Tổng quan về magie sulfat
Magie sulfat heptahydrat (MgSO4·7H2O, magnesium sulfate heptahydrate), quen gọi là muối Epsom, là muối vô cơ cung cấp cùng lúc hai dinh dưỡng trung lượng: magie (Mg) và lưu huỳnh (S), đều ở dạng tan hoàn toàn trong nước. Đây là một trong những nguồn magie phổ biến nhất cho phân bón lá, phân bón gốc, dung dịch thủy canh và tưới nhỏ giọt.
CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho phối trộn phân bón (NPK bổ sung trung lượng, phân trung lượng, phân bón lá) và các mục đích sản xuất khác.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | MgSO4·7H2O – 246,47 g/mol |
| Thành phần lý thuyết của muối tinh khiết | Mg 9,86% (tương đương MgO 16,4%) và S 13,0%; hàm lượng thực tế của hàng kỹ thuật phụ thuộc độ tinh khiết và lượng nước kết tinh |
| Ngoại quan | Tinh thể không màu hoặc trắng, vị đắng |
| Độ tan trong nước | Khoảng 710 g/L ở 20 °C; dung dịch gần trung tính |
| Độ ổn định | Mất dần nước kết tinh khi đun nóng; dễ lên phấn trên bề mặt khi trời hanh khô và dễ vón cục khi ẩm |
Magie và lưu huỳnh làm gì trong cây
Trung tâm diệp lục: magie là nguyên tử nằm giữa phân tử diệp lục. Do magie di động trong cây, triệu chứng thiếu (vàng giữa các gân lá) xuất hiện trước ở lá già.
Hoạt hóa enzyme: magie kích hoạt nhiều enzyme, trong đó có Rubisco (enzyme cố định CO2) và các enzyme sử dụng ATP; phần lớn ATP trong tế bào tồn tại ở dạng phức Mg-ATP.
Vận chuyển sản phẩm quang hợp: magie cần cho việc nạp saccharose vào mạch rây và chuyển sản phẩm quang hợp từ lá về rễ, quả, củ; cây thiếu magie tích đường, tinh bột ở lá và rễ kém phát triển.
Lưu huỳnh: là thành phần của các axit amin cystein, methionin, của glutathion và nhiều coenzyme; thiếu lưu huỳnh làm giảm tổng hợp protein, lá non vàng đều.
Cây có nhu cầu lưu huỳnh cao: cây lấy dầu (cải dầu, mè…) và cây giàu protein như cây họ đậu cần nhiều lưu huỳnh hơn ngũ cốc.
Đối kháng cation: bón nhiều kali hoặc amoni có thể làm giảm khả năng hút magie của cây.
Gợi ý ứng dụng
Theo tài liệu khoa học
Bổ sung magie, lưu huỳnh cho đất nghèo magie (đất cát, đất chua, đất bạc màu) hoặc khi phân tích lá cho thấy thiếu; bón gốc cho tác dụng lâu hơn phun lá.
Phun lá được dùng để khắc phục nhanh triệu chứng thiếu magie. Trên táo, khuyến nông Đại học Georgia (Hoa Kỳ) đề xuất 15 lb muối Epsom cho 100 gallon nước (khoảng 1,8%) ở các lần phun sau rụng cánh hoa; tài liệu nông nghiệp Tây Úc ghi nhận nồng độ 2%. Phun lá thường phải lặp lại, kém bền hơn bón vào đất, và phun nồng độ cao lúc nắng nóng có thể gây cháy lá.
Là nguồn magie và lưu huỳnh tiêu chuẩn trong công thức dung dịch dinh dưỡng thủy canh.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng. Vàng lá giữa gân có thể do nhiều nguyên nhân, vì vậy nên phân tích đất, lá trước khi kết luận cây thiếu magie.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Dùng phối trộn phân bón gốc (NPK bổ sung trung lượng, phân trung lượng magie, lưu huỳnh) và phân bón lá.
Bón trực tiếp cho cây có nhu cầu magie, lưu huỳnh cao như thuốc lá, dứa, cây ăn trái; bón cho đất nghèo magie, lưu huỳnh như đất xám, đất bạc màu, đất cát.
Có thể bón lót, bón thúc, hòa nước tưới qua rễ hoặc trộn với hạt giống khi gieo.
| Cách dùng | Lượng tham khảo |
|---|
| Bón hoặc phối trộn bón gốc | Bằng 10–15% lượng phân đa lượng, tùy nhu cầu cây và mức thiếu dinh dưỡng của đất |
| Tưới trực tiếp | Dung dịch 0,25–1% (2,5–10 g/L) cho cây đang thiếu hoặc cây có nhu cầu magie, lưu huỳnh cao |
| Phun qua lá | 1–2 g/L nước; đặc biệt với cây ăn trái giai đoạn ra hoa, đậu quả, nhằm hạn chế vàng lá, rụng hoa và quả non do thiếu magie |
Pha chế và phối trộn
Hòa tan trong nước ở nhiệt độ thường; tinh thể tan nhanh khi khuấy, dùng nước ấm còn nhanh hơn.
Trong bồn phân đậm đặc của hệ thống tưới, không pha magie sulfat chung với phân chứa canxi (canxi nitrat) vì tạo kết tủa thạch cao (CaSO4); tách thành bồn A (canxi) và bồn B (sulfat, photphat).
Ở nồng độ phun lá loãng, magie sulfat tương thích với phần lớn phân bón tan trong nước; vẫn nên thử với lượng nhỏ trước khi pha bồn lớn.
An toàn và bảo quản
Giữ trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp để hạn chế vón cục hoặc mất nước kết tinh. Magie sulfat có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt; khi thao tác số lượng lớn nên đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ. Không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu nào cho thấy cây có thể thiếu magie?
Lá già vàng ở phần thịt lá giữa các gân trước, vì magie di động trong cây. Tuy vậy, triệu chứng này có thể do nhiều nguyên nhân khác, nên phân tích đất, lá để xác định.
Phun lá hay bón gốc thì tốt hơn?
Phun lá giúp khắc phục nhanh triệu chứng nhưng phải lặp lại và kém bền; bón gốc cho tác dụng lâu dài hơn trên đất nghèo magie.
Vì sao không pha chung với canxi nitrat trong bồn gốc?
Sulfat gặp canxi ở nồng độ đậm đặc tạo kết tủa thạch cao, dễ gây nghẹt hệ thống tưới; cần tách hai bồn A và B.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.