Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng
Natri 5-Nitroguaiacolate (Sodium 5-nitroguaiacolate) – Nguyên liệu kích thích sinh trưởng nhóm nitrophenolat

Natri 5-Nitroguaiacolate (Sodium 5-nitroguaiacolate) – Nguyên liệu kích thích sinh trưởng nhóm nitrophenolat

Phục hồi câyKích thích sinh trưởngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

149.000 ₫ 184.000 ₫ -19% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Natri 5-nitroguaiacolat dạng nguyên liệu, một trong ba nitrophenolat của chế phẩm kiểu Atonik; được nghiên cứu về trao đổi chất, hấp thu dinh dưỡng và phục hồi cây sau stress.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: Tặng kèm 1 gói 100g cùng loại
  • Từ 10: Tặng kèm 1 gói 100g cùng loại
  • Từ 20: Tặng kèm 1 gói 100g cùng loại
  • Từ 100: Tặng kèm 1 gói 100g cùng loại
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
67233-85-6
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về natri 5-nitroguaiacolat

Natri 5-nitroguaiacolat là muối natri của 2-methoxy-5-nitrophenol, một hợp chất nhóm nitrophenolat được dùng làm chất kích thích sinh trưởng thực vật. Đây là một trong ba hoạt chất của chế phẩm kích thích sinh học Atonik (Asahi SL), cùng với natri p-nitrophenolat 0,3% và natri o-nitrophenolat 0,2%; phần natri 5-nitroguaiacolat chiếm 0,1%.

Tại Liên minh châu Âu, natri 5-nitroguaiacolat là hoạt chất được phê duyệt theo Quy định 1107/2009; cơ sở dữ liệu PPDB ghi nhận ứng dụng trên củ cải đường, cải dầu, cà chua, bông, cây họ bầu bí, ớt, khoai tây và dâu tây. CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón lá, chế phẩm kích thích sinh trưởng.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửC7H6NNaO4 – 191,12 g/mol
Ngoại quanTinh thể dạng vảy hoặc bột màu đỏ
Độ tanTan trong nước (khoảng 1,83 g/L ở 20 °C theo PPDB) và trong các dung môi phân cực như ethanol, methanol, acetone
Tính chất nhiệtKhông có điểm nóng chảy rõ, phân hủy ở khoảng 145 °C (PPDB); ổn định ở nhiệt độ phòng

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Hoạt chất được hấp thu qua lá và vận chuyển trong cây; PPDB mô tả tác dụng làm tăng vận chuyển ATP trong tế bào và tổng hợp protein.

  • Các nghiên cứu về nhóm nitrophenolat ghi nhận khả năng làm chất nguyên sinh chuyển động nhanh hơn, hỗ trợ hấp thu và vận chuyển dinh dưỡng; cơ chế chưa được làm rõ hoàn toàn.

  • Với chế phẩm phối hợp ba nitrophenolat: cường độ quang hợp của cải dầu tăng 1–22%, cây mô hình Arabidopsis ít tổn thương do hạn hơn, cải dầu phục hồi tốt hơn sau đợt rét cuối xuân.

  • Hiệu quả trên năng suất không ổn định giữa các năm và giữa các loại cây: tăng rõ ở cải dầu trong một năm thí nghiệm, nhưng không khác biệt có ý nghĩa ở dưa chuột.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

  • Przybysz và cộng sự (2014) phun chế phẩm Atonik 0,2% cho cải dầu (300 L nước/ha) và 0,1% cho dưa chuột (500 L/ha). Quy đổi theo thành phần, các mức này tương ứng khoảng 2 mg/L và 1 mg/L natri 5-nitroguaiacolat trong dung dịch phun — cùng bậc với các liều tham khảo của nhà sản xuất bên dưới.

  • Hoạt chất thường được dùng chung với natri o-nitrophenolat và natri p-nitrophenolat; tỷ lệ phổ biến theo Atonik là p : o : 5-nitroguaiacolat = 3 : 2 : 1.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Liều tính bằng gam nguyên liệu cho 1.000 L nước (1 g/1.000 L tương đương 1 mg/L). Bảng gom theo nhóm cây:

