Bộ T-ROOT dùng trong những trường hợp nào?
T-ROOT kết hợp hai auxin là IBA-K và Na-NAA, bổ sung Compound Sodium Nitrophenolate và bột rong biển. Công thức đi theo hai bước: trước hết auxin cảm ứng để rễ hình thành, sau đó nền hữu cơ giúp rễ mới lớn lên và cây hồi phục.
Phần auxin được pha thành dung dịch mẹ giống hệt bản T-ROOT rút gọn. Riêng bột rong biển không pha sẵn mà hòa vào bồn tưới ở mỗi lần dùng, và tiếp tục được dùng trong giai đoạn dưỡng rễ khi đã ngừng auxin.
Bốn nguyên liệu trong bộ đảm nhận việc gì?
| Thành phần | Lượng trong bộ | Vai trò theo tài liệu |
|---|
| IBA-K | 75 g | Auxin tạo rễ chủ lực, được dùng phổ biến nhất trong nhân giống vô tính. Tài liệu ghi nhận IBA cảm ứng rễ bất định ở nhiều loài và ít gây độc cho mô hơn các auxin tổng hợp mạnh. Ở dạng muối kali nên tan thẳng trong nước. |
| Na-NAA | 25 g | Auxin tổng hợp bền cả trong cây lẫn trong dung dịch, đóng vai trò bổ trợ khởi phát rễ. Vì hoạt tính mạnh hơn nên NAA chỉ chiếm phần nhỏ của công thức; phối IBA với NAA là cách làm quen thuộc trong các chế phẩm nhân giống thương mại. |
| Compound Sodium Nitrophenolate | 25 g | Hỗn hợp ba muối nitrophenolate (tỷ lệ 1:2:3), được nghiên cứu về tác động lên trao đổi chất và khả năng phục hồi sinh trưởng. Ở đây chỉ là chất bổ trợ, không phải chất tạo rễ chính. |
| Bột rong biển | 1 kg | Chiết xuất rong nâu Ascophyllum nodosum, chứa polysaccharide, khoáng và các hợp chất có hoạt tính sinh học; tài liệu ghi nhận được nghiên cứu về hỗ trợ sinh trưởng rễ và khả năng chống chịu stress. Là thành phần nền, không phải chất tạo rễ chính. |
Pha dung dịch mẹ và pha loãng như thế nào?
Hòa toàn bộ 75 g IBA-K, 25 g Na-NAA cùng 25 g Compound Sodium Nitrophenolate thành 10 lít dung dịch mẹ. Tổng auxin trong dung dịch mẹ khoảng 10.000 ppm tính theo nguyên liệu, tương đương khoảng 8.550 ppm nếu quy về dạng axit.
Bột rong biển không đưa vào dung dịch mẹ. Khi tưới chung với auxin, hòa thẳng rong biển vào bồn tưới với lượng 0,1–0,2 g/L.
Sách Plant Propagation: Principles and Practices của Hartmann & Kester mô tả hai cách xử lý hom bằng auxin: nhúng nhanh vài giây ở nồng độ 500–10.000 ppm, tùy loài và mức hóa gỗ của hom; hoặc ngâm trong dung dịch loãng khoảng 20–200 ppm, thời gian tối đa 24 giờ.
| Mục đích sử dụng | Lượng dung dịch mẹ cho mỗi lít nước | Tổng auxin tương ứng (ppm) |
|---|
| Nhúng nhanh gốc hom 5–10 giây | Từ 100 mL đến dùng nguyên dung dịch mẹ | 1.000–10.000 |
| Ngâm lâu gốc hom 6–24 giờ | 5–10 mL (nhiều nhất 20 mL) | 50–100 (nhiều nhất 200) |
| Tưới gốc giúp bộ rễ phục hồi | 1–2 mL | 10–20 |
Bản hướng dẫn in kèm bộ ghi chi tiết cách pha, lượng tưới theo cỡ cây và cách xử lý từng loại hom.
Những điều cần nhớ khi dùng và cất giữ
Auxin tác động theo liều: dùng quá tay sẽ ức chế rễ kéo dài và làm thâm gốc hom. Mỗi đợt chỉ tưới gốc nhiều nhất 2–3 lần rồi chuyển sang giai đoạn dưỡng rễ.
Rong biển chỉ dùng khi tưới gốc; không cho vào nước ngâm hay nước nhúng hom.
Tránh pha chung với chất có tính axit mạnh (ở pH thấp IBA, NAA dễ kết tủa), chất oxy hóa, ethephon hoặc chất ức chế sinh trưởng.
Bộ nguyên liệu không phải thuốc trị bệnh rễ: cây bị úng, thối rễ hay nhiễm tuyến trùng cần được xử lý nguyên nhân trước.
Khi cân pha nên đeo găng tay và khẩu trang. Dung dịch mẹ chứa trong chai màu tối, để chỗ mát và dùng trong khoảng 1 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Rong biển trong bộ được dùng ra sao?
Rong biển hòa trực tiếp vào bồn tưới ở mỗi lần dùng, không pha vào dung dịch mẹ, và chỉ dùng cho tưới gốc. Sau khi ngừng auxin, vẫn có thể tiếp tục dùng rong biển để dưỡng rễ.
T-ROOT đầy đủ khác bản rút gọn ở điểm nào?
Phần auxin của hai bản pha giống nhau; bản đầy đủ có thêm bột rong biển cho giai đoạn dưỡng rễ sau khi rễ mới đã hình thành.
Lưu ý chung: đây là bộ nguyên liệu kỹ thuật để tham khảo, chưa phải sản phẩm hoàn chỉnh. Các mức nồng độ ở trên lấy theo tài liệu; kết quả thực tế còn tùy giống, giai đoạn sinh trưởng, thời tiết và cách canh tác của từng vườn, vì vậy hãy thử ở diện tích nhỏ rồi mới làm đại trà.