Tổng quan về natri o-nitrophenolat
Natri o-nitrophenolat (natri 2-nitrophenolat) là muối natri của 2-nitrophenol, thuộc nhóm nitrophenolat dùng làm chất kích thích sinh trưởng thực vật. Chất này là một trong ba thành phần của chế phẩm Atonik (còn có tên Asahi SL, Chapperone), với tỷ lệ: natri p-nitrophenolat 0,3%, natri o-nitrophenolat 0,2% và natri 5-nitroguaiacolat 0,1%. Ở Liên minh châu Âu, natri o-nitrophenolat là hoạt chất được phê duyệt theo Quy định 1107/2009 cho mục đích kích thích sinh trưởng trên cải dầu, cà chua, củ cải đường cùng nhiều cây lương thực, cây cảnh.
CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón lá, chế phẩm kích thích sinh trưởng.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C6H4NNaO3 – 161,09 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể màu đỏ sẫm |
| Độ tan | Khoảng 2,76 g/L nước ở 20 °C (PPDB); tan trong các dung môi phân cực |
| Tính chất nhiệt | Phân hủy trước khi nóng chảy |
| Độ bền theo pH | Trong axit mạnh, muối chuyển về dạng 2-nitrophenol kém tan hơn |
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Hấp thu: đi vào cây qua lá và được vận chuyển trong cây (PPDB).
Hoạt động tế bào: các nghiên cứu ban đầu ghi nhận nitrophenolat làm tăng tốc độ chuyển động của chất nguyên sinh; tuy vậy cơ chế tác động đến nay chưa được làm rõ hoàn toàn.
Quang hợp: trên cải dầu, chế phẩm chứa ba nitrophenolat làm tăng cường độ quang hợp 1–22%, hiệu quả kéo dài tới 7 tuần.
Chống chịu: trên cây mô hình Arabidopsis, giảm tổn thương do hạn và giảm tổn thương màng tế bào khi bị stress kim loại; trên đồng ruộng, giúp cải dầu phục hồi sau đợt rét cuối xuân.
Năng suất không ổn định: trong cùng một nghiên cứu, cải dầu tăng 35% năm 2007 nhưng chỉ 3,6% năm 2008, phun hai lần không hơn phun một lần; trên dưa chuột không có khác biệt có ý nghĩa về năng suất.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ trong nghiên cứu
| Cây | Cách xử lý (Przybysz và cs., 2014) | Tương ứng natri o-nitrophenolat |
|---|
| Cải dầu | Atonik 0,2%, 300 L nước/ha, phun một lần vào mùa xuân | Khoảng 4 mg/L |
| Dưa chuột | Atonik 0,1%, 500 L/ha, phun ba lần | Khoảng 2 mg/L |
Trong phối chế, natri o-nitrophenolat gần như luôn đi cùng natri p-nitrophenolat và natri 5-nitroguaiacolat; tỷ lệ phổ biến theo Atonik là p : o : 5-nitroguaiacolat = 3 : 2 : 1. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Liều tính theo gam nguyên liệu cho 1.000 L nước (1 g/1.000 L tương đương 1 mg/L):
| Nhóm cây | Cây trồng | Liều (g/1.000 L) | Thời điểm, cách dùng | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Lương thực, cây công nghiệp | Lúa mì, lúa | 3–6 | Ngâm hạt 12–24 giờ; phun lúc đẻ nhánh, làm đòng, trổ bông | Cải thiện nảy mầm, sinh trưởng sớm |
| Ngô, lúa | 2–4 | Ngâm hạt 6–12 giờ; phun giai đoạn cây con, phát triển thân lá, ra hoa | Cải thiện nảy mầm, sinh trưởng cây con |
| Bông vải | 1,5–3 | Phun giai đoạn cây con và ra nụ | Giảm stress, tăng sức chống chịu |
| Thuốc lá, thuốc lào | 1–2 | Phun giai đoạn cây con, giai đoạn hoa thị (lá xòe sát đất), giai đoạn sinh trưởng nhanh | Cây khỏe, cải thiện rễ, lá |
| Chè | 1,5–3 | Phun 2 lần vào đầu giai đoạn ra búp | Cải thiện nảy búp, chất lượng búp |
| Cây họ đậu | Lạc (đậu phộng) | 6–12 | Phun khi ra hoa, đâm tia, hình thành củ | Tăng hoa, tăng số hạt |
| Đậu tương, đậu xanh | 2–4 | Phun giai đoạn cây con, ra hoa, hình thành quả | Tăng hoa, nốt sần, chất khô |
| Rau, củ | Củ cải, cải củ, ngưu bàng, rau ăn củ | 2–3 | Ngâm hạt 4–6 giờ; phun giai đoạn cây con, phát triển củ | Cải thiện sinh trưởng, củ thẳng, chắc |
| Khoai tây, khoai lang | 2–3 | Phun giai đoạn cây con, hình thành củ, nuôi củ | Tăng sức chống chịu |
| Cà chua, cà tím, ớt, ớt ngọt | 2–4 | Phun 2–3 lần: cây con, ra hoa, tạo quả | Chống stress, giữ hoa, hạn chế rụng quả |
| Dưa chuột, bầu | 1,5–3 | Phun giai đoạn cây con, ra hoa, đậu quả | Tăng sức chống chịu, tỷ lệ đậu quả |
| Rau, hoa các loại | 2–5,5 | Phun 7–10 ngày/lần trong giai đoạn sinh trưởng | Tăng số hoa, cải thiện khả năng chống stress |
| Cây ăn quả | Dưa hấu, dưa lê, dưa vàng | 1,5–2 | Phun giai đoạn cây con và lứa hoa đầu | Cải thiện sinh trưởng, đậu quả |
| Táo, lê, cam quýt | 2–3,5 | Phun khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quả | Giữ hoa, hạn chế rụng quả non |
| Nho, đào, mận, mơ, táo tàu, sơn tra | 1–2 | Phun khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quả | Giữ hoa, hạn chế rụng quả non |
| Chuối | 3 | Phun giai đoạn ra chồi và sau khi chồi phát triển | Tăng số nải, số quả |
Giảm liều cho cây con, cây giống; liều có thể khác nhau giữa các loại cây.
Tránh dùng nồng độ đậm đặc khi cây chuẩn bị ra hoa.
Pha chế và phối trộn
Liều dùng rất thấp nên pha dung dịch gốc: 1 g nguyên liệu trong 1 L nước sạch (1.000 mg/L).
Khi dùng, lấy 1 mL dung dịch gốc cho mỗi lít nước để được 1 mg/L. Không pha dung dịch gốc đặc hơn khoảng 2 g/L vì đã gần ngưỡng hòa tan.
Đựng dung dịch gốc trong chai tối màu, đậy kín, dùng trong thời gian ngắn.
Có thể phối với phân bón lá đa lượng, vi lượng; tránh dung dịch có tính axit mạnh. Pha thử một lượng nhỏ trước khi pha cả bồn.
An toàn và bảo quản
Đóng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp; xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Theo PPDB, natri o-nitrophenolat có hại nếu nuốt phải (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 960 mg/kg) và gây kích ứng mắt. Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân, pha; tinh thể đỏ dễ bám và nhuộm màu da, dụng cụ. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng natri o-nitrophenolat đơn lẻ?
Trong thực tế phối chế, chất này hầu như luôn được dùng cùng natri p-nitrophenolat và natri 5-nitroguaiacolat, tỷ lệ phổ biến 3 : 2 : 1 theo chế phẩm Atonik.
Vì sao không pha dung dịch gốc đặc hơn 2 g/L?
Độ tan trong nước chỉ khoảng 2,76 g/L ở 20 °C; dung dịch gốc trên 2 g/L đã gần ngưỡng này và dễ kết tinh lại.
Hiệu quả trên năng suất có ổn định không?
Không hoàn toàn. Nghiên cứu trên cải dầu cho mức tăng khác nhau nhiều giữa các năm, còn trên dưa chuột không thấy khác biệt có ý nghĩa về năng suất.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.