Tổng quan về natri 5-nitroguaiacolat
Natri 5-nitroguaiacolat là muối natri của 2-methoxy-5-nitrophenol, một hợp chất nhóm nitrophenolat được dùng làm chất kích thích sinh trưởng thực vật. Đây là một trong ba hoạt chất của chế phẩm kích thích sinh học Atonik (Asahi SL), cùng với natri p-nitrophenolat 0,3% và natri o-nitrophenolat 0,2%; phần natri 5-nitroguaiacolat chiếm 0,1%.
Tại Liên minh châu Âu, natri 5-nitroguaiacolat là hoạt chất được phê duyệt theo Quy định 1107/2009; cơ sở dữ liệu PPDB ghi nhận ứng dụng trên củ cải đường, cải dầu, cà chua, bông, cây họ bầu bí, ớt, khoai tây và dâu tây. CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón lá, chế phẩm kích thích sinh trưởng.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C7H6NNaO4 – 191,12 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể dạng vảy hoặc bột màu đỏ |
| Độ tan | Tan trong nước (khoảng 1,83 g/L ở 20 °C theo PPDB) và trong các dung môi phân cực như ethanol, methanol, acetone |
| Tính chất nhiệt | Không có điểm nóng chảy rõ, phân hủy ở khoảng 145 °C (PPDB); ổn định ở nhiệt độ phòng |
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Hoạt chất được hấp thu qua lá và vận chuyển trong cây; PPDB mô tả tác dụng làm tăng vận chuyển ATP trong tế bào và tổng hợp protein.
Các nghiên cứu về nhóm nitrophenolat ghi nhận khả năng làm chất nguyên sinh chuyển động nhanh hơn, hỗ trợ hấp thu và vận chuyển dinh dưỡng; cơ chế chưa được làm rõ hoàn toàn.
Với chế phẩm phối hợp ba nitrophenolat: cường độ quang hợp của cải dầu tăng 1–22%, cây mô hình Arabidopsis ít tổn thương do hạn hơn, cải dầu phục hồi tốt hơn sau đợt rét cuối xuân.
Hiệu quả trên năng suất không ổn định giữa các năm và giữa các loại cây: tăng rõ ở cải dầu trong một năm thí nghiệm, nhưng không khác biệt có ý nghĩa ở dưa chuột.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Przybysz và cộng sự (2014) phun chế phẩm Atonik 0,2% cho cải dầu (300 L nước/ha) và 0,1% cho dưa chuột (500 L/ha). Quy đổi theo thành phần, các mức này tương ứng khoảng 2 mg/L và 1 mg/L natri 5-nitroguaiacolat trong dung dịch phun — cùng bậc với các liều tham khảo của nhà sản xuất bên dưới.
Hoạt chất thường được dùng chung với natri o-nitrophenolat và natri p-nitrophenolat; tỷ lệ phổ biến theo Atonik là p : o : 5-nitroguaiacolat = 3 : 2 : 1.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Liều tính bằng gam nguyên liệu cho 1.000 L nước (1 g/1.000 L tương đương 1 mg/L). Bảng gom theo nhóm cây:
| Nhóm cây | Cây trồng | Liều (g/1.000 L) | Thời điểm, cách dùng | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Lương thực, công nghiệp | Lúa mì, lúa | 1,5–3 | Ngâm hạt 12–24 giờ; phun 1 lần ở mỗi giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng, trổ bông | Cải thiện nảy mầm, sinh trưởng sớm |
| Ngô, lúa | 1–2 | Ngâm hạt 6–12 giờ; phun 1 lần ở giai đoạn cây con, phát triển thân lá, ra hoa | Cải thiện nảy mầm, sinh trưởng cây con |
| Bông vải | 0,8–1,5 | Phun 1 lần ở giai đoạn cây con và giai đoạn ra nụ | Giảm stress, tăng sức chống chịu |
| Thuốc lá, thuốc lào | 0,5–1 | Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, hoa thị, sinh trưởng nhanh | Cây khỏe, cải thiện rễ, lá |
