Tổng quan về axit photphorơ
H3PO3 — tên tiếng Anh phosphorous acid — là axit vô cơ chứa phốt pho ở số oxy hóa thấp hơn so với axit photphoric quen thuộc. Đem trung hòa axit này sẽ được nhóm muối phosphite (hay phosphonate), mà đại diện thường gặp là kali phosphite. Nhiều công trình cho thấy phosphite đi lên lẫn đi xuống trong cây theo cả hai hệ mạch gỗ và libe — nguồn gốc của cách gọi dân gian "lân hai chiều" — đồng thời tác động tới một số loài thuộc nhóm Oomycetes, trong đó có Phytophthora.
Cần nói rõ ngay từ đầu: phosphite không thể thay thế phosphate làm nguồn lân dinh dưỡng. CVGreen cung cấp axit photphorơ dạng đậm đặc để làm nguyên liệu nghiên cứu, sản xuất và điều chế các muối phosphite.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức, khối lượng phân tử | H3PO3 – 82,00 g/mol |
| Quy đổi lý thuyết | Tương đương khoảng 86% P2O5, nhưng là phốt pho dạng phosphite, không phải phosphate |
| Ngoại quan | Tinh thể trắng, hút ẩm và chảy rữa mạnh |
| Điểm nóng chảy | Khoảng 73,6 °C; nung tới khoảng 200 °C phân hủy thành axit photphoric và phosphine (PH3), một khí rất độc |
| Độ tan trong nước | Rất cao, khoảng 310 g/100 mL; tan trong etanol |
| Tính axit | Axit hai nấc (pKa khoảng 1,3 và 6,7) dù công thức có ba nguyên tử hydro; dung dịch đậm đặc có tính axit mạnh, ăn mòn; đồng thời là chất khử |
Phosphite tác động thế nào trong cây
Di chuyển hai chiều: lá và rễ đều hấp thu được phosphite; nhờ đi được cả trong mạch gỗ lẫn mạch libe, hợp chất này có thể phân bố xuống rễ, cổ rễ và lên các phần non đang lớn.
Với nhóm Oomycetes: tài liệu cho thấy phosphite vừa kìm trực tiếp sự phát triển của một số loài Phytophthora, Pythium, vừa khởi động một số phản ứng phòng vệ của chính cây.
Không chuyển thành lân dinh dưỡng: cây không có con đường biến phosphite thành phosphate. Tổng quan của Thao và Yamakawa (2009) cùng nhiều công trình khác đi đến kết luận rằng phosphite không làm nguồn lân cho cây được; ở cây đang thiếu lân, dùng phosphite thậm chí khiến dấu hiệu thiếu lân lộ rõ hơn.
Số phận trong đất: theo thời gian, vi sinh vật đất oxy hóa phosphite thành phosphate, song tốc độ rất chậm.
Hiệu ứng kích thích có điều kiện: một số thí nghiệm thấy cây phản ứng tích cực khi phosphite được dùng cùng nguồn phosphate đầy đủ; mức độ thay đổi theo loài cây, nồng độ và tình trạng dinh dưỡng.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Phosphite là đối tượng của nhiều chương trình nghiên cứu về quản lý bệnh do Phytophthora gây ra ở vùng rễ, cổ rễ và thân của cây lâu năm như bơ, cây có múi, sầu riêng; cách đưa vào cây gồm phun lá, tưới gốc hoặc tiêm vào thân.
Ở Việt Nam cũng như nhiều nước khác, sản phẩm có phosphorous acid hay phosphonate dùng để phòng trừ bệnh thuộc diện quản lý như thuốc bảo vệ thực vật, nên sản xuất và lưu hành phải theo đúng quy định của lĩnh vực này.
Khi mục tiêu là cung cấp lân cho cây lớn, ra hoa, nguồn cần dùng là phosphate (MAP, MKP, DAP, supe lân, axit photphoric); phosphite không thay thế được.
