Tổng quan về kali silicat
Kali silicat (potassium silicate) dạng bột là muối silicat hòa tan trong nước, đem lại cùng lúc silic (Si) và kali (K). Theo định nghĩa kinh điển silic không thuộc nhóm nguyên tố thiết yếu, song tài liệu khoa học thừa nhận đây là nguyên tố có lợi, nhất là với các cây tích lũy nhiều silic như lúa, mía và cây họ hòa thảo. Trong quy định về phân bón tại Việt Nam, silic được xếp vào nhóm dinh dưỡng trung lượng.
CVGreen cung cấp kali silicat ở dạng nguyên liệu cho phối trộn phân bón lá, phân bón gốc và dung dịch tưới.
Thông số kỹ thuật

| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Thành phần | Không có công thức cố định — K2SiO3 chỉ là cách viết đơn giản hóa; sản phẩm được đặc trưng bằng tỉ lệ SiO2:K2O, tỉ lệ này quyết định độ tan và độ kiềm |
| Ngoại quan | Bột trắng hoặc hơi xám, hòa tan cho dung dịch trong |
| pH dung dịch | Kiềm mạnh, thường trên 11 |
| Độ ổn định | Khi pH hạ xuống, silicat dễ trùng hợp thành gel hoặc kết tủa silica; dung dịch loãng ổn định hơn dung dịch đặc |
| Bảo quản hở | Hút ẩm và hấp thụ CO2 từ không khí, làm giảm độ tan |
Silic và kali làm gì trong cây
Hấp thu: rễ hút silic ở dạng axit monosilicic (Si(OH)4); ở lúa có các protein vận chuyển chuyên biệt, và silic có thể chiếm tới khoảng 10% chất khô thân lá.
Gia cố mô: silic đọng thành lớp silica dưới lớp cutin của lá và thân, làm lá cứng và đứng hơn, thân chắc, giảm đổ ngã, giảm thoát hơi nước qua bề mặt lá.
Phòng vệ: nhiều nghiên cứu ghi nhận cây đủ silic bị một số bệnh nấm nhẹ hơn (đạo ôn lúa, phấn trắng trên dưa chuột, cà chua, nho…) và ít bị một số côn trùng chích hút gây hại hơn, nhờ hàng rào cơ học cùng sự kích hoạt phản ứng tự vệ của cây.
Chống chịu: trong nhiều thí nghiệm, silic giúp cây chịu hạn, mặn, nóng và độc tố kim loại (Mn, Al, Fe dư) tốt hơn.
Kali đi kèm: dinh dưỡng đa lượng tham gia điều hòa thẩm thấu, đóng mở khí khổng và vận chuyển đường.
Gợi ý ứng dụng
Kết quả nghiên cứu
| Cây | Cách xử lý trong nghiên cứu | Ghi nhận |
|---|
| Cà chua | Thí nghiệm đồng ruộng tại Thổ Nhĩ Kỳ (2011): phun kali silicat khoảng 1 g/L, chu kỳ 12 ngày | Giảm mạnh bệnh phấn trắng (Leveillula taurica), không thấy ngộ độc cho cây |
| Nho | Nghiên cứu tại Thái Lan (2023): phun 1.000, 2.000 và 3.000 mg/L từ lúc hoa nở rộ, 10 ngày một lần | Mức 2.000–3.000 mg/L giảm phấn trắng trên lá và quả nhiều hơn mức 1.000 mg/L |
| Họ bầu bí | Menzies và cs. (1992): phun dung dịch từ 17 mM Si trở lên | Giảm số tản nấm phấn trắng trên dưa chuột, dưa lưới, bí ngòi; đối chứng cho thấy tác dụng do silic, không phải do kali |
| Lúa | Cây tích lũy silic điển hình | Bón silic thường được nghiên cứu trên đất nghèo silic dễ tiêu, đất bạc màu, đất phèn |