| Chè | 0,7–1,5 | Phun 2 lần vào đầu giai đoạn ra búp | Cải thiện nảy búp, chất lượng búp |
| Họ đậu | Lạc (đậu phộng) | 1–2 | Phun 1 lần ở đầu kỳ ra hoa, đâm tia, hình thành củ | Tăng hoa, tăng số hạt |
| Đậu tương, đậu xanh | 1–2 | Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, đầu kỳ ra hoa, hình thành quả | Tăng hoa, nốt sần, chất khô |
| Rau củ | Củ cải, cải củ, ngưu bàng, rau ăn củ | 1–1,5 | Ngâm hạt 4–6 giờ; phun 1 lần ở giai đoạn cây con, phát triển củ | Cải thiện sinh trưởng, củ thẳng, chắc |
| Khoai tây, khoai lang | 1–1,5 | Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, hình thành củ, nuôi củ | Tăng sức chống chịu |
| Rau ăn quả, dưa | Cà chua, cà tím, ớt, ớt ngọt | 1–2 | Phun 2–3 lần: cây con, đầu kỳ ra hoa, tạo quả | Chống stress, giữ hoa, hạn chế rụng quả |
| Dưa hấu, dưa lê, dưa vàng | 0,7–1 | Phun 1 lần ở giai đoạn cây con và lứa hoa đầu | Cải thiện sinh trưởng, đậu quả |
| Dưa chuột, bầu | 0,7–1,5 | Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, đầu kỳ ra hoa, đậu quả | Tăng sức chống chịu, tỷ lệ đậu quả |
| Cây ăn quả | Táo, lê, cam quýt | 1–1,8 | Phun 1 lần khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quả | Giữ hoa, hạn chế rụng quả non |
| Nho, đào, mận, mơ, táo tàu, sơn tra | 0,5–1 | Phun 1 lần khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quả | Giữ hoa, hạn chế rụng quả non |
| Chuối | 9 | Phun 1 lần ở giai đoạn ra chồi và sau khi chồi phát triển | Tăng số nải, số quả |
| Rau, hoa | Rau, hoa các loại | 1–2,8 | Phun 7–10 ngày/lần trong giai đoạn sinh trưởng | Tăng số hoa, cải thiện khả năng chống stress |
Giảm liều cho cây con, cây giống; liều có thể khác nhau giữa các loại cây.
Tránh dùng nồng độ đậm đặc khi cây chuẩn bị ra hoa.
Liều cho chuối (9 g/1.000 L) cao hơn hẳn các cây khác; nên thử nghiệm trước khi áp dụng.
Pha chế và phối trộn
Pha dung dịch gốc: hòa 1 g nguyên liệu trong 1 L nước sạch (1.000 mg/L), khuấy đến khi tan hết. Không pha đặc hơn khoảng 1,5 g/L vì đã gần ngưỡng hòa tan.
Khi dùng, lấy 1 mL dung dịch gốc cho mỗi lít nước để được 1 mg/L, rồi nhân theo liều cần dùng.
Đựng dung dịch gốc trong chai tối màu, đậy kín, dùng trong thời gian ngắn.
Có thể phối với phân bón lá đa lượng, vi lượng và các nitrophenolat khác; tránh dung dịch có tính axit mạnh. Pha thử một lượng nhỏ trước khi pha cả bồn.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp; xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Theo PPDB, natri 5-nitroguaiacolat có độc tính cấp qua đường miệng ở mức trung bình (LD50 trên chuột khoảng 716 mg/kg) và gây kích ứng mắt. Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt chất này liên quan gì tới chế phẩm Atonik?
Natri 5-nitroguaiacolat là một trong ba nitrophenolat của Atonik, cùng natri p-nitrophenolat và natri o-nitrophenolat theo tỷ lệ 3 : 2 : 1.
Có thể pha dung dịch gốc đặc hơn 1 g/L không?
Độ tan trong nước chỉ khoảng 1,83 g/L ở 20 °C, nên không nên pha đặc hơn khoảng 1,5 g/L để tránh hoạt chất không tan hết.
Mức độ độc của hoạt chất thế nào?
PPDB xếp độc tính cấp qua đường miệng ở mức trung bình (LD50 trên chuột khoảng 716 mg/kg) và gây kích ứng mắt, vì vậy cần đồ bảo hộ khi thao tác.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.