Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng
Natri Ortho-Nitrophenolate (Sodium o-nitrophenolate) – Nguyên liệu nhóm nitrophenolat kích thích sinh trưởng, hỗ trợ cây phục hồi sau stress

Natri Ortho-Nitrophenolate (Sodium o-nitrophenolate) – Nguyên liệu nhóm nitrophenolat kích thích sinh trưởng, hỗ trợ cây phục hồi sau stress

Phục hồi câyKích thích sinh trưởngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

43.000 ₫ 49.000 ₫ -12% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Natri o-nitrophenolat — tinh thể đỏ sẫm, một trong ba thành phần của tổ hợp nitrophenolat (như Atonik); được nghiên cứu về tăng hoạt động sinh lý, quang hợp và phục hồi sau stress.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: Tặng kèm 1 gói 100g cùng loại
  • Từ 10: Tặng kèm 1 gói 100g cùng loại
  • Từ 20: 39.000 ₫ mỗi 100g -9,3%
  • Từ 100: Tặng kèm 9 gói 100g cùng loại
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
824-39-5
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về natri o-nitrophenolat

Natri o-nitrophenolat (natri 2-nitrophenolat) là muối natri của 2-nitrophenol, thuộc nhóm nitrophenolat dùng làm chất kích thích sinh trưởng thực vật. Chất này là một trong ba thành phần của chế phẩm Atonik (còn có tên Asahi SL, Chapperone), với tỷ lệ: natri p-nitrophenolat 0,3%, natri o-nitrophenolat 0,2% và natri 5-nitroguaiacolat 0,1%. Ở Liên minh châu Âu, natri o-nitrophenolat là hoạt chất được phê duyệt theo Quy định 1107/2009 cho mục đích kích thích sinh trưởng trên cải dầu, cà chua, củ cải đường cùng nhiều cây lương thực, cây cảnh.

CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón lá, chế phẩm kích thích sinh trưởng.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC6H4NNaO3 – 161,09 g/mol
Ngoại quanTinh thể màu đỏ sẫm
Độ tanKhoảng 2,76 g/L nước ở 20 °C (PPDB); tan trong các dung môi phân cực
Tính chất nhiệtPhân hủy trước khi nóng chảy
Độ bền theo pHTrong axit mạnh, muối chuyển về dạng 2-nitrophenol kém tan hơn

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Hấp thu: đi vào cây qua lá và được vận chuyển trong cây (PPDB).

  • Hoạt động tế bào: các nghiên cứu ban đầu ghi nhận nitrophenolat làm tăng tốc độ chuyển động của chất nguyên sinh; tuy vậy cơ chế tác động đến nay chưa được làm rõ hoàn toàn.

  • Quang hợp: trên cải dầu, chế phẩm chứa ba nitrophenolat làm tăng cường độ quang hợp 1–22%, hiệu quả kéo dài tới 7 tuần.

  • Chống chịu: trên cây mô hình Arabidopsis, giảm tổn thương do hạn và giảm tổn thương màng tế bào khi bị stress kim loại; trên đồng ruộng, giúp cải dầu phục hồi sau đợt rét cuối xuân.

  • Năng suất không ổn định: trong cùng một nghiên cứu, cải dầu tăng 35% năm 2007 nhưng chỉ 3,6% năm 2008, phun hai lần không hơn phun một lần; trên dưa chuột không có khác biệt có ý nghĩa về năng suất.

Gợi ý ứng dụng

Nồng độ trong nghiên cứu

CâyCách xử lý (Przybysz và cs., 2014)Tương ứng natri o-nitrophenolat
Cải dầuAtonik 0,2%, 300 L nước/ha, phun một lần vào mùa xuânKhoảng 4 mg/L
Dưa chuộtAtonik 0,1%, 500 L/ha, phun ba lầnKhoảng 2 mg/L

Trong phối chế, natri o-nitrophenolat gần như luôn đi cùng natri p-nitrophenolat và natri 5-nitroguaiacolat; tỷ lệ phổ biến theo Atonik là p : o : 5-nitroguaiacolat = 3 : 2 : 1. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Liều tính theo gam nguyên liệu cho 1.000 L nước (1 g/1.000 L tương đương 1 mg/L):

