Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate (Natri 2,4-dinitrophenate) – Nguyên liệu phối tỷ lệ nhỏ cùng hỗn hợp nitrophenolate

← DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate (Natri 2,4-dinitrophenate) – Nguyên liệu phối tỷ lệ nhỏ cùng hỗn hợp nitrophenolate

Cas Number:
1011-73-0
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Sodium 2,4-dinitrophenolate
  • Tên khác: Natri 2,4-dinitrophenolat, Sodium 2,4-dinitrophenoxide
  • Số CAS: 1011-73-0
  • Công thức: C6H3N2NaO5

2. Nhận dạng nguy hại

Phân loại hài hòa của EU (CLP Annex VI):

  • H301: Độc nếu nuốt phải.
  • H311: Độc khi tiếp xúc với da.
  • H331: Độc nếu hít phải.
  • H373: Có thể gây tổn thương cơ quan khi phơi nhiễm kéo dài hoặc lặp lại.
  • H411: Độc đối với sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng kéo dài.

Từ cảnh báo: Nguy hiểm (Danger).

Biện pháp phòng ngừa chính:

  • P262: Không để dính vào mắt, da hoặc quần áo.
  • P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
  • P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
  • P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.
  • P273: Tránh thải ra môi trường.

Thông báo C&L của doanh nghiệp còn ghi nguy cơ nổ (Expl. 1.3, H203): dinitrophenolat ở trạng thái khô có thể nổ khi bị đốt nóng, va đập hoặc ma sát.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa bằng nhiều nước sạch trong vài phút, tháo kính áp tròng nếu có; nếu kích ứng kéo dài thì đi khám.
  • Da: rửa bằng xà phòng và nước; cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
  • Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
  • Nuốt phải: súc miệng, KHÔNG gây nôn; gọi ngay trung tâm chống độc hoặc bác sĩ, mang theo nhãn/SDS.

4. Phòng cháy chữa cháy

Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Nguy cơ nổ khi khô và bị đốt nóng; chữa cháy từ khoảng cách an toàn. Khi cháy sinh khí độc (NOx, CO). Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Mang đồ bảo hộ đầy đủ, tránh tạo bụi, không dùng dụng cụ gây tia lửa/ma sát; làm ẩm nhẹ rồi gom vào thùng kín có nhãn. Không để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, xa nguồn nhiệt, lửa, va đập; khóa kho; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: chất rắn màu vàng.
  • Tan trong nước (dạng muối natri).

9. Thải bỏ

Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.

Tính pha