Nhóm câyCây trồngLiều (g/1.000 L)Thời điểm, cách dùngMục đích theo nhà sản xuất
Lương thực, công nghiệpLúa mì, lúa1,5–3Ngâm hạt 12–24 giờ; phun 1 lần ở mỗi giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng, trổ bôngCải thiện nảy mầm, sinh trưởng sớm
Ngô, lúa1–2Ngâm hạt 6–12 giờ; phun 1 lần ở giai đoạn cây con, phát triển thân lá, ra hoaCải thiện nảy mầm, sinh trưởng cây con
Bông vải0,8–1,5Phun 1 lần ở giai đoạn cây con và giai đoạn ra nụGiảm stress, tăng sức chống chịu
Thuốc lá, thuốc lào0,5–1Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, hoa thị, sinh trưởng nhanhCây khỏe, cải thiện rễ, lá
Chè0,7–1,5Phun 2 lần vào đầu giai đoạn ra búpCải thiện nảy búp, chất lượng búp
Họ đậuLạc (đậu phộng)1–2Phun 1 lần ở đầu kỳ ra hoa, đâm tia, hình thành củTăng hoa, tăng số hạt
Đậu tương, đậu xanh1–2Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, đầu kỳ ra hoa, hình thành quảTăng hoa, nốt sần, chất khô
Rau củCủ cải, cải củ, ngưu bàng, rau ăn củ1–1,5Ngâm hạt 4–6 giờ; phun 1 lần ở giai đoạn cây con, phát triển củCải thiện sinh trưởng, củ thẳng, chắc
Khoai tây, khoai lang1–1,5Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, hình thành củ, nuôi củTăng sức chống chịu
Rau ăn quả, dưaCà chua, cà tím, ớt, ớt ngọt1–2Phun 2–3 lần: cây con, đầu kỳ ra hoa, tạo quảChống stress, giữ hoa, hạn chế rụng quả
Dưa hấu, dưa lê, dưa vàng0,7–1Phun 1 lần ở giai đoạn cây con và lứa hoa đầuCải thiện sinh trưởng, đậu quả
Dưa chuột, bầu0,7–1,5Phun 1 lần ở giai đoạn cây con, đầu kỳ ra hoa, đậu quảTăng sức chống chịu, tỷ lệ đậu quả
Cây ăn quảTáo, lê, cam quýt1–1,8Phun 1 lần khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quảGiữ hoa, hạn chế rụng quả non
Nho, đào, mận, mơ, táo tàu, sơn tra0,5–1Phun 1 lần khi ra lứa hoa đầu, sau đậu quả và giai đoạn nuôi quảGiữ hoa, hạn chế rụng quả non
Chuối9Phun 1 lần ở giai đoạn ra chồi và sau khi chồi phát triểnTăng số nải, số quả
Rau, hoaRau, hoa các loại1–2,8Phun 7–10 ngày/lần trong giai đoạn sinh trưởngTăng số hoa, cải thiện khả năng chống stress
  • Giảm liều cho cây con, cây giống; liều có thể khác nhau giữa các loại cây.

  • Tránh dùng nồng độ đậm đặc khi cây chuẩn bị ra hoa.

  • Liều cho chuối (9 g/1.000 L) cao hơn hẳn các cây khác; nên thử nghiệm trước khi áp dụng.

Pha chế và phối trộn

  1. Pha dung dịch gốc: hòa 1 g nguyên liệu trong 1 L nước sạch (1.000 mg/L), khuấy đến khi tan hết. Không pha đặc hơn khoảng 1,5 g/L vì đã gần ngưỡng hòa tan.

  2. Khi dùng, lấy 1 mL dung dịch gốc cho mỗi lít nước để được 1 mg/L, rồi nhân theo liều cần dùng.

  3. Đựng dung dịch gốc trong chai tối màu, đậy kín, dùng trong thời gian ngắn.

  4. Có thể phối với phân bón lá đa lượng, vi lượng và các nitrophenolat khác; tránh dung dịch có tính axit mạnh. Pha thử một lượng nhỏ trước khi pha cả bồn.

An toàn và bảo quản

Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp; xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Theo PPDB, natri 5-nitroguaiacolat có độc tính cấp qua đường miệng ở mức trung bình (LD50 trên chuột khoảng 716 mg/kg) và gây kích ứng mắt. Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt chất này liên quan gì tới chế phẩm Atonik?

Natri 5-nitroguaiacolat là một trong ba nitrophenolat của Atonik, cùng natri p-nitrophenolat và natri o-nitrophenolat theo tỷ lệ 3 : 2 : 1.

Có thể pha dung dịch gốc đặc hơn 1 g/L không?

Độ tan trong nước chỉ khoảng 1,83 g/L ở 20 °C, nên không nên pha đặc hơn khoảng 1,5 g/L để tránh hoạt chất không tan hết.

Mức độ độc của hoạt chất thế nào?

PPDB xếp độc tính cấp qua đường miệng ở mức trung bình (LD50 trên chuột khoảng 716 mg/kg) và gây kích ứng mắt, vì vậy cần đồ bảo hộ khi thao tác.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất điều hòa sinh trưởng khác
Tên hoạt chất Sodium 5-nitroguaiacolate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 95
Nồng độ khuyến cáo khi phun (hiện sẵn trên công cụ tính pha) 3 ppm

Đánh giá của khách đã mua

Chưa có đánh giá nào. Bạn đã dùng sản phẩm này? Hãy chia sẻ cảm nhận để bà con tham khảo.

Đăng nhập để đánh giá — chỉ khách đã nhận hàng mới đánh giá được.

Sản phẩm cùng nhóm

Tính pha