Nhóm câyCây trồngLiều (g/1.000 L)Thời điểm, cách dùngMục đích theo nhà sản xuất
Lương thực, cây công nghiệpLúa mì, lúa3–6Ngâm hạt 12–24 giờ; phun lúc đẻ nhánh, làm đòng, trổ bôngCải thiện nảy mầm, sinh trưởng sớm
Ngô, lúa2–4Ngâm hạt 6–12 giờ; phun giai đoạn cây con, phát triển thân lá, ra hoaCải thiện nảy mầm, sinh trưởng cây con
Bông vải1,5–3Phun giai đoạn cây con và ra nụGiảm stress, tăng sức chống chịu
Thuốc lá, thuốc lào1–2Phun giai đoạn cây con, giai đoạn hoa thị (lá xòe sát đất), giai đoạn sinh trưởng nhanhCây khỏe, cải thiện rễ, lá
Chè1,5–3Phun 2 lần vào đầu giai đoạn ra búpCải thiện nảy búp, chất lượng búp
Cây họ đậuLạc (đậu phộng)6–12Phun khi ra hoa, đâm tia, hình thành củTăng hoa, tăng số hạt
Đậu tương, đậu xanh2–4Phun giai đoạn cây con, ra hoa, hình thành quảTăng hoa, nốt sần, chất khô
Rau, củCủ cải, cải củ, ngưu bàng, rau ăn củ2–3Ngâm hạt 4–6 giờ; phun giai đoạn cây con, phát triển củCải thiện sinh trưởng, củ thẳng, chắc
Khoai tây, khoai lang2–3Phun giai đoạn cây con, hình thành củ, nuôi củTăng sức chống chịu
Cà chua, cà tím, ớt, ớt ngọt2–4Phun 2–3 lần: cây con, ra hoa, tạo quảChống stress, giữ hoa, hạn chế rụng quả
Dưa chuột, bầu1,5–3Phun giai đoạn cây con, ra hoa, đậu quảTăng sức chống chịu, tỷ lệ đậu quả
Rau, hoa các loại2–5,5Phun 7–10 ngày/lần trong giai đoạn sinh trưởngTăng số hoa, cải thiện khả năng chống stress
Cây ăn quảDưa hấu, dưa lê, dưa vàng1,5–2Phun giai đoạn cây con và lứa hoa đầuCải thiện sinh trưởng, đậu quả
Táo, lê, cam quýt2–3,5Phun khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quảGiữ hoa, hạn chế rụng quả non
Nho, đào, mận, mơ, táo tàu, sơn tra1–2Phun khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quảGiữ hoa, hạn chế rụng quả non
Chuối3Phun giai đoạn ra chồi và sau khi chồi phát triểnTăng số nải, số quả
  • Giảm liều cho cây con, cây giống; liều có thể khác nhau giữa các loại cây.

  • Tránh dùng nồng độ đậm đặc khi cây chuẩn bị ra hoa.

Pha chế và phối trộn

  1. Liều dùng rất thấp nên pha dung dịch gốc: 1 g nguyên liệu trong 1 L nước sạch (1.000 mg/L).

  2. Khi dùng, lấy 1 mL dung dịch gốc cho mỗi lít nước để được 1 mg/L. Không pha dung dịch gốc đặc hơn khoảng 2 g/L vì đã gần ngưỡng hòa tan.

  3. Đựng dung dịch gốc trong chai tối màu, đậy kín, dùng trong thời gian ngắn.

  4. Có thể phối với phân bón lá đa lượng, vi lượng; tránh dung dịch có tính axit mạnh. Pha thử một lượng nhỏ trước khi pha cả bồn.

An toàn và bảo quản

Đóng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp; xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Theo PPDB, natri o-nitrophenolat có hại nếu nuốt phải (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 960 mg/kg) và gây kích ứng mắt. Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân, pha; tinh thể đỏ dễ bám và nhuộm màu da, dụng cụ. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng natri o-nitrophenolat đơn lẻ?

Trong thực tế phối chế, chất này hầu như luôn được dùng cùng natri p-nitrophenolat và natri 5-nitroguaiacolat, tỷ lệ phổ biến 3 : 2 : 1 theo chế phẩm Atonik.

Vì sao không pha dung dịch gốc đặc hơn 2 g/L?

Độ tan trong nước chỉ khoảng 2,76 g/L ở 20 °C; dung dịch gốc trên 2 g/L đã gần ngưỡng này và dễ kết tinh lại.

Hiệu quả trên năng suất có ổn định không?

Không hoàn toàn. Nghiên cứu trên cải dầu cho mức tăng khác nhau nhiều giữa các năm, còn trên dưa chuột không thấy khác biệt có ý nghĩa về năng suất.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất điều hòa sinh trưởng khác
Tên hoạt chất Sodium o-nitrophenolate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 95
Nồng độ khuyến cáo khi phun (hiện sẵn trên công cụ tính pha) 5 ppm

Đánh giá của khách đã mua

Chưa có đánh giá nào. Bạn đã dùng sản phẩm này? Hãy chia sẻ cảm nhận để bà con tham khảo.

Đăng nhập để đánh giá — chỉ khách đã nhận hàng mới đánh giá được.

Sản phẩm cùng nhóm

Tính pha