa thảo tiết H+ làm chua vùng rễ, khử Fe3+ thành Fe2+ ngay tại bề mặt rễ rồi mới hút (chiến lược I); cây hòa thảo tiết phytosiderophore tạo phức với Fe3+ và hút cả phức vào (chiến lược II). Rễ non, rễ tơ là nơi hút sắt mạnh nhất.
Dạng đạm có ảnh hưởng: đạm amoni khiến rễ tiết H+, hạ pH vùng rễ và giúp hút sắt thuận lợi hơn; đạm nitrate làm pH vùng rễ tăng, có thể khiến vàng lá thiếu sắt trên đất kiềm nặng thêm.
Những yếu tố làm trầm trọng thêm: đất úng, lạnh, nén chặt, nhiễm mặn; dư lân, canxi hoặc các kim loại cạnh tranh như mangan, đồng, kẽm.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Đậu tương vàng lá thiếu sắt: Đại học North Dakota State khuyến cáo kết hợp giống chống chịu với 2–3 lb/acre (khoảng 2,2–3,4 kg/ha) Fe-EDDHA chất lượng cao, bón theo rãnh khi gieo; Đại học South Dakota State nêu khoảng 1–4 lb/acre tùy mức độ thiếu.
Cây có múi trên đất đá vôi: thí nghiệm trên chanh tại Mexico (Terra Latinoamericana, 2022) bón Fe-EDDHA vào đất 50–100 g/cây đã làm tăng chỉ số diệp lục (SPAD), khắc phục thiếu sắt và nâng hàm lượng sắt trong lá; mức 150 g/cây không cho hiệu quả cao hơn. Các bài tổng quan lưu ý biện pháp này cần lặp lại hằng năm vì sắt dần bị cố định hoặc rửa trôi khỏi vùng rễ.
Hiệu quả của chelate trong đất không chỉ phụ thuộc độ bền của phức mà còn phụ thuộc mức hấp phụ trên keo đất và sự cạnh tranh của các cation kim loại khác.
Kết quả thay đổi theo giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Tưới gốc: hòa sản phẩm vào nước tưới ở nồng độ 200–1.000 mg/L; lượng dùng theo cây trồng:
| Cây trồng | Lượng mỗi lần | Thời điểm tưới gốc |
|---|
| Lúa | 200–400 g trong 500–1.000 lít nước/ha/vụ | Giai đoạn đẻ nhánh |
| Cây ăn trái | 300–500 g trong 500–1.000 lít nước/ha/lần | Sau thu hoạch trái, khi ra lá, ra đọt, lúc trái non và khi quả phát triển mạnh |
| Rau màu | 200–400 g trong 500–1.000 lít nước/ha/lần | Giai đoạn bón lót và bón thúc |
Trộn vào phân bón: 0,2–1 kg sản phẩm cho mỗi tấn phân bón hóa học, phân hữu cơ hoặc phân hữu cơ vi sinh.
Phun lá, ngâm ủ hạt giống: nồng độ 20–100 mg/L sản phẩm, dùng riêng hoặc phối cùng phân bón lá.
Lượng dùng còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp sắt của đất; khi có điều kiện nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá.
Pha chế và phối trộn
Cho sản phẩm vào nước, khuấy đến khi tan hết; dung dịch có màu đỏ sẫm.
Với hệ thống tưới nhỏ giọt, lọc dung dịch trước khi bơm vào đường ống.
Fe-EDDHA bền ở pH cao nên phối được với phần lớn phân bón tan thông dụng, kể cả khi nước tưới cứng, giàu canxi. Vẫn nên thử tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.
Dung dịch đỏ sẫm dễ làm ố bề mặt sáng màu, bê tông, quần áo; lau rửa ngay khi bị dính.
An toàn và bảo quản
Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Khi cân, pha nên đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi và tránh bụi bay vào mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Fe-EDDHA khác Fe-EDTA ở điểm nào?
Fe-EDDHA (dạng o,o) giữ sắt hòa tan đến khoảng pH 9, trong khi Fe-EDTA chỉ hiệu quả dưới khoảng pH 6,5. Vì vậy trên đất kiềm, đất đá vôi, Fe-EDDHA thường được ưu tiên.
Vì sao đất không thiếu sắt mà cây vẫn vàng lá non?
Trên đất đá vôi, pH cao và bicarbonate giữ sắt ở dạng không tan và cản trở cơ chế hút sắt của rễ, nên cây thiếu sắt dù đất có đủ sắt tổng số.
Bón một lần có đủ lâu dài không?
Tài liệu tổng quan trên cây có múi ghi nhận cần bón lặp lại hằng năm, vì sắt dần bị cố định hoặc rửa trôi khỏi vùng rễ.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.