Tổng quan về Compound Sodium Nitrophenolate
Đây là hỗn hợp gồm ba muối natri của nitrophenol: natri 5-nitroguaiacolate, natri o-nitrophenolate và natri p-nitrophenolate, trộn theo tỉ lệ khối lượng 1 : 2 : 3. Bộ ba hoạt chất này tạo nên nhóm kích thích sinh học gốc nitrophenolate, với chế phẩm đầu tiên xuất xứ Nhật Bản mang tên thương mại Atonik. Hướng nghiên cứu chính xoay quanh ảnh hưởng của hỗn hợp tới quang hợp, cân bằng nước và khả năng cây vượt qua điều kiện bất lợi.
CVGreen cung cấp hỗn hợp ở dạng nguyên liệu kỹ thuật, phục vụ nghiên cứu và sản xuất phân bón lá, chế phẩm điều hòa sinh trưởng.
Thông số kỹ thuật
| Thành phần (tỷ lệ) | Công thức | Khối lượng phân tử | Ngoại quan | LD50 đường miệng, chuột (PPDB) |
|---|
| Natri 5-nitroguaiacolate (1 phần) | C7H6NNaO4 | 191,12 g/mol | Bột tinh thể đỏ | 716 mg/kg |
| Natri o-nitrophenolate (2 phần) | C6H4NNaO3 | 161,09 g/mol | Bột tinh thể đỏ | 960 mg/kg |
| Natri p-nitrophenolate (3 phần) | C6H4NNaO3 | 161,09 g/mol | Bột tinh thể vàng | 345 mg/kg |
Thành phẩm hỗn hợp có màu đỏ. Không muối nào trong ba muối có điểm nóng chảy rõ ràng vì chúng bị phân hủy trước khi chảy lỏng.
Theo các giá trị LD50 ở bảng, cả ba đều thuộc mức có hại khi nuốt phải.
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Nhóm của Przybysz (Frontiers in Plant Science, 2014) đã tổng hợp kết quả thí nghiệm trên cải dầu, dưa chuột và cây mô hình Arabidopsis:
| Khía cạnh | Kết quả ghi nhận |
|---|
| Quang hợp | Cải dầu: cường độ tăng tới 22%, duy trì chừng 7 tuần; Arabidopsis: tăng tới khoảng 55%. Khí khổng mở thuận lợi hơn (sức cản giảm) |
| Diệp lục, nước trong lá | Lá nhiều diệp lục hơn; cây hút và thoát hơi nước nhiều hơn mà độ ẩm tương đối của lá không bị sụt |
| Chống chịu | Màng tế bào rễ ít tổn thương hơn khi gặp stress; ghi nhận tác dụng che chắn trước khô hạn và sương giá cuối mùa |
| Dưa chuột | Hàm lượng chất khô và chất rắn hòa tan cao hơn; tổng năng suất khác biệt không có ý nghĩa thống kê |
| Cải dầu | Năng suất tăng 35% ở vụ 2007 nhưng chỉ 3,6% ở vụ 2008 — cho thấy hiệu quả lệ thuộc lớn vào điều kiện từng năm |
Về cơ chế, các tác giả đưa ra giả thuyết: hỗn hợp làm tế bào chất lưu chuyển mạnh hơn, kìm enzyme IAA-oxidase nên auxin nội sinh hoạt động mạnh hơn, đồng thời thúc hấp thu dinh dưỡng và tăng hoạt tính nitrate reductase. Bức tranh đầy đủ vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu
Thành phần của Atonik: natri p-nitrophenolate 0,3%, natri o-nitrophenolate 0,2%, natri 5-nitroguaiacolate 0,1% — cộng lại 0,6%. Nhóm Przybysz phun chế phẩm này ở nồng độ 0,1–0,2% thể tích, lượng nước 300–500 L/ha; quy ra dung dịch phun chứa khoảng 6–12 mg/L nitrophenolate tổng số.
Thời điểm thí nghiệm: cải dầu được phun lúc bắt đầu vươn ngồng và/hoặc khi nụ xuất hiện; dưa chuột phun ba lần trong vụ.
Liên minh châu Âu đã phê duyệt ba hoạt chất này với tư cách chất điều hòa sinh trưởng thực vật; theo PPDB, phê duyệt có hiệu lực tới 31/01/2027.
