Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDTA-13) – Nguyên liệu sắt dạng phức EDTA cho phân bón lá, thủy canh và nuôi cấy mô

Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDTA-13) – Nguyên liệu sắt dạng phức EDTA cho phân bón lá, thủy canh và nuôi cấy mô

Bổ sung trung vi lượng

34.000 ₫ 40.000 ₫ -15% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Sắt(III) tạo phức với EDTA, bột vàng nâu tan trong nước — nguồn sắt cho phân bón lá, dung dịch thủy canh, tưới nhỏ giọt và môi trường nuôi cấy mô; bền nhất ở pH axit nhẹ.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 33.000 ₫ mỗi 100g -2,9%
  • Từ 10: 32.000 ₫ mỗi 100g -5,9%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
15708-41-5
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về sắt chelate Fe-EDTA

Fe-EDTA (sodium ferric ethylenediaminetetraacetate, NaFeEDTA) là phức giữa ion Fe3+ và EDTA. Nhờ được “bọc” trong phức, sắt duy trì ở trạng thái hòa tan thay vì kết tủa thành hydroxide hay phosphate sắt — đây chính là lý do sắt từ muối vô cơ thường nhanh chóng trở nên khó sử dụng đối với cây.

Fe-EDTA là nguồn sắt thông dụng trong phân bón lá, dung dịch thủy canh, phân tưới nhỏ giọt và môi trường nuôi cấy mô. CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức (dạng trihydrat)C10H12FeN2NaO8·3H2O
Khối lượng phân tử421,1 g/mol (dạng khan 367,1 g/mol)
Sắt lý thuyết của phức tinh khiết (trihydrat)13,3%
Ngoại quanBột kết tinh vàng nâu; dung dịch màu vàng
pH dung dịch 1%Khoảng 4–6,5 (axit nhẹ)
Hằng số bền log K của Fe(III)-EDTAKhoảng 25,1
Vùng pH giữ sắt hiệu quả trong dung dịch đấtDưới khoảng 6,5; pH cao hơn, nhất là khi giàu canxi, sắt dễ bị thay thế và kết tủa
Ánh sángPhức bị quang phân, làm giảm lượng sắt hòa tan

Sắt làm gì trong cây

  • Vận chuyển điện tử: sắt có mặt trong cytochrome, ferredoxin và các cụm sắt – lưu huỳnh của chuỗi vận chuyển điện tử trong quang hợp và hô hấp.

  • Tạo diệp lục: sắt không nằm trong phân tử diệp lục nhưng cần cho các bước tổng hợp diệp lục và hình thành lục lạp, nên thiếu sắt biểu hiện bằng vàng lá.

  • Enzyme chống oxy hóa và đồng hóa đạm: sắt có trong catalase, peroxidase, Fe-superoxide dismutase cùng các enzyme khử nitrite, sulfite.

  • Dấu hiệu thiếu: sắt rất kém di động trong cây nên lá non biểu hiện trước — phiến lá vàng nhạt, gân còn xanh; nặng hơn thì gân cũng vàng và lá trắng nhợt.

  • Nguyên nhân hay gặp: đất kiềm, đất đá vôi, nhiều bicarbonate; bón vôi quá tay; đất úng, lạnh; mất cân đối với lân, mangan, đồng, kẽm. Phần lớn trường hợp đất không thiếu sắt tổng số mà sắt nằm ở dạng cây khó hấp thu.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

Lĩnh vựcGhi nhận
Thủy canh, tưới nhỏ giọt, phân bón láFe-EDTA phù hợp với dung dịch và giá thể pH axit nhẹ. Với đất kiềm, đất đá vôi, tài liệu khuyến cáo chelate bền hơn ở pH cao như Fe-DTPA (đến khoảng pH 7–7,5) hoặc Fe-EDDHA.
Nuôi cấy môMôi trường Murashige và Skoog (MS, 1962) cung cấp sắt dạng Fe-EDTA tạo từ 27,8 mg/L FeSO4·7H2O và 37,3 mg/L Na2EDTA·2H2O, tương đương khoảng 5,6 mg/L sắt.
Ảnh hưởng ánh sángAlbano và Miller (2001, HortScience): dung dịch dinh dưỡng chứa Fe-EDTA, Fe-DTPA bị chiếu sáng mất dần sắt chelate và sắt hòa tan, tạo kết tủa và tăng pH; tốc độ tăng theo cường độ sáng và nhiệt độ. Cây trồng trong dung dịch đã quang phân có biểu hiện thiếu sắt.

Kết quả còn tùy giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngLiều lượng
Tưới gốc100–200 mg sản phẩm/L nước tưới
Trộn vào phân bón hóa học, phân hữu cơ, hữu cơ vi sinh0,2–2 kg sản phẩm/tấn phân
Phun lá, ngâm ủ hạt giống (riêng hoặc phối cùng phân bón lá)10–50 mg sản phẩm/L
Sản xuất phân bónNguyên liệu cho phân bón bổ sung vi lượng (+TE), phân vi lượng, phân bón lá

Lượng dùng còn tùy nhu cầu từng loại cây và khả năng cung cấp sắt của đất; khi có điều kiện nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá.

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa tan trực tiếp sản phẩm vào nước.

  2. Đựng dung dịch gốc và bồn dinh dưỡng trong vật chứa tối màu, có nắp, tránh nắng để hạn chế quang phân.

  3. Khi dung dịch gốc có muối canxi, magie nồng độ cao, pha sắt ở bồn riêng theo nguyên tắc tách bồn A/B quen thuộc trong thủy canh.

  4. Thử tương thích với một mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.

Không phối với chất kiềm hay đẩy pH dung dịch lên cao — ở pH cao sắt dễ tách khỏi phức và kết tủa.

An toàn và bảo quản

Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh sáng. Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân, pha để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Fe-EDTA có dùng tốt cho đất kiềm không?

Hiệu quả kém hơn. Phức giữ sắt tốt ở pH dưới khoảng 6,5; với đất kiềm, đất đá vôi, tài liệu khuyến cáo Fe-DTPA hoặc Fe-EDDHA.

Vì sao bồn dung dịch thủy canh nên che sáng?

Fe-EDTA bị quang phân dưới ánh sáng, mất dần sắt hòa tan và tạo kết tủa; cây trồng trong dung dịch đã quang phân có thể biểu hiện thiếu sắt.

Cây thiếu sắt thường biểu hiện ở đâu trước?

Ở lá non: phiến lá vàng nhạt trong khi gân còn xanh, do sắt rất kém di động trong cây.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan