Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng
DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate (Natri 2,4-dinitrophenate) – Nguyên liệu phối tỷ lệ nhỏ cùng hỗn hợp nitrophenolate

DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate (Natri 2,4-dinitrophenate) – Nguyên liệu phối tỷ lệ nhỏ cùng hỗn hợp nitrophenolate

Phục hồi cây

59.000 ₫ 73.000 ₫ -19% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Natri 2,4-dinitrophenolate (DNP-Na) là hóa chất độc, nguy cơ cháy nổ khi khô; dùng tỷ lệ nhỏ phối cùng hỗn hợp nitrophenolate trong sản xuất phân bón lá.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: Tặng kèm 1 gói 50g cùng loại
  • Từ 10: Tặng kèm 1 gói 50g cùng loại
  • Từ 20: 54.000 ₫ mỗi 50g -8,5%
  • Từ 100: 54.000 ₫ mỗi 50g -8,5%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
1011-73-0
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về natri 2,4-dinitrophenolate

Natri 2,4-dinitrophenolate (DNP-Na) là muối natri của 2,4-dinitrophenol. Trong sản xuất phân bón lá và chế phẩm điều hòa sinh trưởng, chất này chỉ được dùng với tỷ lệ nhỏ, làm thành phần phối cùng hỗn hợp natri nitrophenolate (Compound Sodium Nitrophenolate).

Đây là hóa chất có độc tính cao và có nguy cơ cháy nổ khi ở dạng khô, phải được quản lý và thao tác như hóa chất nguy hiểm. CVGreen cung cấp sản phẩm dạng nguyên liệu cho nghiên cứu và sản xuất, không dùng trực tiếp.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC6H3N2NaO5 – 206,09 g/mol
Ngoại quanBột hoặc khối dẻo màu vàng đậm; tan trong nước cho dung dịch màu vàng
Nguy cơ cháy nổTheo phân loại GHS của Chính phủ Nhật Bản (NITE): dạng khô (dưới 15% nước) thuộc chất nổ nhóm 1.3 (UN 0077); dạng làm ẩm từ 15% nước trở lên là chất nổ đã giảm nhạy (UN 1321)
Độc tínhDữ liệu phân loại được thông báo xếp độc cấp tính loại 3 qua đường miệng, qua da và qua hô hấp

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Thuốc thử kinh điển trong hóa sinh: 2,4-dinitrophenol được dùng trong phòng thí nghiệm để làm gián đoạn quá trình tạo ATP của tế bào, nhờ đó các nhà nghiên cứu phân biệt được những quá trình cần năng lượng — ví dụ hấp thu ion chủ động ở rễ.

  • Phụ thuộc chặt vào liều: vì tác động lên chuyển hóa năng lượng, ở nồng độ cao hợp chất này ức chế sinh trưởng và có thể gây hại cây.

  • Thành phần phụ trong chế phẩm nitrophenolate: trên thị trường, DNP-Na được phối tỷ lệ nhỏ vào hỗn hợp natri para-nitrophenolate, ortho-nitrophenolate và 5-nitroguaiacolate. Các nghiên cứu về nhóm nitrophenolate (như tổng quan của Przybysz và cộng sự, 2014) ghi nhận hỗn hợp có thể hỗ trợ sinh trưởng và phục hồi sau stress, nhưng cơ chế chưa được làm rõ đầy đủ.

  • Bằng chứng riêng còn thiếu: chưa tìm thấy nghiên cứu đánh giá riêng tác dụng của DNP-Na ở liều phun lá trên cây trồng; các mức dùng hiện có chủ yếu đến từ khuyến cáo của nhà sản xuất.

Gợi ý ứng dụng

Ghi nhận từ tài liệu khoa học

Tài liệu khoa học chưa có nồng độ được kiểm chứng cho việc dùng riêng DNP-Na trên cây trồng. Nếu thử nghiệm, nên đưa vào công thức phối với nitrophenolate theo đúng tỷ lệ của nhà sản xuất, bắt đầu từ mức thấp trên diện tích nhỏ và theo dõi phản ứng của lá, hoa. Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Dùng độc lập (1 g/1.000 L tương đương 1 mg/L):

Cây trồngLượng DNP-NaThời điểm
Hoa lan1 g/1.000 L nướcKhi cây đã phát triển ổn định
Lúa2–2,5 g/1.000 L nướcĐẻ nhánh, làm đòng, trước và sau trỗ
Cây có múi (cam, quýt, bưởi…)2,5–3 g/1.000 L nướcLúc ra chồi, lá; sau đậu trái
Cây trồng khác2,5–4 g/1.000 L nướcLúc ra chồi, lá; sau đậu trái

Hòa tan hoàn toàn DNP-Na trong một ít nước trước khi đổ vào bồn lớn.

Dung dịch đậm đặc phối với Compound Sodium Nitrophenolate: hòa 42 g Compound Sodium Nitrophenolate và 3,8 g DNP-Na vào 1 lít nước sạch. Theo nhà sản xuất, mỗi lít dung dịch chứa khoảng: natri 5-nitroguaiacolate 6,9 g, natri ortho-nitrophenolate 13,8 g, natri para-nitrophenolate 20,7 g và natri 2,4-dinitrophenolate 3,46 g.

Cây trồngLượng dung dịch đậm đặcThời điểm
Hoa lan1 mL/10 L nướcKhi cây đã phát triển ổn định
Lúa2–2,5 mL/bình 20 LĐẻ nhánh, làm đòng, trước và sau trỗ
Cây có múi2,5–3 mL/bình 20 LLúc ra chồi, lá; sau đậu trái

Nhà sản xuất lưu ý dùng đúng nồng độ để tránh quá liều và chọn mức phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng.

Pha chế và phối trộn

  1. Cân ở khu vực thông thoáng, thao tác nhẹ để không tạo bụi; không dùng chung dụng cụ cân, pha với thực phẩm.

  2. Vì lượng dùng rất nhỏ, nên pha dung dịch đậm đặc như trên rồi đong theo mL để giảm sai số.

  3. Đựng dung dịch đậm đặc trong chai kín, dán nhãn ghi rõ tên hóa chất và cảnh báo độc, để xa tầm tay trẻ em.

An toàn và bảo quản

Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát; tránh xa nguồn lửa, nhiệt, ma sát và va đập; không để sản phẩm khô kiệt. Cất riêng khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và chất oxy hóa, trong tủ có khóa.

Khi thao tác bắt buộc đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, mặt nạ hoặc khẩu trang lọc bụi phù hợp và quần áo bảo hộ; không ăn uống, hút thuốc trong lúc làm việc; rửa kỹ tay và vùng da tiếp xúc sau đó. Nếu nuốt, hít phải hoặc dính lượng lớn lên da, đưa ngay đến cơ sở y tế và mang theo bao bì sản phẩm. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không được để DNP-Na khô kiệt?

Theo phân loại GHS của NITE, muối này ở dạng khô (dưới 15% nước) được xếp vào chất nổ nhóm 1.3; dạng làm ẩm từ 15% nước trở lên mới là chất nổ đã giảm nhạy.

DNP-Na thường được dùng như thế nào?

Chủ yếu phối tỷ lệ nhỏ cùng Compound Sodium Nitrophenolate — ví dụ 3,8 g DNP-Na với 42 g Compound Sodium Nitrophenolate trong 1 lít dung dịch đậm đặc, rồi đong theo mL khi pha bình.

Có tài liệu khoa học về liều phun riêng DNP-Na không?

Chưa tìm thấy nghiên cứu đánh giá riêng DNP-Na ở liều phun lá; các mức trong bảng là thông tin tham khảo từ nhà sản xuất.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất điều hòa sinh trưởng khác
Tên hoạt chất Sodium 2,4-dinitrophenolate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 95
Nồng độ khuyến cáo khi phun (hiện sẵn trên công cụ tính pha) 5 ppm

Đánh giá của khách đã mua

Chưa có đánh giá nào. Bạn đã dùng sản phẩm này? Hãy chia sẻ cảm nhận để bà con tham khảo.

Đăng nhập để đánh giá — chỉ khách đã nhận hàng mới đánh giá được.

Sản phẩm cùng nhóm

Tính pha