Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Amoni Molipdat (Ammonium Molybdate) – Nguyên liệu vi lượng molypden cho khử nitrat và cố định đạm ở cây họ đậu

Amoni Molipdat (Ammonium Molybdate) – Nguyên liệu vi lượng molypden cho khử nitrat và cố định đạm ở cây họ đậu

Bổ sung trung vi lượng

44.000 ₫ 54.000 ₫ -19% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Amoni heptamolypdat tan trong nước, giàu molypden — nguồn Mo cho phân bón vi lượng; Mo là thành phần enzyme khử nitrat và enzyme cố định đạm của vi khuẩn nốt sần.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 43.000 ₫ mỗi 10g -2,3%
  • Từ 10: 42.000 ₫ mỗi 10g -4,6%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
12054-85-2
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về amoni molipdat

Amoni molipdat — tên đầy đủ là amoni heptamolypdat tetrahydrat, (NH4)6Mo7O24·4H2O — được điều chế bằng cách hòa tan molypden trioxit (MoO3) trong dung dịch amoniac rồi kết tinh. Cùng với natri molypdat, đây là một trong hai muối molypden tan trong nước được dùng phổ biến làm phân bón; ngoài ra chất này còn làm chất xúc tác, thuốc thử phân tích và xử lý bề mặt kim loại.

Cây chỉ cần molypden với lượng rất nhỏ. Khác hầu hết các vi lượng khác, Mo càng dễ tiêu khi pH đất càng cao, vì vậy thiếu Mo chủ yếu xảy ra trên đất chua. CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Khối lượng phân tử1.235,86 g/mol
Mo theo tính toánKhoảng 54,3% (natri molypdat khoảng 39–40%), nên cùng một lượng Mo thì cần ít amoni molipdat hơn
Ngoại quanTinh thể hoặc bột trắng, có thể hơi ánh vàng hoặc xanh lục nhạt
Độ tanTan tốt trong nước; số liệu công bố từ khoảng 200 g/L (Merck, 20 °C) đến hơn 600 g/L (Climax Molybdenum, 25 °C) tùy điều kiện đo
Khi đun nóngMất dần nước kết tinh và amoniac, cuối cùng thành MoO3

Molypden làm gì trong cây

  • Khử nitrat: Mo là thành phần của đồng yếu tố Moco trong enzyme nitrat reductase, xúc tác bước chuyển NO3− thành NO2−; thiếu Mo khiến nitrat ứ lại và cây trông như thiếu đạm.

  • Cố định đạm: Mo có trong enzyme nitrogenase (FeMo-protein) của vi khuẩn nốt sần. Tài liệu của New South Wales (Úc) ghi nhận vi khuẩn nốt sần cần nhiều Mo để cố định đạm hơn so với nhu cầu của chính cây họ đậu khi dùng đạm nitrat.

  • Các enzyme khác: xanthine dehydrogenase (chuyển hóa ureide ở cây họ đậu nhiệt đới), aldehyde oxidase (bước cuối tổng hợp axit abscisic) và sulfite oxidase.

  • Biểu hiện thiếu: cây vàng nhạt, chậm lớn giống thiếu đạm; súp lơ, bắp cải có phiến lá hẹp, biến dạng (hiện tượng “đuôi roi”); cây họ đậu ít nốt sần hoạt động.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học và khuyến nông

Bối cảnhGhi nhận
Đồng cỏ họ đậu ở Úc50–100 g Mo/ha (≈ 92–184 g amoni molipdat/ha), nhắc lại sau 3–10 năm tùy vùng; tài liệu bang Victoria ghi 50–60 g Mo/ha, thường 8–10 năm mới cần bón lại.
Bón vôiNâng pH đất lên trên 5,5 thường khắc phục thiếu Mo lâu dài; Incitec Pivot khuyên không bón Mo cùng năm với bón vôi vì vôi đã làm tăng Mo dễ tiêu.
Đậu tương (Brazil)Phun Mo qua lá giai đoạn sinh sản (364–800 g Mo/ha) để làm giàu Mo trong hạt giống, không ảnh hưởng năng suất. Một nghiên cứu ghi nhận xử lý hạt trực tiếp bằng dung dịch Mo làm giảm số nốt sần, còn hạt giống giàu Mo tự nhiên thì không.
Gia súc trên đồng cỏBón Mo quá mức có thể gây thiếu đồng ở gia súc ăn cỏ.

Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngMức tham khảo
Phun láKhoảng 10–38 ppm Mo, tương đương 1,8–7 g amoni molipdat/100 lít nước
Bón đấtLượng Mo bổ sung không vượt quá 0,2 mg Mo/kg đất
Xử lý hạt giốngDùng được trước khi gieo (nhà sản xuất không nêu liều cụ thể)
  • Cây trồng: cây họ đậu, lúa, ngô, bông, rau màu, cây ăn quả, cây công nghiệp.

  • Đất chua: bổ sung Mo kèm bón vôi và phân lân thường giúp cây dùng dinh dưỡng hiệu quả hơn và hấp thu đạm tốt hơn.

Pha chế và phối trộn

  1. Lượng dùng rất nhỏ nên pha dung dịch gốc (ví dụ 10 g/L) rồi đong theo thể tích, thay vì cân từng lượng nhỏ.

  2. Tính lượng cân theo Mo: lượng amoni molipdat = lượng Mo cần dùng ÷ 0,543.

  3. Tránh phối với dung dịch axit mạnh — molypdat có thể kết tủa thành axit molypdic; thử tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.

An toàn và bảo quản

Giữ kín ở 10–25 °C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi cân, pha để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt, da. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao thiếu molypden hay gặp ở đất chua?

Khác phần lớn vi lượng, Mo dễ tiêu hơn khi pH tăng; đất chua giữ chặt Mo nên cây khó hấp thu. Nâng pH lên trên 5,5 bằng vôi thường khắc phục được lâu dài.

Có nên bón molypden hằng năm?

Thường không cần. Tài liệu khuyến nông Úc ghi nhắc lại sau 3–10 năm tùy vùng; bón quá mức còn có thể gây thiếu đồng ở gia súc ăn cỏ.

Pha 1 g Mo cần bao nhiêu amoni molipdat?

Khoảng 1,84 g, theo công thức lượng amoni molipdat = lượng Mo ÷ 0,543.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan