Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Magie Sulfate (MgSO4.7H2O) – Muối Epsom nguyên liệu bổ sung magie và lưu huỳnh dễ tan

Magie Sulfate (MgSO4.7H2O) – Muối Epsom nguyên liệu bổ sung magie và lưu huỳnh dễ tan

Bổ sung trung vi lượng

329.000 ₫ 389.000 ₫ -15%

Magie sulfat heptahydrat (muối Epsom) tan hoàn toàn trong nước, cung cấp magie cho diệp lục và lưu huỳnh cho tổng hợp protein; nguyên liệu phối trộn phân bón gốc, phân bón lá, thủy canh.

Mã giảm giá
Phân loại
Bao 25kg
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 322.000 ₫ mỗi bao 25kg -2,1%
  • Từ 10: 313.000 ₫ mỗi bao 25kg -4,9%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
10034-99-8
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về magie sulfat

Magie sulfat heptahydrat (MgSO4·7H2O, magnesium sulfate heptahydrate), quen gọi là muối Epsom, là muối vô cơ cung cấp cùng lúc hai dinh dưỡng trung lượng: magie (Mg) và lưu huỳnh (S), đều ở dạng tan hoàn toàn trong nước. Đây là một trong những nguồn magie phổ biến nhất cho phân bón lá, phân bón gốc, dung dịch thủy canh và tưới nhỏ giọt.

CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho phối trộn phân bón (NPK bổ sung trung lượng, phân trung lượng, phân bón lá) và các mục đích sản xuất khác.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửMgSO4·7H2O – 246,47 g/mol
Thành phần lý thuyết của muối tinh khiếtMg 9,86% (tương đương MgO 16,4%) và S 13,0%; hàm lượng thực tế của hàng kỹ thuật phụ thuộc độ tinh khiết và lượng nước kết tinh
Ngoại quanTinh thể không màu hoặc trắng, vị đắng
Độ tan trong nướcKhoảng 710 g/L ở 20 °C; dung dịch gần trung tính
Độ ổn địnhMất dần nước kết tinh khi đun nóng; dễ lên phấn trên bề mặt khi trời hanh khô và dễ vón cục khi ẩm

Magie và lưu huỳnh làm gì trong cây

  • Trung tâm diệp lục: magie là nguyên tử nằm giữa phân tử diệp lục. Do magie di động trong cây, triệu chứng thiếu (vàng giữa các gân lá) xuất hiện trước ở lá già.

  • Hoạt hóa enzyme: magie kích hoạt nhiều enzyme, trong đó có Rubisco (enzyme cố định CO2) và các enzyme sử dụng ATP; phần lớn ATP trong tế bào tồn tại ở dạng phức Mg-ATP.

  • Vận chuyển sản phẩm quang hợp: magie cần cho việc nạp saccharose vào mạch rây và chuyển sản phẩm quang hợp từ lá về rễ, quả, củ; cây thiếu magie tích đường, tinh bột ở lá và rễ kém phát triển.

  • Lưu huỳnh: là thành phần của các axit amin cystein, methionin, của glutathion và nhiều coenzyme; thiếu lưu huỳnh làm giảm tổng hợp protein, lá non vàng đều.

  • Cây có nhu cầu lưu huỳnh cao: cây lấy dầu (cải dầu, mè…) và cây giàu protein như cây họ đậu cần nhiều lưu huỳnh hơn ngũ cốc.

  • Đối kháng cation: bón nhiều kali hoặc amoni có thể làm giảm khả năng hút magie của cây.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

  • Bổ sung magie, lưu huỳnh cho đất nghèo magie (đất cát, đất chua, đất bạc màu) hoặc khi phân tích lá cho thấy thiếu; bón gốc cho tác dụng lâu hơn phun lá.

  • Phun lá được dùng để khắc phục nhanh triệu chứng thiếu magie. Trên táo, khuyến nông Đại học Georgia (Hoa Kỳ) đề xuất 15 lb muối Epsom cho 100 gallon nước (khoảng 1,8%) ở các lần phun sau rụng cánh hoa; tài liệu nông nghiệp Tây Úc ghi nhận nồng độ 2%. Phun lá thường phải lặp lại, kém bền hơn bón vào đất, và phun nồng độ cao lúc nắng nóng có thể gây cháy lá.

  • Là nguồn magie và lưu huỳnh tiêu chuẩn trong công thức dung dịch dinh dưỡng thủy canh.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng. Vàng lá giữa gân có thể do nhiều nguyên nhân, vì vậy nên phân tích đất, lá trước khi kết luận cây thiếu magie.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Dùng phối trộn phân bón gốc (NPK bổ sung trung lượng, phân trung lượng magie, lưu huỳnh) và phân bón lá.

  • Bón trực tiếp cho cây có nhu cầu magie, lưu huỳnh cao như thuốc lá, dứa, cây ăn trái; bón cho đất nghèo magie, lưu huỳnh như đất xám, đất bạc màu, đất cát.

  • Có thể bón lót, bón thúc, hòa nước tưới qua rễ hoặc trộn với hạt giống khi gieo.

Cách dùngLượng tham khảo
Bón hoặc phối trộn bón gốcBằng 10–15% lượng phân đa lượng, tùy nhu cầu cây và mức thiếu dinh dưỡng của đất
Tưới trực tiếpDung dịch 0,25–1% (2,5–10 g/L) cho cây đang thiếu hoặc cây có nhu cầu magie, lưu huỳnh cao
Phun qua lá1–2 g/L nước; đặc biệt với cây ăn trái giai đoạn ra hoa, đậu quả, nhằm hạn chế vàng lá, rụng hoa và quả non do thiếu magie

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa tan trong nước ở nhiệt độ thường; tinh thể tan nhanh khi khuấy, dùng nước ấm còn nhanh hơn.

  2. Trong bồn phân đậm đặc của hệ thống tưới, không pha magie sulfat chung với phân chứa canxi (canxi nitrat) vì tạo kết tủa thạch cao (CaSO4); tách thành bồn A (canxi) và bồn B (sulfat, photphat).

  3. Ở nồng độ phun lá loãng, magie sulfat tương thích với phần lớn phân bón tan trong nước; vẫn nên thử với lượng nhỏ trước khi pha bồn lớn.

An toàn và bảo quản

Giữ trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp để hạn chế vón cục hoặc mất nước kết tinh. Magie sulfat có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt; khi thao tác số lượng lớn nên đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ. Không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu nào cho thấy cây có thể thiếu magie?

Lá già vàng ở phần thịt lá giữa các gân trước, vì magie di động trong cây. Tuy vậy, triệu chứng này có thể do nhiều nguyên nhân khác, nên phân tích đất, lá để xác định.

Phun lá hay bón gốc thì tốt hơn?

Phun lá giúp khắc phục nhanh triệu chứng nhưng phải lặp lại và kém bền; bón gốc cho tác dụng lâu dài hơn trên đất nghèo magie.

Vì sao không pha chung với canxi nitrat trong bồn gốc?

Sulfat gặp canxi ở nồng độ đậm đặc tạo kết tủa thạch cao, dễ gây nghẹt hệ thống tưới; cần tách hai bồn A và B.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Sản phẩm liên quan