Hiệu quả thay đổi theo cây trồng, nồng độ và phương pháp; hãy làm thử trên quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Không pha nguyên liệu đậm đặc với nước rồi đem phun, tưới ngay: trước hết phải trung hòa một phần bằng KOH và đo pH dung dịch.
| Nhóm cây | Phun lá | Tưới vùng rễ |
|---|
| Cây ăn trái: cây có múi, thanh long, sầu riêng, bơ, mận, chôm chôm, xoài… | 500–800 g/1.000 lít nước, đã trung hòa bằng KOH; pH dung dịch cuối khoảng 4,5–6,0 | 500 g – 1 kg/1.000 lít nước, đã trung hòa và kiểm tra pH; tưới đều vùng rễ hoạt động, tránh tưới sát cổ rễ |
| Cây công nghiệp: cà phê, hồ tiêu, điều, cao su, chè… | 500–800 g/1.000 lít nước, đã trung hòa bằng KOH; pH dung dịch cuối khoảng 4,5–6,0 | 500 g – 1 kg/1.000 lít nước, đã trung hòa và kiểm tra pH |
Dùng vào những giai đoạn cây cần bổ sung phosphite, cần hỗ trợ rễ và tăng sức chịu đựng; khi nhắc lại, giữ khoảng cách 10–15 ngày tùy loại cây và tình hình thực tế.
Không dùng thay MAP, MKP, DAP hay supe lân.
Pha chế và phối trộn
Trung hòa bằng KOH
Hòa axit vào một phần nước; ở bình khác, hòa KOH với nước và chờ nguội.
Rót chậm dung dịch KOH vào dung dịch axit, khuấy liên tục và đo pH; đạt mức mong muốn thì dừng, sau đó mới thêm nước đến thể tích cuối.
Định mức KOH để trung hòa nấc thứ nhất (một đương lượng) cho mỗi 1 kg nguyên liệu: khoảng 750 g KOH 90%, 710 g KOH 95% hoặc 674 g KOH tinh khiết. Không nhất thiết dùng đủ con số này — điều quyết định là pH đo được của dung dịch sau cùng.
Khi dùng để hòa tan chitosan
Giữ dung dịch còn tính axit, chưa trung hòa hết, trước khi cho chitosan.
Trình tự: nước → axit photphorơ → rắc chitosan chậm rãi vừa rắc vừa khuấy → đợi chitosan tan hết → nâng pH dần bằng KOH loãng → bù nước cho đủ.
Mức pH khoảng 4,5–5,5 giúp chitosan ổn định trong dung dịch và ít gây hại lá.
Lưu ý tương hợp
Axit tự do ở nồng độ cao không được phun lên lá; luôn đo pH trước khi dùng.
Tuyệt đối không đổ KOH dạng rắn thẳng vào axit đặc — phản ứng trung hòa sinh nhiệt rất mạnh.
Không trộn trực tiếp axit đặc với sản phẩm kiềm mạnh; với chitosan, chelate, chất điều hòa sinh trưởng hay phân bón lá, phải pha thử để kiểm tra tương hợp.
An toàn và bảo quản
Nguyên liệu hút ẩm và chảy rữa, cần đựng trong bao bì kín làm bằng vật liệu chịu axit, đặt ở chỗ khô, mát, cách xa chất kiềm, chất oxy hóa và nguồn nhiệt — khi bị đun nóng, axit sinh ra khí phosphine độc. Nuốt phải có hại; tiếp xúc gây bỏng da và tổn thương mắt nặng. Người thao tác phải dùng kính bảo hộ, găng tay chịu axit và quần áo bảo hộ, và luôn rót axit vào nước khi pha. Chi tiết xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Gọi là "lân 86%", vậy có dùng thay phân lân được không?
Không. 86% chỉ là con số quy đổi lý thuyết sang P2O5; phốt pho ở đây ở dạng phosphite, cây không chuyển được thành phosphate. Nguồn lân cho cây vẫn phải là MAP, MKP, DAP, supe lân hoặc axit photphoric.
Vì sao phải trung hòa bằng KOH trước khi dùng?
Axit đặc có tính ăn mòn và có thể làm hại lá; trung hòa một phần bằng KOH tạo ra kali phosphite và đưa pH dung dịch cuối về khoảng 4,5–6,0.
Có nguy hiểm gì khi để nguyên liệu nơi nóng?
Có. Nung tới khoảng 200 °C, axit photphorơ phân hủy và giải phóng phosphine — một khí rất độc; vì vậy phải cất xa nguồn nhiệt.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.