Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC – Hỗn hợp ba muối natri nitrophenolate tỷ lệ 1:2:3, nguyên liệu kích thích sinh học

Compound Sodium Nitrophenolate 98%TC – Hỗn hợp ba muối natri nitrophenolate tỷ lệ 1:2:3, nguyên liệu kích thích sinh học

Phục hồi câyKích thích sinh trưởng

33.000 ₫ 41.000 ₫ -20% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Hỗn hợp natri 5-nitroguaiacolate, o-nitrophenolate và p-nitrophenolate (1:2:3), được nghiên cứu về tác động lên quang hợp, giữ nước trong lá và sức chống chịu của cây.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 32.000 ₫ mỗi 25g -3%
  • Từ 10: 31.000 ₫ mỗi 25g -6,1%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Dung môi hòa tan:
Nước

Tổng quan về Compound Sodium Nitrophenolate

Đây là hỗn hợp gồm ba muối natri của nitrophenol: natri 5-nitroguaiacolate, natri o-nitrophenolate và natri p-nitrophenolate, trộn theo tỉ lệ khối lượng 1 : 2 : 3. Bộ ba hoạt chất này tạo nên nhóm kích thích sinh học gốc nitrophenolate, với chế phẩm đầu tiên xuất xứ Nhật Bản mang tên thương mại Atonik. Hướng nghiên cứu chính xoay quanh ảnh hưởng của hỗn hợp tới quang hợp, cân bằng nước và khả năng cây vượt qua điều kiện bất lợi.

CVGreen cung cấp hỗn hợp ở dạng nguyên liệu kỹ thuật, phục vụ nghiên cứu và sản xuất phân bón lá, chế phẩm điều hòa sinh trưởng.

Thông số kỹ thuật

Thành phần (tỷ lệ)Công thứcKhối lượng phân tửNgoại quanLD50 đường miệng, chuột (PPDB)
Natri 5-nitroguaiacolate (1 phần)C7H6NNaO4191,12 g/molBột tinh thể đỏ716 mg/kg
Natri o-nitrophenolate (2 phần)C6H4NNaO3161,09 g/molBột tinh thể đỏ960 mg/kg
Natri p-nitrophenolate (3 phần)C6H4NNaO3161,09 g/molBột tinh thể vàng345 mg/kg
  • Thành phẩm hỗn hợp có màu đỏ. Không muối nào trong ba muối có điểm nóng chảy rõ ràng vì chúng bị phân hủy trước khi chảy lỏng.

  • Theo các giá trị LD50 ở bảng, cả ba đều thuộc mức có hại khi nuốt phải.

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

Nhóm của Przybysz (Frontiers in Plant Science, 2014) đã tổng hợp kết quả thí nghiệm trên cải dầu, dưa chuột và cây mô hình Arabidopsis:

Khía cạnhKết quả ghi nhận
Quang hợpCải dầu: cường độ tăng tới 22%, duy trì chừng 7 tuần; Arabidopsis: tăng tới khoảng 55%. Khí khổng mở thuận lợi hơn (sức cản giảm)
Diệp lục, nước trong láLá nhiều diệp lục hơn; cây hút và thoát hơi nước nhiều hơn mà độ ẩm tương đối của lá không bị sụt
Chống chịuMàng tế bào rễ ít tổn thương hơn khi gặp stress; ghi nhận tác dụng che chắn trước khô hạn và sương giá cuối mùa
Dưa chuộtHàm lượng chất khô và chất rắn hòa tan cao hơn; tổng năng suất khác biệt không có ý nghĩa thống kê
Cải dầuNăng suất tăng 35% ở vụ 2007 nhưng chỉ 3,6% ở vụ 2008 — cho thấy hiệu quả lệ thuộc lớn vào điều kiện từng năm

Về cơ chế, các tác giả đưa ra giả thuyết: hỗn hợp làm tế bào chất lưu chuyển mạnh hơn, kìm enzyme IAA-oxidase nên auxin nội sinh hoạt động mạnh hơn, đồng thời thúc hấp thu dinh dưỡng và tăng hoạt tính nitrate reductase. Bức tranh đầy đủ vẫn chưa được làm sáng tỏ.

Gợi ý ứng dụng

Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu

  • Thành phần của Atonik: natri p-nitrophenolate 0,3%, natri o-nitrophenolate 0,2%, natri 5-nitroguaiacolate 0,1% — cộng lại 0,6%. Nhóm Przybysz phun chế phẩm này ở nồng độ 0,1–0,2% thể tích, lượng nước 300–500 L/ha; quy ra dung dịch phun chứa khoảng 6–12 mg/L nitrophenolate tổng số.

  • Thời điểm thí nghiệm: cải dầu được phun lúc bắt đầu vươn ngồng và/hoặc khi nụ xuất hiện; dưa chuột phun ba lần trong vụ.

  • Liên minh châu Âu đã phê duyệt ba hoạt chất này với tư cách chất điều hòa sinh trưởng thực vật; theo PPDB, phê duyệt có hiệu lực tới 31/01/2027.

Hiệu quả thay đổi theo giống, thời tiết và cách chăm sóc; nên làm thử trên diện tích nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Bảng gom theo nhóm cây; nồng độ tính theo ppm (dung dịch gốc 1 g/1 L tương ứng 1.000 ppm):

Nhóm câyCây trồngNồng độCách dùng, thời điểmMục đích theo nhà sản xuất
Lương thực, công nghiệpLúa, lúa mì9–18 ppmNgâm hạt 12–24 giờ; phun 1 lần lúc đẻ nhánh, làm đòng, trổNảy mầm, sinh trưởng ban đầu
Ngô, cao lương6–12 ppmNgâm hạt 6–12 giờ; phun 1 lần ở cây con, lúc sinh trưởng mạnh, ra hoaNảy mầm, sinh trưởng sớm
Bông vải4–9 ppmPhun 1 lần ở cây con, lúc ra nụGiảm stress, tăng trọng lượng bông
Thuốc lá, thuốc lào3–6 ppmPhun 1 lần ở cây con, giai đoạn sinh trưởng nhanhBộ rễ, lá phát triển
Chè4–8 ppmPhun 2 lần khi bắt đầu nảy búpNảy búp, chất lượng búp
Họ đậuLạc6–12 ppmPhun 1 lần lúc ra hoa, đâm tia, hình thành củTăng số hoa, số quả
Đậu tương, đậu xanh6–12 ppmPhun 1 lần ở cây con, ra hoa, tạo quảTăng số hoa, nốt sần
Rau, củ, quảCủ cải, cải, ngưu bàng, rau củ6–9 ppmNgâm hạt 4–6 giờ; phun 1 lần ở cây con, lúc phát triển củCủ phát triển
Khoai tây, khoai lang6–9 ppmPhun 1 lần ở cây con, lúc hình thành củSinh trưởng, chống chịu
Cà chua, cà tím, ớt6–12 ppmPhun 2–3 lần ở cây con, ra hoa, đậu quảGiữ hoa, hạn chế rụng quả
Dưa hấu, dưa lê4–6 ppmPhun 1 lần ở cây con, lứa hoa đầuĐậu quả, độ ngọt
Dưa chuột, bầu bí4–8 ppmPhun 1 lần ở cây con, ra hoa, đậu quảTỷ lệ đậu quả
Rau, hoa các loại6–16 ppmPhun 7–10 ngày/lần trong giai đoạn sinh trưởngSố hoa, chống chịu
Cây ăn quảTáo, lê, cam quýt6–10 ppmPhun khi bắt đầu nở hoa và sau đậu quảGiữ hoa, hạn chế rụng quả non
Nho, đào, mận, mơ3–6 ppmPhun khi bắt đầu nở hoa và sau đậu quảGiữ hoa, hạn chế rụng quả non
Chuối9 ppmPhun lúc ra chồi và sau khi chồi phát triểnSố nải, số quả
  • Cây con, cây giống dùng liều thấp hơn; mỗi giống có thể chịu được mức khác nhau.

  • Theo nhà sản xuất, không nên phun dung dịch đặc vào thời điểm cây sắp ra hoa.

  • Có thể phối chung với dịch rong biển dạng bột.

Pha chế và phối trộn

  1. Gốc 1.000 ppm: 1 g sản phẩm cho 1 L nước, khuấy tan. Để có dung dịch 10 ppm, pha 1 L gốc vào 100 L nước (tương đương 10 mL gốc cho mỗi lít).

  2. Gốc đậm đặc 1,8% (18 g/L) theo nhà sản xuất: 18 g sản phẩm trong 1 L nước; như vậy 100 g pha được chừng 5,5 L. Còn cặn thì khuấy thêm hoặc bổ sung nước.

  3. Chứa dung dịch trong bình đậy kín, đặt chỗ râm; phần đã pha loãng nên dùng hết trong ngày.

  4. Muốn kết hợp với phân bón lá, pha thử lượng nhỏ trước.

An toàn và bảo quản

Đậy kín, để nơi khô, mát, tránh nắng và nhiệt. Các muối nitrophenolate có hại nếu nuốt, có thể gây kích ứng mắt, da và gây độc cho sinh vật dưới nước — tuyệt đối không đổ thải ra nguồn nước. Lúc cân, pha cần găng tay, kính và khẩu trang. Chi tiết xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ 1:2:3 của ba muối có ý nghĩa gì?

Đó là tỉ lệ khối lượng giữa natri 5-nitroguaiacolate, natri o-nitrophenolate và natri p-nitrophenolate — giống tỉ lệ trong Atonik (0,1% : 0,2% : 0,3%).

Kết quả nghiên cứu có ổn định giữa các vụ không?

Không hẳn. Với cải dầu, năng suất tăng 35% vụ 2007 nhưng chỉ 3,6% vụ 2008; điều kiện mùa vụ chi phối hiệu quả rất mạnh.

Pha 10 ppm như thế nào cho nhanh?

Pha gốc 1 g/1 L (1.000 ppm), rồi lấy 10 mL gốc cho mỗi lít nước phun.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất điều hòa sinh trưởng khác
Tên hoạt chất Compound sodium nitrophenolate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 98

Có trong Combo