Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Bột rong biển (Seaweed Powder) – PHÂN BÓN HỮU CƠ NUTRI MAX ORGANIC chiết xuất rong nâu Ascophyllum nodosum, dạng vảy hòa tan

Bột rong biển (Seaweed Powder) – PHÂN BÓN HỮU CƠ NUTRI MAX ORGANIC chiết xuất rong nâu Ascophyllum nodosum, dạng vảy hòa tan

Phục hồi câyKích thích sinh trưởngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

114.000 ₫ 134.000 ₫ -15% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Phân bón hữu cơ Nutri Max Organic từ dịch chiết rong nâu Ascophyllum nodosum, dạng bột vảy đen hòa tan; dùng bón gốc, tưới nhỏ giọt hoặc phun lá để hỗ trợ sinh trưởng, chống chịu.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 112.000 ₫ mỗi 500g -1,8%
  • Từ 10: 110.000 ₫ mỗi 500g -3,5%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Dung môi hòa tan:
Nước

Sản phẩm dùng để làm gì?

Bột rong biển Nutri Max Organic là phân bón hữu cơ làm từ dịch chiết rong nâu Ascophyllum nodosum, ở dạng bột, vảy màu đen, hòa tan trong nước. Tên đăng ký: Phân bón hữu cơ Nutri Max Organic, mã số phân bón 24591. Sản phẩm được dùng bón gốc, hòa vào hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc pha phun lá.

Trong nhóm chất kích thích sinh học (biostimulant) có nguồn gốc rong biển, chiết xuất A. nodosum là đối tượng được nghiên cứu nhiều nhất. Các bài tổng quan ghi nhận nhóm sản phẩm này có thể hỗ trợ sinh trưởng và giúp cây chịu đựng tốt hơn một số điều kiện bất lợi; mức hiệu quả thay đổi theo quy trình chiết, loại cây và điều kiện canh tác.

Chỉ tiêu và thành phần

Chỉ tiêu theo công bốGiá trị
Chất hữu cơ20%
Tỷ lệ C/N12
  • Thành phần đặc trưng của dịch chiết rong nâu (theo tài liệu khoa học): các polysaccharide alginate, fucoidan, laminarin; mannitol; betaine; hợp chất phenol (phlorotannin); khoáng chất, nổi bật là kali; cùng một lượng nhỏ chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên.

  • Biến động theo nguyên liệu: thành phần thay đổi theo mùa thu hoạch rong và cách chiết (thủy phân kiềm, axit hoặc nhiệt). Hàm lượng auxin, cytokinin tự nhiên không phải chỉ tiêu được tiêu chuẩn hóa nên không có con số cố định.

Tác động lên cây theo tài liệu

Tổng hợp từ nhà sản xuất và các bài tổng quan về chiết xuất A. nodosum:

  • Nảy mầm và bộ rễ: hỗ trợ hạt nảy mầm và rễ phát triển.

  • Chống chịu bất lợi: giúp cây chịu hạn, mặn, nhiệt độ thấp tốt hơn; các nghiên cứu ghi nhận chiết xuất làm thay đổi biểu hiện gen liên quan đến chống chịu và tăng tích lũy chất bảo vệ thẩm thấu.

  • Dinh dưỡng và vi sinh vùng rễ: cải thiện hấp thu dinh dưỡng và tương tác giữa rễ với vi sinh vật có ích.

  • Ra hoa, đậu quả: một số nghiên cứu ghi nhận ảnh hưởng tích cực đến ra hoa, đậu quả, kích thước và chất lượng quả, tuy kết quả không đồng đều giữa các thí nghiệm.

  • Bổ sung hữu cơ: cung cấp chất hữu cơ và kali có nguồn gốc tự nhiên.

Liều dùng và cách bón

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Lượng ghi trong bảng tính cho mỗi lần sử dụng. Pha loãng 1.000 lần tương đương khoảng 1 g sản phẩm trong 1 lít nước.

Nhóm câySố lần và thời điểmBón, tưới gốcTưới nhỏ giọtPhun lá
Cây lương thực (lúa, ngô, sắn)Bón lót 1 lần trước khi trồng, cấy; bón lá 1–2 lần trong quá trình sinh trưởng4–5 kg/ha3–4 kg/haNhà sản xuất không nêu liều riêng
Cây công nghiệp (bông vải, đậu tương, mía, dứa…)Bón lót 1 lần trước khi trồng; bón lá 1–2 lần trong quá trình sinh trưởng4–5 kg/ha3,5–4 kg/ha1–2 kg/ha, pha loãng 1.000 lần
Cây ăn quả3 lần: lúc bón lót, khi cây phát triển mạnh và sau khi đậu quả5–7 kg/ha4–6 kg/ha2–2,5 kg/ha, pha loãng 1.000 lần
Rau các loại2–6 lần trong quá trình sinh trưởng0,9–1,5 kg/ha1–1,2 kg/ha0,6–0,9 kg/ha, pha loãng 1.200 lần
Các loại cây cỏ2 lần trong quá trình sinh trưởng0,9–1,2 kg/ha0,6–0,9 kg/ha0,6–0,9 kg/ha, pha loãng 1.000 lần (khoảng 1 g/L)

Những điều cần tránh

  • Không đưa bột chưa tan vào hệ thống tưới: hòa tan hoàn toàn, lọc dung dịch rồi mới bơm để béc phun, đầu nhỏ giọt không bị tắc.

  • Alginate của rong nâu tạo gel hoặc kết tủa khi gặp ion canxi, vì vậy không pha đậm đặc cùng phân chứa canxi (ví dụ canxi nitrat) trong một bồn; với phân bón khác, thử trộn một lượng nhỏ trước.

  • Không phun lá lúc nắng gắt hoặc khi sắp mưa; chọn sáng sớm hay chiều mát.

  • Sản phẩm mang tính hỗ trợ sinh trưởng, không thay thế chương trình bón phân đa lượng và quản lý dinh dưỡng của cây trồng.

Bảo quản

Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Bột dễ hút ẩm và vón cục nên cần buộc kín bao sau mỗi lần lấy; dung dịch đã pha nên dùng hết trong ngày.

Câu hỏi thường gặp

Pha loãng 1.000 lần nghĩa là bao nhiêu?

Khoảng 1 g sản phẩm cho 1 lít nước; với rau, mức pha loãng 1.200 lần thì loãng hơn một chút.

Có pha chung với canxi nitrat được không?

Không nên pha đậm đặc trong cùng bồn, vì alginate trong dịch chiết rong nâu tạo gel hoặc kết tủa với ion canxi. Nếu cần dùng cả hai, thử trộn một lượng nhỏ trước.

Hàm lượng auxin, cytokinin trong sản phẩm là bao nhiêu?

Không có con số cố định. Đây là các chất tự nhiên có lượng nhỏ, thay đổi theo mùa thu hoạch rong và quy trình chiết, không phải chỉ tiêu được tiêu chuẩn hóa.

Lưu ý: Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng. Hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất, thời tiết và kỹ thuật canh tác.

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan