Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Amino Acid 45% (Axit Amin) – Nguyên liệu protein thủy phân dạng bột vàng nhạt, 17 loại axit amin

Amino Acid 45% (Axit Amin) – Nguyên liệu protein thủy phân dạng bột vàng nhạt, 17 loại axit amin

Phục hồi câyKích thích sinh trưởng

94.000 ₫ 109.000 ₫ -14% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Bột protein thủy phân chứa 17 loại axit amin, tan trong nước; được nghiên cứu như chất kích thích sinh học, nguồn đạm hữu cơ và chất tạo phức với vi lượng.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 92.000 ₫ mỗi gói 1 kg -2,1%
  • Từ 10: 89.000 ₫ mỗi gói 1 kg -5,3%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Dung môi hòa tan:
Nước

Tổng quan về amino acid dạng bột

Sản phẩm là hỗn hợp axit amin tự do và peptide mạch ngắn tạo ra khi thủy phân protein, gồm 17 loại axit amin. Trong nông nghiệp, nhóm này được xếp vào protein thủy phân (protein hydrolysate) — một trong những nhóm chất kích thích sinh học chính — đồng thời đóng vai trò nguồn đạm hữu cơ và chất tạo phức với vi lượng.

Tỷ lệ từng axit amin trong protein thủy phân thay đổi theo nguồn nguyên liệu (động vật hay thực vật) và cách thủy phân (enzym, axit hoặc kiềm). CVGreen cung cấp sản phẩm dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị (theo nhà sản xuất)
Chất hữu cơ50–55%
Đạm tổng số (Nts)8–9%, phần lớn ở dạng đạm hữu cơ
Số loại axit amin17
Ngoại quanBột màu vàng nhạt, tan trong nước
Cấu trúc chungMỗi phân tử có nhóm amin (–NH2) và nhóm carboxyl (–COOH); α-amino axit có dạng H2N–CHR–COOH, R là mạch bên riêng của từng axit amin

Axit amin làm gì trong cây

  • Cung cấp đạm hữu cơ: rễ và lá hấp thu được axit amin cùng peptide nhỏ; glutamate và glutamine giữ vị trí trung tâm trong quá trình đồng hóa đạm.

  • Hỗ trợ chống chịu: proline là chất bảo vệ thẩm thấu, được cây tích lũy khi gặp hạn, mặn, nóng hoặc lạnh. Các bài tổng quan của Colla và cộng sự ghi nhận protein thủy phân có thể giúp cây chịu các stress phi sinh học này tốt hơn.

  • Nguyên liệu tổng hợp hormone và hợp chất thứ cấp: tryptophan → auxin (IAA); methionine → ethylene và polyamine; arginine → polyamine; phenylalanine mở đầu con đường phenylpropanoid tạo lignin, flavonoid; glutamate → axit 5-aminolevulinic để tổng hợp diệp lục.

  • Gắn kết vi lượng: glycine, glutamate, histidine, cysteine… tạo phức với cation kim loại, có thể hỗ trợ hòa tan và vận chuyển trung, vi lượng — nền tảng của các sản phẩm "chelate amino acid".

  • Không phải càng nhiều càng tốt: nghiên cứu cho thấy cây hấp thu quá nhiều axit amin tự do có thể bị mất cân đối nội bào và chậm sinh trưởng, tùy loại axit amin, liều và môi trường dinh dưỡng.

Gợi ý ứng dụng

Ghi nhận từ tài liệu khoa học

  • Protein thủy phân chủ yếu được dùng phun lá; cũng có thể tưới vùng rễ hoặc xử lý hạt.

  • Colla và cộng sự (2014) ghi nhận protein thủy phân nguồn thực vật tưới vào vùng rễ giúp ngô chịu mặn tốt hơn, đi kèm lượng proline trong lá tăng.

  • Nguồn động vật (như collagen) giàu glycine, proline, hydroxyproline; nguồn thực vật có thành phần axit amin cân đối hơn. Tài liệu chưa đưa ra liều chuẩn chung — hiệu quả thay đổi theo nguồn nguyên liệu, cây trồng và loại stress.

  • Trong sản xuất phân bón, amino acid được phối với vi lượng để tạo phức amino – vi lượng, hoặc đưa vào phân bón lá và phân hữu cơ.

Kết quả còn tùy giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Đối tượngLượng dùngThời điểm, số lần
Rau màu1–2 kg/haGiai đoạn cây tăng trưởng nhanh (bón thúc); tối thiểu 2 lần mỗi vụ
Cây ăn quả1–2 kg/haLúc cây phát triển mạnh nhất hoặc sau đậu quả non, giai đoạn nuôi quả; các lần cách nhau ít nhất 1 tuần
Cây trồng khác1–3 kg/haGiai đoạn bón thúc, cây tăng trưởng tích cực; 2–4 tuần một lần tùy chu kỳ sinh trưởng
Bón tăng dinh dưỡng, cải tạo đất3–6 kg/haTheo nhu cầu
Hoa, cây cảnh2,5 kg/1.000 L nước (2,5 g/L)Phun đều khắp mặt lá và thân

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa bột vào nước sạch và khuấy đến tan hết; khi pha số lượng lớn, nên hòa trước trong một ít nước rồi mới pha loãng.

  2. Dung dịch giàu chất hữu cơ dễ bị vi sinh vật phân hủy — chỉ pha đủ dùng và sử dụng hết trong ngày.

  3. Có thể phối cùng phân bón lá, vi lượng; khi gặp muối kim loại, một phần axit amin sẽ tạo phức với kim loại đó.

  4. Luôn thử tương thích trên mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.

An toàn và bảo quản

Bột amino acid hút ẩm và dễ vón cục: giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát và buộc chặt miệng bao sau mỗi lần dùng. Đeo găng tay, khẩu trang khi cân, pha để tránh hít bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Amino acid dạng bột là đạm vô cơ hay hữu cơ?

Phần lớn đạm (8–9% Nts) ở dạng hữu cơ — trong các axit amin và peptide ngắn thu được khi thủy phân protein.

Tăng liều có cho hiệu quả cao hơn không?

Không nhất thiết. Nghiên cứu ghi nhận cây hấp thu quá nhiều axit amin tự do có thể bị mất cân đối nội bào và chậm sinh trưởng; nên giữ trong khoảng liều tham khảo.

Pha sẵn để dùng nhiều ngày được không?

Không nên. Dung dịch giàu chất hữu cơ dễ bị vi sinh vật phân hủy, cần dùng hết trong ngày.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan