Tổng quan về MAP 12-61
MAP là viết tắt của mono ammonium phosphate (amoni đihiđrophotphat, NH4H2PO4) — muối đem lại đồng thời đạm dạng amoni và lân dạng phosphate. Đây là một trong các nguồn lân thông dụng nhất trong nông nghiệp; loại tinh khiết, hòa tan hết (ký hiệu quen thuộc 12-61-0) được dùng trong tưới nhỏ giọt, thủy canh, phun lá và làm nguyên liệu cho phân bón hòa tan, phân bón lá.
CVGreen cung cấp MAP 12-61 dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức, khối lượng phân tử | NH4H2PO4 – 115,03 g/mol |
| Thành phần lý thuyết của muối tinh khiết | Khoảng 12,2% N và 61,7% P2O5 (tương đương 27% P); vì vậy mức 12-61 ứng với MAP gần tinh khiết |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột tinh thể trắng, không mùi |
| Độ tan trong nước | Khoảng 280 g/L (10 °C), 360 g/L (20 °C), 440 g/L (30 °C); hòa tan thu nhiệt nên nước pha mát đi |
| pH dung dịch | Khoảng 4,7 (0,1%) và 4,2 (5%) — có tính axit |
| Độ bền | Bền ở điều kiện thường; trên khoảng 200 °C phân hủy, giải phóng amoniac và axit photphoric |
Đạm và lân làm gì trong cây
Năng lượng và di truyền: lân có mặt trong ATP, axit nucleic (DNA, RNA) và phospholipid màng, giữ vị trí trung tâm trong chuyển hóa, vận chuyển năng lượng của tế bào.
Giai đoạn đầu: tài liệu nông học ghi nhận bón lân sớm (bón lót, bón khởi đầu) giúp cây con lập bộ rễ và sinh trưởng ban đầu tốt hơn, rõ nhất trên đất lạnh hoặc nghèo lân dễ tiêu.
Hoa, hạt, quả: lân cần cho sự hình thành các cơ quan sinh sản; thiếu lân cây còi, lá xanh đậm hoặc ánh tím, chín muộn, năng suất giảm.
Đạm amoni: khi được hấp thu có xu hướng làm pH vùng rễ giảm nhẹ, có lợi cho sự hòa tan lân và vi lượng trên đất trung tính – kiềm.
Tính di động: lân di chuyển kém trong đất; đưa lân ở dạng hòa tan qua hệ thống tưới giúp lân đến gần vùng rễ đang hoạt động.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Dung dịch MAP có tính axit nên ít gây đóng cặn hơn các nguồn lân có tính kiềm như DAP; vì thế MAP tan hoàn toàn được dùng phổ biến trong tưới nhỏ giọt và thủy canh.
Lượng lân đi vào qua lá có giới hạn; phun lá chỉ mang tính bổ sung, không thay được lân bón vào đất.
Lượng bón cụ thể nên căn cứ phân tích đất, lá và nhu cầu từng loại cây; thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Lượng nước phun hoặc tưới: 2–3 bình 20 lít cho 1.000 m². Liều tính theo bình 20 lít:
| Nhóm cây | Giai đoạn | Liều / bình 20 L | Số lần |
|---|
| Lúa, ngô (bắp) | 10–15 ngày sau sạ | 100 g | 2–3 lần/vụ |
| 40–45 ngày sau sạ | 150 g |
| Rau màu (cà chua, dưa hấu, khổ qua, bắp cải, đậu, hoa kiểng…) | Cây con | 100 g | 2–3 lần/vụ |
| Trước ra hoa, sau đậu trái | 150 g |
| Cây ăn quả (xoài, vải, nhãn, ổi, sầu riêng, thanh long, nho, chôm chôm, cây có múi…) | Cây con | 200 g | 3–4 lần/năm |
| Sau thu hoạch, trước ra hoa, sau đậu trái | 300 g |
| Cà phê, hồ tiêu, điều | Cây con | 200 g | 3–4 lần/năm |
| Sau thu hoạch, trước ra hoa, sau đậu trái | 300 g |
Phun, tưới lúc sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt buổi trưa; phun ướt đều hai mặt lá và thân, hoặc hòa nước tưới thẳng vào gốc.
Có thể dùng kết hợp với kali nitrat (KNO3). Không phối với phân chứa canxi, magie dạng muối vô cơ; với canxi, magie dạng chelate thì phối được.
Mức 200–300 g/bình 20 lít tương đương nồng độ 1–1,5%, khá cao nếu dùng phun lá; nên thử trên vài cây trước, nhất là khi cây đang ra lá non hoặc trời nắng nóng.
Pha chế và phối trộn
Cho MAP vào nước, khuấy đến khi tan hết rồi mới thêm các thành phần khác.
Phosphate tạo kết tủa với canxi, magie ở nồng độ cao; trong hệ tưới hai bồn gốc, đặt MAP ở bồn khác với canxi nitrat.
Không phối với chất kiềm mạnh: khi bị trung hòa, dung dịch có thể giải phóng amoniac và thay đổi độ tan.
An toàn và bảo quản
Giữ trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, cách xa vật liệu có tính kiềm. MAP độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp; đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
MAP và DAP khác nhau thế nào khi dùng qua hệ thống tưới?
Dung dịch MAP có tính axit (pH khoảng 4,2–4,7), ít gây đóng cặn hơn các nguồn lân có tính kiềm như DAP, nên được ưa dùng trong tưới nhỏ giọt và thủy canh.
Có pha MAP chung với canxi nitrat được không?
Không nên ở dạng đậm đặc: phosphate kết tủa với canxi. Trong hệ hai bồn gốc, MAP và canxi nitrat đặt ở hai bồn riêng.
Phun lá MAP có thay được bón lân vào đất không?
Không. Lượng lân hấp thu qua lá có hạn; phun lá chỉ để bổ sung.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.