Tổng quan về sodium p-nitrophenolate
Sodium p-nitrophenolate (natri 4-nitrophenolate) là muối natri của 4-nitrophenol. Đây là một trong ba thành phần của nhóm chất kích thích sinh học gốc nitrophenolate, đi cùng natri o-nitrophenolate và natri 5-nitroguaiacolate. Trong hỗn hợp compound sodium nitrophenolate theo tỷ lệ 1 : 2 : 3, muối para chiếm phần lớn nhất (3 phần).
CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu kỹ thuật cho nghiên cứu, sản xuất phân bón lá, phân bón phối trộn và tự phối hỗn hợp nitrophenolate.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức phân tử | C6H4NNaO3 |
| Khối lượng phân tử | 161,09 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột kết tinh màu vàng, có mùi đặc trưng |
| Độ tan trong nước | Khoảng 13,9 g/L ở 20 °C, pH 7 (PPDB); dễ pha ở nồng độ sử dụng |
| Tính nhiệt | Phân hủy trước khi nóng chảy; bền ở nhiệt độ phòng nếu giữ khô |
Công thức cấu tạo: 
Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Phần lớn dữ liệu về nhóm nitrophenolate được thu từ hỗn hợp ba muối (chế phẩm Atonik). Theo Przybysz và cộng sự (Frontiers in Plant Science, 2014), hỗn hợp này:
Tăng cường độ quang hợp và giảm sức cản khí khổng ở cải dầu và Arabidopsis.
Nâng hàm lượng diệp lục và giữ được lượng nước trong lá khi thoát hơi nước tăng.
Giảm tổn thương màng tế bào khi cây bị stress; được ghi nhận hỗ trợ cây trước hạn và sương giá muộn.
Cơ chế đề xuất: tăng chuyển động tế bào chất, ức chế enzyme IAA-oxidase (qua đó tăng hoạt tính auxin nội sinh), tăng hấp thu dinh dưỡng — cơ chế đầy đủ đến nay vẫn chưa sáng tỏ.
Ảnh hưởng lên năng suất không ổn định giữa các năm và giữa các loài cây.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Trong Atonik, natri p-nitrophenolate chiếm 0,3% (kèm 0,2% natri o-nitrophenolate và 0,1% natri 5-nitroguaiacolate). Với nồng độ phun 0,1–0,2% chế phẩm trong thí nghiệm của Przybysz và cộng sự, dung dịch phun chứa khoảng 3–6 mg/L natri p-nitrophenolate.
Tại Liên minh châu Âu, natri p-nitrophenolate được phê duyệt làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật (hiệu lực đến 31/01/2027, theo PPDB).
Kết quả phụ thuộc cây trồng, thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Phối vào phân bón gốc (phân đạm, NPK, phân hữu cơ):
| Loại phân | Lượng sodium p-nitrophenolate |
|---|
| Urê (sản xuất đạm tan chậm) | 700–1.000 g/tấn |
| NPK cao cấp (tổng dinh dưỡng từ 35% trở lên) | 600–800 g/tấn |
| NPK thông thường (tổng dinh dưỡng 18–35%) | 400–600 g/tấn |
| Phân hữu cơ các loại | 200–400 g/tấn thành phẩm |
Nhà sản xuất lưu ý không dùng ở giai đoạn ngay trước khi cây ra hoa.
Tự phối compound sodium nitrophenolate theo tỷ lệ 1 : 2 : 3 — cho 1 kg hỗn hợp:
| Nguyên liệu | Khối lượng |
|---|
| Natri 5-nitroguaiacolate | 170 g |
| Natri o-nitrophenolate | 330 g |
| Natri p-nitrophenolate | 500 g |
Trộn thật đều, cất nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp.
Pha chế và phối trộn
Pha dung dịch: hòa trực tiếp vào nước — 1 g trong 1 L cho dung dịch 1.000 mg/L — rồi pha loãng tới nồng độ cần dùng.
Trộn vào phân rắn: trộn mồi trước với một lượng nhỏ phân, sau đó mới đưa vào toàn khối để phân bố đều, tránh vón cục do hút ẩm.
Tự phối ba muối: cân chính xác từng thành phần và trộn khô thật kỹ trước khi đóng gói.
An toàn và bảo quản
Đóng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng, nguồn nhiệt và ngọn lửa (chất rắn dễ cháy). Theo phân loại CLP do PPDB tổng hợp, natri p-nitrophenolate có hại khi nuốt, tiếp xúc qua da hoặc hít phải (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 345 mg/kg), gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp và độc với sinh vật thủy sinh. Đeo găng tay, kính và khẩu trang chống bụi khi thao tác; không xả xuống nguồn nước. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Sodium p-nitrophenolate khác compound sodium nitrophenolate thế nào?
Sodium p-nitrophenolate là một muối đơn; compound sodium nitrophenolate là hỗn hợp ba muối (5-nitroguaiacolate, o-nitrophenolate, p-nitrophenolate) theo tỷ lệ 1 : 2 : 3, trong đó muối para chiếm 3 phần.
Có thể tự phối hỗn hợp ba muối không?
Có: 170 g natri 5-nitroguaiacolate, 330 g natri o-nitrophenolate và 500 g natri p-nitrophenolate cho 1 kg hỗn hợp, trộn khô thật đều.
Dung dịch phun trong nghiên cứu chứa bao nhiêu muối para?
Ở nồng độ phun 0,1–0,2% chế phẩm Atonik trong thí nghiệm của Przybysz và cộng sự, dung dịch chứa khoảng 3–6 mg/L natri p-nitrophenolate.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.