Tổng quan về vitamin B1
Vitamin B1 (thiamine) thuộc nhóm vitamin tan trong nước. Trên thị trường, thiamine chủ yếu được cung cấp ở dạng thiamine hydrochloride (thiamine HCl) vì muối này bền và dễ hòa tan. Khi vào tế bào, thiamine được chuyển thành thiamine diphosphate (TDP, còn gọi là thiamine pyrophosphate) — coenzyme của nhiều enzyme then chốt trong hô hấp và chuyển hóa carbohydrate ở thực vật, động vật lẫn vi sinh vật.
Cây tự tổng hợp được thiamine, phần lớn ở lá, rồi chuyển xuống rễ. Trong nông nghiệp, thiamine HCl có mặt trong môi trường nuôi cấy mô, công thức phân bón lá, chế phẩm hỗ trợ ra rễ và thức ăn chăn nuôi. CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Tên hóa học | 3-[(4-amino-2-methylpyrimidin-5-yl)methyl]-5-(2-hydroxyethyl)-4-methylthiazolium chloride hydrochloride (thiamine hydrochloride, thiamine HCl) |
| Công thức – khối lượng phân tử | C12H17ClN4OS·HCl – 337,27 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng, mùi đặc trưng nhẹ |
| Độ tan | Rất dễ tan trong nước (khoảng 1 g trong 1 mL); khó tan trong ethanol (khoảng 1 g trong 100 mL); tan trong glycerol |
| pH dung dịch 1% | Khoảng 2,7–3,4 (môi trường axit) |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 248 °C, kèm phân hủy |
| Độ bền | Bền trong môi trường axit; kém bền ở môi trường trung tính đến kiềm, khi đun nóng và khi có sulfite. Hút ẩm (dạng khan hấp thụ khoảng 4% nước khi để ngoài không khí) và nhạy ánh sáng |
Công thức cấu tạo: 
Thiamine làm gì trong cây
Coenzyme của hô hấp và quang hợp: TDP tham gia hoạt động của pyruvate dehydrogenase (cầu nối giữa đường phân và chu trình Krebs), α-ketoglutarate dehydrogenase (trong chu trình Krebs) và transketolase (chu trình Calvin, con đường pentose phosphate).
Nhu cầu của rễ: các thí nghiệm nuôi cấy rễ tách rời trong thập niên 1930–1940 cho thấy rễ không tự tạo đủ thiamine mà phải nhận từ lá; rễ tách rời chỉ sinh trưởng liên tục khi môi trường có thiamine. Từ đó thiamine trở thành thành phần tiêu chuẩn của môi trường nuôi cấy mô.
Cảm ứng tính kháng: Ahn và cộng sự (2005, Plant Physiology) ghi nhận phun thiamine cảm ứng tính kháng tập nhiễm hệ thống (SAR) trên lúa, Arabidopsis, thuốc lá và dưa chuột; các gen phòng vệ (PR) biểu hiện mạnh và nhanh hơn khi cây bị nấm, vi khuẩn hoặc virus xâm nhiễm.
Stress oxy hóa: trên Arabidopsis, sinh tổng hợp thiamine tăng khi cây gặp stress phi sinh học (mặn, oxy hóa), và việc bổ sung thiamine giúp cây chịu stress oxy hóa tốt hơn.
Giới hạn đã biết: cây nguyên vẹn, sinh trưởng bình thường tự tổng hợp đủ thiamine. Tài liệu khuyến nông của Đại học Washington State và Đại học Arizona cho biết xử lý vitamin B1 đơn lẻ khi trồng hay chuyển chậu chưa cho thấy tác dụng kích rễ rõ rệt trên cây nguyên vẹn; hiệu quả tạo rễ của các chế phẩm có B1 thường đến từ auxin phối hợp trong công thức.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Nuôi cấy mô: môi trường Murashige và Skoog (MS, 1962) chứa 0,1 mg/L thiamine HCl, môi trường Gamborg B5 chứa 10 mg/L. Đây là hàm lượng trong công thức môi trường, không phải nồng độ phun.
Nghiên cứu cảm ứng tính kháng: Ahn và cộng sự (2005) phun thiamine 50 mM (khoảng 17 g/L tính theo thiamine HCl) có thêm chất bám dính Tween 80 và không ghi nhận độc tính trên lá ở các nồng độ đã thử. Đây là nồng độ dùng trong nghiên cứu, cao hơn rất nhiều so với mức dùng phổ biến trên thị trường.
Chế phẩm hỗ trợ ra rễ: thiamine thường được phối với auxin (NAA, IBA) và các chất kích thích sinh học khác.
Thức ăn chăn nuôi: thiamine là vitamin thiết yếu với động vật; thiếu thiamine làm vật nuôi kém ăn, rối loạn thần kinh và cơ. Mức bổ sung phải theo tiêu chuẩn dinh dưỡng của từng loài và quy định về thức ăn chăn nuôi.
Kết quả thay đổi theo giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Nhà sản xuất hướng dẫn pha trước dung dịch gốc 0,1% (khoảng 1.000 mg/L thiamine), sau đó pha loãng theo đối tượng:
| Đối tượng | Nồng độ phun | Pha từ dung dịch gốc 0,1% | Cách phun, chu kỳ |
|---|
| Hoa lan | 3–4 mg/L | 100 mL cho 25–33 lít nước (pha loãng 250–330 lần) | Phun đều hai mặt lá, phun trực tiếp vào keiki và giá thể; 5–7 ngày một lần |
| Các loại cây khác | 2–3 mg/L | 100 mL cho 33–50 lít nước (pha loãng 330–500 lần) | Phun đều hai mặt lá và thân cây; 15 ngày một lần |
Quy đổi: 100 g sản phẩm pha được 100 lít dung dịch gốc 0,1%, đủ cho 25.000–33.000 lít dung dịch 3–4 mg/L hoặc 33.000–50.000 lít dung dịch 2–3 mg/L.
Thức ăn chăn nuôi: nhu cầu trung bình hằng ngày của gia súc, gia cầm, cá khoảng 10–15 mg/kg thức ăn, tùy giai đoạn tăng trưởng.
Có thể dùng kết hợp với chất kích thích ra rễ alpha-NAA, bột rong biển và phân bón đa lượng.
Pha chế và phối trộn
Pha dung dịch gốc 0,1%: cân 10 g sản phẩm cho vào 10 lít nước sạch, khuấy đến khi tan hết.
Dùng nước sạch trung tính hoặc hơi axit; đựng dung dịch gốc trong chai tối màu, đậy kín, để nơi râm mát và dùng trong thời gian ngắn, vì thiamine phân hủy dần trong nước, nhanh hơn khi gặp ánh sáng và nhiệt.
Pha loãng dung dịch gốc tới nồng độ cần dùng theo bảng trên.
Không phối với vôi, xà phòng, phân bón có tính kiềm hoặc chế phẩm chứa sulfite (sulfite cắt đứt phân tử thiamine). Khi phối nhiều thành phần, thử trước trên lượng nhỏ để kiểm tra kết tủa, đổi màu.
An toàn và bảo quản
Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và hơi ẩm. Thiamine hydrochloride có độc tính thấp; dù vậy khi cân, pha vẫn nên đeo găng tay, kính và khẩu trang để tránh hít bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ phun vitamin B1 có giúp cây ra rễ không?
Tài liệu khuyến nông của Đại học Washington State và Đại học Arizona cho biết B1 dùng đơn lẻ chưa cho thấy tác dụng kích rễ rõ rệt trên cây nguyên vẹn; hiệu quả tạo rễ của chế phẩm có B1 thường đến từ auxin đi kèm như NAA, IBA.
Vì sao không pha vitamin B1 với vôi hay phân có tính kiềm?
Thiamine bền trong môi trường axit nhưng kém bền ở môi trường trung tính đến kiềm; sulfite cũng phân cắt phân tử thiamine. Pha chung với các chất này làm giảm lượng hoạt chất còn lại.
Nồng độ 50 mM trong nghiên cứu có phải liều nên dùng?
Không. Đó là nồng độ thí nghiệm về cảm ứng tính kháng, cao hơn rất nhiều so với mức 2–4 mg/L mà nhà sản xuất gợi ý cho phun lá.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.