Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Kali Cacbonat (K2CO3) K2O = 68% – Nguyên liệu kali không chứa clo, dùng điều chỉnh pH và hòa tan hoạt chất khi phối chế

Kali Cacbonat (K2CO3) K2O = 68% – Nguyên liệu kali không chứa clo, dùng điều chỉnh pH và hòa tan hoạt chất khi phối chế

Nuôi trái

104.000 ₫ 124.000 ₫ -16% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Kali cacbonat K₂CO₃ là muối kali vô cơ tan rất mạnh, cho dung dịch kiềm; dùng làm nguồn kali không clo, chất nâng pH và chất kiềm hòa tan một số hoạt chất trong phối chế.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 102.000 ₫ mỗi gói 1 kg -1,9%
  • Từ 10: 99.000 ₫ mỗi gói 1 kg -4,8%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
584-08-7
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về kali cacbonat

Kali cacbonat (K2CO3, potassium carbonate) là muối kali vô cơ tan rất mạnh trong nước, tạo dung dịch có tính kiềm mạnh. Xưa kia đây là thành phần chính của "potash" thu từ tro thực vật; dạng được tinh chế hơn gọi là "pearl ash". Tên "kali hữu cơ" hay gặp trên thị trường chỉ là cách gọi thương mại — về hóa học, kali cacbonat là hợp chất vô cơ và không chứa cacbon hữu cơ.

Trong nông nghiệp, chất này đóng ba vai: nguồn kali không chứa clo, chất nâng pH, và chất kiềm để hòa tan hoặc trung hòa một số nguyên liệu khi phối chế. CVGreen cung cấp kali cacbonat ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửK2CO3 – 138,21 g/mol
Khối lượng riêng2,43 g/cm³
Kali theo lý thuyếtKhoảng 68% K2O (56,6% K)
Ngoại quanBột hoặc hạt tinh thể trắng; hút ẩm mạnh, chảy rữa trong không khí ẩm
Điểm nóng chảy891 °C
Độ tanKhoảng 1.100 g/L nước ở 20 °C; không tan trong etanol. Hòa tan tỏa nhiệt, dung dịch kiềm mạnh

Kali làm gì trong cây

  • Nước và khí khổng: kali điều hòa áp suất thẩm thấu và sự đóng mở khí khổng, ảnh hưởng tới cân bằng nước và khả năng chịu hạn.

  • Enzyme: kali hoạt hóa nhiều enzyme của quang hợp, tổng hợp protein và tinh bột.

  • Chất lượng nông sản: kali cần cho việc chuyển đường qua mạch libe về quả, củ, hạt; tài liệu ghi nhận đủ kali giúp cải thiện kích thước, độ đường, màu sắc và độ bền bảo quản.

  • Sức chống chịu: cây đủ kali thân cứng hơn, ít đổ ngã, chịu hạn, lạnh tốt hơn.

  • Cây mẫn cảm clo: với thuốc lá, một số cây ăn quả và rau, tài liệu khuyên dùng nguồn kali không clo như kali sunfat, kali nitrat hoặc kali cacbonat.

  • Tác động lên pH đất: gốc cacbonat trung hòa một phần độ chua tại chỗ bón, nhưng ở liều làm phân bón thì hiệu quả cải tạo pH đất không đáng kể so với vôi.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

  • Nguồn kali không clo cho phân bón lỏng, phân bón lá; đồng thời dùng nâng pH dung dịch hoặc tạo muối kali của các axit, ví dụ trung hòa axit hữu cơ, axit photphorơ.

  • Một số chất điều hòa sinh trưởng tan kém trong nước nhưng tan trong kiềm, như α-naphthaleneacetic acid (NAA); dung dịch kali cacbonat loãng có thể dùng để hòa tan và chuyển chúng sang dạng muối kali.

  • Trong chế biến nông sản, dung dịch kali cacbonat phối dầu thực vật được dùng nhúng nho trước khi phơi để rút ngắn thời gian làm khô.

  • Lượng kali cụ thể cần dựa trên phân tích đất, lá và nhu cầu từng cây; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Nhà sản xuất giới thiệu sản phẩm dùng được cho nhiều loại cây, nhất là cây ăn quả (đặc biệt sầu riêng), chè, thuốc lá, thuốc lào, dâu tây, hành, tỏi và rau màu.

Cách dùngLiều lượngGhi chú
Tưới gốc50–200 g hòa trong 10–20 lít nước tướiTùy loại cây và tình trạng cây
Phun lá1 g/lít nước1–2 tuần phun một lần
  • Nhà sản xuất khuyên phối hoặc bón kết hợp với MAP 12-61 (mono ammonium phosphate). MAP có tính axit, gặp kali cacbonat sẽ sủi bọt khí CO2; vì vậy hòa riêng từng chất, cho từ từ và khuấy đều.

  • Có thể dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón lá.

  • Dung dịch kali cacbonat có tính kiềm — kiểm tra pH của dung dịch phun cuối cùng.

Pha chế và phối trộn

  1. Cho bột từ từ vào nước và khuấy đều, không đổ nước vào khối bột lớn; dung dịch đậm đặc nóng lên và hơi ăn mòn.

  2. Tránh phối với muối amoni đậm đặc (giải phóng amoniac), muối canxi, magie (kết tủa cacbonat) và axit đậm đặc (sủi mạnh khí CO2).

  3. Nhiều hoạt chất kém bền trong kiềm: khi phối chế, điều chỉnh pH dung dịch cuối về mức phù hợp và thử tương hợp trong lọ nhỏ trước.

An toàn và bảo quản

Kali cacbonat hút ẩm và chảy rữa: giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, buộc kín ngay sau khi dùng. Chất có hại nếu nuốt phải, gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp; đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Kali cacbonat có phải là "kali hữu cơ" không?

Không. "Kali hữu cơ" chỉ là tên gọi thương mại; kali cacbonat là hợp chất vô cơ, không chứa cacbon hữu cơ.

Vì sao trộn với MAP 12-61 lại sủi bọt?

MAP có tính axit, phản ứng với cacbonat giải phóng khí CO2. Nên hòa riêng từng chất rồi cho từ từ, khuấy đều.

Có dùng kali cacbonat để nâng pH đất thay vôi được không?

Ở liều dùng làm phân bón, tác dụng nâng pH đất của kali cacbonat không đáng kể so với vôi; sản phẩm chủ yếu là nguồn kali và chất điều chỉnh pH dung dịch.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Sản phẩm liên quan