Kali silicat là nguồn dinh dưỡng, không thay cho biện pháp phòng trừ dịch hại theo quy định. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Nhóm cây | Cách dùng | Liều lượng, thời điểm |
|---|
| Lúa | Bón lót | 3–7 kg/1.000 m², lần làm đất cuối trước khi sạ hoặc cấy |
| Bón thúc | 3–4 kg/1.000 m², trước khi lúa đẻ nhánh |
| Phun | 300 g pha 80–120 L nước cho 700–1.000 m², khi lúa có đòng cái |
| Phun bằng máy bay không người lái (30 L/ha) | 200–300 g/30 L; lần 1 từ đẻ nhánh sớm đến rộ (khoảng 12–18 ngày sau sạ), lần 2 cuối đẻ nhánh (khoảng 28–35 ngày sau sạ) |
| Cây ăn trái (bưởi, cam, chanh, na, nhãn, vải, ổi, mít, xoài…) | Bón gốc | 0,1–0,35 kg/gốc, trước và trong giai đoạn ra hoa, đậu quả |
| Phun lá | 500 g pha 200 L nước cho 100–300 cây sau đậu quả, 1–3 lần đến thu hoạch |
| Tưới gốc | 500 g pha 200 L nước cho 100–300 cây, 3–5 lần/năm: sau thu hoạch, trước ra hoa, sau đậu quả |
| Rau màu, cây cảnh (khoai, hành, tỏi, lạc, đậu…), hoa (lan, huệ, cúc…) | Bón lót | 6–7 kg/1.000 m², trộn vào đất khi làm luống |
| Giai đoạn phát triển | 400 g pha 300–400 L nước cho 700–1.000 m² |
| Giai đoạn thu hoạch | 200–250 g pha 1.000 L nước, phun 7–10 ngày/lần |
| Cây công nghiệp | Cây dài ngày (hồ tiêu, cà phê, điều, cao su…) | 0,25–0,5 kg rải quanh tán mỗi cây khi trời mưa, 2–3 lần/năm |
| Cây ngắn ngày (mía, chè, thuốc lá, vừng…) | 2,5–5 kg khi làm luống hoặc quanh gốc khi trời mưa (tài liệu gốc không ghi rõ đơn vị diện tích) |
Liều lượng và cách dùng cần điều chỉnh theo loại cây và điều kiện đất đai.
Pha chế và phối trộn
Hòa bột vào nước, khuấy đến khi tan hết rồi mới pha loãng tới nồng độ dùng.
Vì kiềm mạnh, không pha chung với phân có tính axit, phân chứa canxi, magie hay muối vi lượng (sắt, kẽm, đồng, mangan) — dễ tạo gel, kết tủa, nghẹt béc phun; tốt nhất phun riêng.
Nếu buộc phải phối, cho kali silicat vào sau cùng khi bình gần đủ nước và thử trước với lượng nhỏ. Dung dịch kiềm có thể làm giảm hiệu lực một số sản phẩm khác trong cùng bình.
An toàn và bảo quản
Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và để xa axit. Bột và dung dịch có tính kiềm, gây kích ứng da và có thể tổn thương mắt; đeo kính bảo hộ, găng tay và khẩu trang khi thao tác. Dính vào mắt thì rửa ngay bằng nhiều nước sạch. Để xa tầm tay trẻ em. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Có pha kali silicat chung với phân vi lượng được không?
Không nên. Dung dịch kiềm mạnh dễ tạo gel, kết tủa với canxi, magie và các muối vi lượng, làm nghẹt béc; tốt nhất phun riêng.
Kali silicat có thay được thuốc phòng trừ bệnh không?
Không. Đây là nguồn dinh dưỡng; các nghiên cứu ghi nhận cây đủ silic bị một số bệnh nhẹ hơn nhưng không thay thế biện pháp phòng trừ dịch hại theo quy định.
Vì sao phải đậy kín bao sau khi mở?
Bột hút ẩm và hấp thụ CO2 từ không khí, làm giảm độ tan của sản phẩm.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.