Hiệu quả thay đổi theo giống, thời tiết và cách chăm sóc; nên làm thử trên diện tích nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Bảng gom theo nhóm cây; nồng độ tính theo ppm (dung dịch gốc 1 g/1 L tương ứng 1.000 ppm):
| Nhóm cây | Cây trồng | Nồng độ | Cách dùng, thời điểm | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Lương thực, công nghiệp | Lúa, lúa mì | 9–18 ppm | Ngâm hạt 12–24 giờ; phun 1 lần lúc đẻ nhánh, làm đòng, trổ | Nảy mầm, sinh trưởng ban đầu |
| Ngô, cao lương | 6–12 ppm | Ngâm hạt 6–12 giờ; phun 1 lần ở cây con, lúc sinh trưởng mạnh, ra hoa | Nảy mầm, sinh trưởng sớm |
| Bông vải | 4–9 ppm | Phun 1 lần ở cây con, lúc ra nụ | Giảm stress, tăng trọng lượng bông |
| Thuốc lá, thuốc lào | 3–6 ppm | Phun 1 lần ở cây con, giai đoạn sinh trưởng nhanh | Bộ rễ, lá phát triển |
| Chè | 4–8 ppm | Phun 2 lần khi bắt đầu nảy búp | Nảy búp, chất lượng búp |
| Họ đậu | Lạc | 6–12 ppm | Phun 1 lần lúc ra hoa, đâm tia, hình thành củ | Tăng số hoa, số quả |
| Đậu tương, đậu xanh | 6–12 ppm | Phun 1 lần ở cây con, ra hoa, tạo quả | Tăng số hoa, nốt sần |
| Rau, củ, quả | Củ cải, cải, ngưu bàng, rau củ | 6–9 ppm | Ngâm hạt 4–6 giờ; phun 1 lần ở cây con, lúc phát triển củ | Củ phát triển |
| Khoai tây, khoai lang | 6–9 ppm | Phun 1 lần ở cây con, lúc hình thành củ | Sinh trưởng, chống chịu |
| Cà chua, cà tím, ớt | 6–12 ppm | Phun 2–3 lần ở cây con, ra hoa, đậu quả | Giữ hoa, hạn chế rụng quả |
| Dưa hấu, dưa lê | 4–6 ppm | Phun 1 lần ở cây con, lứa hoa đầu | Đậu quả, độ ngọt |
| Dưa chuột, bầu bí | 4–8 ppm | Phun 1 lần ở cây con, ra hoa, đậu quả | Tỷ lệ đậu quả |
| Rau, hoa các loại | 6–16 ppm | Phun 7–10 ngày/lần trong giai đoạn sinh trưởng | Số hoa, chống chịu |
| Cây ăn quả | Táo, lê, cam quýt | 6–10 ppm | Phun khi bắt đầu nở hoa và sau đậu quả | Giữ hoa, hạn chế rụng quả non |
| Nho, đào, mận, mơ | 3–6 ppm | Phun khi bắt đầu nở hoa và sau đậu quả | Giữ hoa, hạn chế rụng quả non |
| Chuối | 9 ppm | Phun lúc ra chồi và sau khi chồi phát triển | Số nải, số quả |
Cây con, cây giống dùng liều thấp hơn; mỗi giống có thể chịu được mức khác nhau.
Theo nhà sản xuất, không nên phun dung dịch đặc vào thời điểm cây sắp ra hoa.
Có thể phối chung với dịch rong biển dạng bột.
Pha chế và phối trộn
Gốc 1.000 ppm: 1 g sản phẩm cho 1 L nước, khuấy tan. Để có dung dịch 10 ppm, pha 1 L gốc vào 100 L nước (tương đương 10 mL gốc cho mỗi lít).
Gốc đậm đặc 1,8% (18 g/L) theo nhà sản xuất: 18 g sản phẩm trong 1 L nước; như vậy 100 g pha được chừng 5,5 L. Còn cặn thì khuấy thêm hoặc bổ sung nước.
Chứa dung dịch trong bình đậy kín, đặt chỗ râm; phần đã pha loãng nên dùng hết trong ngày.
Muốn kết hợp với phân bón lá, pha thử lượng nhỏ trước.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô, mát, tránh nắng và nhiệt. Các muối nitrophenolate có hại nếu nuốt, có thể gây kích ứng mắt, da và gây độc cho sinh vật dưới nước — tuyệt đối không đổ thải ra nguồn nước. Lúc cân, pha cần găng tay, kính và khẩu trang. Chi tiết xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ 1:2:3 của ba muối có ý nghĩa gì?
Đó là tỉ lệ khối lượng giữa natri 5-nitroguaiacolate, natri o-nitrophenolate và natri p-nitrophenolate — giống tỉ lệ trong Atonik (0,1% : 0,2% : 0,3%).
Kết quả nghiên cứu có ổn định giữa các vụ không?
Không hẳn. Với cải dầu, năng suất tăng 35% vụ 2007 nhưng chỉ 3,6% vụ 2008; điều kiện mùa vụ chi phối hiệu quả rất mạnh.
Pha 10 ppm như thế nào cho nhanh?
Pha gốc 1 g/1 L (1.000 ppm), rồi lấy 10 mL gốc cho mỗi lít nước phun.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.