Bộ phối trộn này hướng tới điều gì?
COMBO AMINO GOLD là công thức tham khảo dùng axit amin làm nền, đi kèm ba nguyên tố gắn trực tiếp với diệp lục — magie, sắt, kẽm ở dạng chelate EDTA, liều theo nhãn phun lá — và một chất điều hòa sinh trưởng nhóm nitrophenolate. So với Combo Xanh, dày lá, bộ này gọn hơn.
Mục tiêu là pha dung dịch phun lá hoặc tưới gốc để duy trì màu xanh của lá và hỗ trợ cây hồi sức trong các giai đoạn: sau thu hoạch, sau đợt mưa kéo dài hoặc nắng nóng, sau cắt tỉa.
Trong bộ có gì và vì sao
| Thành phần | Lượng trong bộ | Vai trò theo tài liệu |
|---|
| Amino Acid 45% | 2 kg | Axit amin từ protein thủy phân, được nghiên cứu như chất kích thích sinh học: nguồn đạm hữu cơ dễ hấp thu, có khả năng tạo phức với ion kim loại, hỗ trợ cây chống chịu stress phi sinh học. |
| Mg-EDTA (magie chelate) | 2 kg | Magie nằm ở tâm phân tử diệp lục; cây thiếu magie vàng phần thịt lá giữa các gân, bắt đầu từ lá già. |
| Fe-EDTA (sắt chelate) | 1 kg | Sắt cần cho quá trình tạo diệp lục; thiếu sắt làm lá non vàng trong khi gân còn xanh. Fe-EDTA phát huy tốt nhất khi môi trường hơi chua. |
| Zn-EDTA (kẽm chelate) | 1 kg | Kẽm hoạt hóa enzyme và cần để tổng hợp tryptophan — tiền chất của auxin; thiếu kẽm cho lá nhỏ, lóng ngắn, mọc thành chùm. Nhãn Zn-EDTA 15% ở nước ngoài ghi mức phun lá cây ăn trái 50–100 g/100 L nước. |
| Compound Sodium Nitrophenolate | 25 g | Hỗn hợp ba muối nitrophenolate, được nghiên cứu về tăng trao đổi chất và phục hồi sau stress; các thí nghiệm phun lá dùng khoảng 5–10 mg/L, nồng độ cao hơn không mang lại thêm lợi ích. |
Quy trình pha tham khảo
Chỉ nitrophenolate được pha sẵn thành dung dịch mẹ. Chelate và axit amin dùng với lượng lớn, nếu pha sẵn sẽ quá đặc, vì vậy cân thẳng vào bồn mỗi lần dùng.
Lọ A (1 lít): hòa toàn bộ 25 g Compound Sodium Nitrophenolate thành 1 lít dung dịch mẹ.
Mỗi bồn 200 lít: lấy 100 mL lọ A, thêm 200 g Mg-EDTA, 100 g Zn-EDTA, 100 g Fe-EDTA và 200 g Amino Acid 45%, khuấy tan đều.
Định lượng cả bộ: đủ 10 bồn (2.000 L) ở liều chuẩn, hoặc khoảng 16 bồn ở liều nhẹ.
| Thành phần trong dung dịch phun | Liều chuẩn (bồn 200 L) | Liều nhẹ 60% (rau, hoa, cây con) |
|---|
| Compound Sodium Nitrophenolate | ≈ 12 mg/L | ≈ 7 mg/L |
| Magie (Mg) – từ 200 g Mg-EDTA | ≈ 60 mg/L | ≈ 36 mg/L |
| Kẽm (Zn) – từ 100 g Zn-EDTA | ≈ 75 mg/L | ≈ 45 mg/L |
| Sắt (Fe) – từ 100 g Fe-EDTA | ≈ 65 mg/L | ≈ 39 mg/L |
| Amino Acid 45% | 1 g/L (≈ 0,45 g axit amin/L) | 0,6 g/L |
Nhịp dùng tham khảo: phun 7–10 ngày một lần, 2–3 lần cho mỗi đợt; tưới gốc giữ nguyên nồng độ, 10–15 ngày một lần. Hướng dẫn in kèm bộ có cách pha từng bước và bảng liều chi tiết.
Tương kỵ, an toàn và bảo quản
Ở liều chuẩn, tổng nguyên liệu trong dung dịch phun vào khoảng 3 g/L (0,3%). Không tự nâng liều và không phun khi nắng gắt; lá non, rau ăn lá, hoa kiểng nên dùng liều nhẹ.
Vàng lá có thể do nhiều nguyên nhân như rễ hư, ngập úng, bệnh hại hoặc thiếu đạm; khi triệu chứng rõ, nên xác định nguyên nhân hoặc phân tích lá, đất trước.
Không pha chung với chế phẩm kiềm mạnh, chế phẩm chứa đồng hoặc vôi; không kết hợp chất ức chế sinh trưởng trong cùng lần phun.
Lọ A chứa trong chai tối màu, để nơi mát, dùng trong khoảng 2 tháng. Chelate và axit amin dễ hút ẩm — buộc kín, để nơi khô.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không pha sẵn tất cả thành phần thành dung dịch mẹ?
Chelate và axit amin dùng tới hàng trăm gam cho mỗi bồn, pha sẵn sẽ quá đặc. Chỉ nitrophenolate (25 g) được pha thành 1 lít lọ A; phần còn lại cân trực tiếp vào bồn.
Khi nào nên dùng liều nhẹ?
Liều nhẹ (khoảng 60% liều chuẩn) dành cho rau, hoa, cây con và lá non — những đối tượng nhạy cảm hơn với dung dịch muối.
Tưới gốc có cần pha khác không?
Không. Tưới gốc dùng cùng nồng độ với dung dịch phun, nhắc lại sau 10–15 ngày.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.