Tổng quan về kali sunfat
Kali sunfat (K2SO4, sulfate of potash – SOP) là muối mang cùng lúc hai dinh dưỡng: kali và lưu huỳnh ở dạng sunfat, không chứa clo. Nhờ vậy, đây là nguồn kali được ưu tiên cho các cây mẫn cảm với clo, cũng như cho những vùng đất, nguồn nước tưới đã tích lũy nhiều clorua. Kali sunfat được sản xuất chủ yếu bằng phản ứng giữa kali clorua và axit sunfuric, hoặc tách từ các khoáng muối kali như kainit, langbeinit.
CVGreen cung cấp kali sunfat ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | K2SO4 – 174,26 g/mol |
| Hàm lượng lý thuyết của muối tinh khiết | Khoảng 54% K2O và 18,4% S (sản phẩm công bố K2O 52%, S 18%) |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1.069 °C |
| Độ tan trong nước | Khoảng 111 g/L ở 20 °C, 120 g/L ở 25 °C và 240 g/L ở 100 °C — thấp hơn rõ so với kali nitrat hay kali clorua |
| Phản ứng dung dịch | Gần trung tính |
Kali và lưu huỳnh làm gì trong cây
Cân bằng nước: kali điều hòa áp suất thẩm thấu và sự đóng mở khí khổng, qua đó tác động đến cân bằng nước và khả năng chịu hạn.
Hoạt hóa enzyme: kali kích hoạt nhiều enzyme liên quan đến quang hợp, tổng hợp protein và tinh bột.
Vận chuyển đường về sản phẩm: kali cần cho việc chuyển đường qua mạch libe về quả, củ, hạt; tài liệu ghi nhận cung cấp đủ kali giúp cải thiện kích thước, độ ngọt, màu sắc và độ bền bảo quản của nông sản.
Cứng cây, chống chịu: cây đủ kali có thân cứng hơn, ít đổ ngã và chịu tốt hơn một số điều kiện bất lợi như hạn, lạnh.
Lưu huỳnh và protein: lưu huỳnh nằm trong các axit amin cystein, methionin và trong glutathion; cần cho tổng hợp protein và diệp lục. Thiếu lưu huỳnh khiến lá non vàng đều, cây chậm lớn.
Hương vị: lưu huỳnh tham gia tạo các hợp chất mùi vị đặc trưng ở hành, tỏi và nhóm glucosinolate ở rau họ cải.
Không clo: tài liệu ghi nhận clorua có thể gây hại cho một số cây như thuốc lá, một số cây ăn quả và rau; với nhóm cây này, kali sunfat được ưu tiên hơn kali clorua.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Kali sunfat được dùng chủ yếu làm phân cung cấp kali và lưu huỳnh, đặc biệt cho thuốc lá, cây ăn quả và rau mẫn cảm với clo.
Loại tan hoàn toàn dùng được cho tưới nhỏ giọt, phun sương và phun lá; khi pha dung dịch gốc cần tính đến độ tan giới hạn.
Liều kali cụ thể cần dựa trên kết quả phân tích đất, lá và nhu cầu của từng cây; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Nhóm cây | Thời điểm phun | Lượng dùng |
|---|
| Lúa | Trước trổ đòng và sau khi trổ đều | 20–40 g/bình 16 lít (1 kg cho 2–4 phuy 200 lít) |
| Dưa các loại, đậu, ớt, cà chua… | Trước khi ra hoa và sau khi đậu trái non | 10–20 g/bình 16 lít (1 kg cho 4–5 phuy 200 lít) |
| Cây ăn trái, cây công nghiệp, cây lương thực | Trước khi ra hoa và 2–3 lần từ lúc tượng trái đến khi trái lớn, 15–20 ngày/lần | 20–40 g/bình 16 lít (1 kg cho 2–4 phuy 200 lít) |
| Cây lấy củ | Khi bắt đầu tượng củ | 20–30 g/bình 16 lít |
| Rau màu các loại | Định kỳ 7 ngày/lần | 20 g/bình 16 lít |
Theo nhà sản xuất, sản phẩm phát huy tốt nhất trong giai đoạn sinh trưởng và giai đoạn phục hồi cây sau thu hoạch.
Có thể phối trộn hoặc dùng kết hợp với MAP 12-61 và Compound Sodium Nitrophenolate.
Có thể dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón lá.
Pha chế và phối trộn
Kali sunfat tan chậm hơn các muối kali khác: cho vào nước trước, khuấy kỹ; dùng nước ấm giúp tan nhanh hơn.
Dung dịch gốc không nên đặc hơn khoảng 100 g/L ở nhiệt độ thường.
Không phối ở dạng đậm đặc với muối canxi (canxi nitrat, canxi clorua) vì sẽ tạo kết tủa canxi sunfat (thạch cao). Trong hệ thống tưới dùng hai bồn gốc, đặt kali sunfat ở bồn không chứa canxi.
Thử tương hợp trong lọ nhỏ trước khi phối với sản phẩm khác.
An toàn và bảo quản
Giữ trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Kali sunfat có độc tính thấp; bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp, vì vậy nên đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn kali sunfat hay kali clorua?
Với cây mẫn cảm clo như thuốc lá, một số cây ăn quả và rau, hoặc đất, nước tưới đã tích lũy clorua, tài liệu khuyến nghị ưu tiên kali sunfat vì không chứa clo và có thêm lưu huỳnh.
Vì sao kali sunfat tan chậm khi pha?
Độ tan của kali sunfat chỉ khoảng 111 g/L ở 20 °C, thấp hơn nhiều so với kali nitrat hay kali clorua. Nên khuấy kỹ, dùng nước ấm và giữ dung dịch gốc dưới khoảng 100 g/L.
Có pha chung với canxi nitrat được không?
Không nên pha ở dạng đậm đặc, vì sunfat và canxi tạo kết tủa thạch cao gây nghẹt hệ thống tưới; hãy để hai chất ở hai bồn gốc riêng.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.