Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đồng Chelate (Cu-EDTA-15) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng phức EDTA bền, hòa tan nhanh trong nước

Đồng Chelate (Cu-EDTA-15) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng phức EDTA bền, hòa tan nhanh trong nước

Bổ sung trung vi lượng

44.000 ₫ 54.000 ₫ -19% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Đồng ở dạng phức bền với EDTA, giữ Cu hòa tan trong dung dịch phân bón; nguyên liệu bổ sung vi lượng đồng — nguyên tố của enzym quang hợp, hô hấp và cần cho hạt phấn hữu dục.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 43.000 ₫ mỗi 100g -2,3%
  • Từ 10: 42.000 ₫ mỗi 100g -4,6%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
14025-15-1
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về đồng chelate Cu-EDTA

Cu-EDTA (copper disodium ethylenediaminetetraacetate) là phức chất trong đó ion Cu2+ được EDTA "ôm" lại. Nhờ ở dạng phức, đồng giữ được trạng thái hòa tan, ít kết tủa với phosphate, carbonate và hầu như không phản ứng với các thành phần khác trong dung dịch phân bón.

Cây chỉ cần đồng với lượng rất nhỏ, và khoảng cách giữa mức đủ với mức gây độc khá hẹp. CVGreen cung cấp Cu-EDTA ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón vi lượng, phân bón lá, phân hỗn hợp có bổ sung vi lượng.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức phân tửC10H12CuN2Na2O8
Khối lượng phân tử (dạng khan)397,7 g/mol
Hàm lượng Cu lý thuyết của phức tinh khiết, khan16,0%
Ngoại quanBột xanh lam; hòa tan cho dung dịch xanh lam trong
pH dung dịch 1%Khoảng 6–7
Hằng số bền (log K)Khoảng 18,8 — so với Ca-EDTA khoảng 10,7 và Mg-EDTA khoảng 8,7, nên canxi, magie khó đẩy đồng ra khỏi phức

Đồng làm gì trong cây

  • Chuyền điện tử: đồng nằm trong plastocyanin của chuỗi quang hợp và trong cytochrome c oxidase của chuỗi hô hấp ở ty thể.

  • Chống oxy hóa: đồng cùng kẽm cấu thành enzym Cu/Zn-superoxide dismutase.

  • Hóa gỗ vách tế bào: đồng có mặt trong các oxidase như laccase, polyphenol oxidase, ascorbate oxidase; laccase tham gia quá trình lignin hóa.

  • Sinh sản: công trình trên lúa mì của Graham (1975, Nature) cho thấy thiếu đồng làm hạt phấn bất dục — nguyên nhân chính khiến bông không vào hạt; vách bao phấn lignin hóa kém nên bao phấn khó nứt.

  • Nhận biết thiếu đồng: đồng ít di động nên triệu chứng hiện ở lá non — chóp lá héo, xoắn, bạc trắng; cây ngũ cốc có thể trổ bông bạc, hạt lép. Tài liệu khuyến nông Tây Úc ghi nhận tình trạng này thường nặng hơn trên đất cát, đất sỏi, ruộng mới bón vôi, và rõ hơn khi bón nhiều đạm.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học

  • Nhờ dễ tan và phức bền, Cu-EDTA là nguồn đồng phù hợp cho phân bón lá, phân NPK có bổ sung vi lượng, dung dịch tưới nhỏ giọt và thủy canh.

  • Ở cây ngũ cốc, giai đoạn trước trổ bông là lúc đồng có ý nghĩa với sự hình thành hạt phấn; bổ sung khi bông bạc đã xuất hiện thường không cứu được phần thiệt hại.

  • Đồng có thể tích lũy trong đất khi bón lặp lại nhiều lần; nên căn cứ phân tích đất, lá và tránh dùng liều cao kéo dài.

Kết quả thay đổi theo giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngMức tham khảo
Tưới gốcHòa vào nước tưới, nồng độ 100–500 mg/L
Trộn với phân hóa học, phân hữu cơ, hữu cơ vi sinh0,1–1 kg sản phẩm cho mỗi tấn phân
Phun lá, ngâm ủ hạt giống10–50 mg/L sản phẩm, phun riêng hoặc cùng phân bón lá
Sản xuất phân bónNguyên liệu cho phân bón có bổ sung vi lượng (+TE), phân bón vi lượng, phân bón lá

Nồng độ đồng thực tế bằng nồng độ sản phẩm nhân với hàm lượng Cu ghi trên nhãn. Lượng dùng cụ thể còn tùy nhu cầu từng loại cây và khả năng cung cấp đồng của đất; khi có điều kiện nên dựa vào kết quả phân tích đất, lá.

Pha chế và phối trộn

  1. Hòa sản phẩm trực tiếp vào nước, khuấy đến khi dung dịch trong và có màu xanh lam.

  2. Cu-EDTA bền, phối được với phần lớn muối dinh dưỡng thông dụng. Khi trộn nhiều chelate EDTA cùng muối kim loại vô cơ, EDTA có xu hướng chuyển sang kim loại có hằng số bền cao hơn (sắt(III), đồng) — cần tính toán để các vi lượng còn lại không bị kết tủa.

  3. Thử độ tương thích với một mẻ nhỏ trước khi pha lượng lớn.

An toàn và bảo quản

Giữ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Hợp chất đồng độc với sinh vật thủy sinh: không đổ dung dịch thừa hay nước rửa dụng cụ xuống ao hồ, kênh mương. Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân, pha. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao dùng đồng chelate thay cho muối đồng thông thường?

Ở dạng phức EDTA, đồng giữ được trạng thái hòa tan, ít kết tủa với phosphate, carbonate và ít phản ứng với các thành phần khác trong dung dịch phân bón.

Bổ sung đồng lúc nào có ý nghĩa nhất với cây ngũ cốc?

Trước giai đoạn trổ bông, khi hạt phấn đang hình thành. Khi bông bạc đã xuất hiện thì bổ sung thường không khắc phục được thiệt hại.

Có nên bón đồng liên tục nhiều vụ?

Không nên dùng liều cao kéo dài vì đồng tích lũy trong đất và mức gây độc gần mức đủ; nên dựa vào phân tích đất, lá.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan