Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Phosphorous Acid (H3PO3) – Axit photphorơ nguyên liệu dùng điều chế muối phosphite

← Phosphorous Acid (H3PO3) – Axit photphorơ nguyên liệu dùng điều chế muối phosphite

Cas Number:
13598-36-2
Dung môi hòa tan:
Nước, Cồn (ethanol)

1. Nhận dạng

  • Tên: Axit photphorơ (Phosphorous acid)
  • Tên khác: Phosphonic acid, H3PO3, "lân 2 chiều"
  • CAS: 13598-36-2
  • Công thức: H3PO3

2. Nhận dạng nguy hại

  • Phân loại GHS: Độc cấp tính đường miệng loại 4; Ăn mòn da loại 1 (nhiều SDS ghi thêm Ăn mòn kim loại loại 1). Từ cảnh báo: NGUY HIỂM.
  • H302: Có hại nếu nuốt phải. H314: Gây bỏng da nặng và tổn thương mắt. (H290: Có thể ăn mòn kim loại — theo một số nhà cung cấp.)
  • P260, P280, P301+P330+P331, P303+P361+P353, P305+P351+P338, P310.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; gọi cấp cứu/bác sĩ ngay.
  • Da: cởi bỏ ngay quần áo nhiễm bẩn, xả da dưới vòi nước nhiều phút; đi khám ngay nếu bỏng.
  • Hít phải: đưa ra chỗ thoáng khí, giữ ở tư thế dễ thở; gọi bác sĩ.
  • Nuốt phải: súc miệng, KHÔNG gây nôn (nguy cơ thủng thực quản); gọi cấp cứu ngay.

4. Phòng cháy chữa cháy

Không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp đám cháy xung quanh. Khi nung nóng trên ~200 °C phân hủy, có thể sinh phosphine (PH3) dễ cháy, rất độc và oxit photpho; người chữa cháy dùng bình thở và đồ chống hóa chất.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Mang đồ bảo hộ, tránh tiếp xúc. Gom chất rắn vào thùng nhựa kín; trung hòa phần còn lại bằng vôi/soda (natri cacbonat) rồi rửa bằng nhiều nước. Không để chảy vào cống, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Chất hút ẩm mạnh (chảy rữa): đậy kín, để nơi khô mát; chứa trong bao bì nhựa, tránh thùng kim loại. Để xa chất kiềm mạnh, chất oxy hóa. Khi pha luôn cho axit vào nước, không làm ngược lại.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Kính bảo hộ kín và tấm che mặt, găng tay chịu hóa chất (nitrile/cao su butyl), quần áo/tạp dề chống hóa chất, ủng; khẩu trang lọc bụi/hơi khi có bụi hoặc sương. Bố trí vòi rửa mắt khẩn cấp.

8. Tính chất lý hóa

Chất rắn tinh thể trắng, hút ẩm, chảy rữa; nóng chảy khoảng 73,6 °C. Tan rất tốt trong nước (khoảng 310 g/100 mL), tan trong ethanol. Dung dịch có tính axit mạnh.

9. Độc tính

LD50 đường miệng chuột khoảng 1.500–1.720 mg/kg (dữ liệu IUCLID được NITE Nhật Bản trích dẫn).

10. Thải bỏ

Thải bỏ theo quy định về chất thải nguy hại của địa phương; không đổ xuống cống, ao hồ, nguồn nước. Bao bì đã dùng không tái sử dụng để chứa thực phẩm.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.

Tính pha