Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: MAP 12-61 (Mono Ammonium Phosphate, NH4H2PO4) – Nguyên liệu đạm amoni và lân hòa tan cho tưới nhỏ giọt, phun lá, phối trộn

← MAP 12-61 (Mono Ammonium Phosphate, NH4H2PO4) – Nguyên liệu đạm amoni và lân hòa tan cho tưới nhỏ giọt, phun lá, phối trộn

Cas Number:
7722-76-1
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Amoni dihydro photphat (Monoammonium phosphate, MAP)
  • Tên khác: Ammonium dihydrogen phosphate; phân bón 12-61-0
  • CAS: 7722-76-1  |  EC: 231-764-5
  • Công thức: NH4H2PO4

2. Nhận dạng nguy hại

Theo phân loại của nhà đăng ký REACH (ECHA C&L): không phân loại là chất nguy hại theo GHS/CLP. Một số nhà cung cấp ghi kích ứng mắt (H319). Như mọi hóa chất dạng bột, bụi có thể gây kích ứng cơ học cho mắt và đường hô hấp.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; nếu kích ứng kéo dài, đi khám.
  • Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước.
  • Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
  • Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống một ít nước; không gây nôn; nếu thấy khó chịu, đi khám và mang theo nhãn/SDS.

4. Phòng cháy chữa cháy

Không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp đám cháy xung quanh. Khi bị nung nóng mạnh có thể sinh khí/khói độc (oxit phốt pho, amoniac, oxit nitơ). Ở trên khoảng 200 °C bị phân hủy giải phóng amoniac.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Quét/hút gom tránh tạo bụi, cho vào bao bì kín có nhãn để tái sử dụng hoặc thải bỏ; rửa sạch khu vực bằng nước; không xả lượng lớn xuống cống, ao hồ (gây phú dưỡng).

6. Thao tác và bảo quản

Tránh tạo và hít bụi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Để xa chất kiềm mạnh (giải phóng amoniac).

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Kính bảo hộ, găng tay; khẩu trang chống bụi khi thao tác với lượng lớn. Rửa tay sau khi dùng.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: tinh thể hoặc hạt màu trắng
  • Độ tan trong nước: khoảng 360 g/L (20 °C)
  • Không tan trong ethanol, acetone
  • Dung dịch có tính axit nhẹ (pH khoảng 4,5)

9. Độc tính

LD50 đường miệng (chuột cống): 5.750 mg/kg — độc tính cấp thấp.

10. Thải bỏ

Phân bón còn dùng được thì sử dụng đúng mục đích; chất thải xử lý theo quy định địa phương, không đổ lượng lớn xuống nguồn nước.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.