Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Đồng Chelate (Cu-EDTA-15) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng phức EDTA bền, hòa tan nhanh trong nước

← Đồng Chelate (Cu-EDTA-15) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng phức EDTA bền, hòa tan nhanh trong nước

Cas Number:
14025-15-1
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Đồng dinatri EDTA (Copper disodium EDTA, Cu-EDTA)
  • Tên khác: Disodium [[N,N'-ethylenebis[N-(carboxymethyl)glycinato]](4-)]cuprate(2-)
  • CAS: 14025-15-1  |  EC: 237-864-5
  • Công thức: C10H12CuN2Na2O8 (thường ở dạng hydrat)
  • Công dụng: phân bón vi lượng đồng dạng chelate

2. Nhận dạng nguy hại

Phân loại GHS theo nhà đăng ký REACH (ECHA C&L): Cảnh báo (GHS07)

  • Độc cấp tính loại 4 (miệng, da, hít): H302 + H312 + H332 — Có hại nếu nuốt phải, tiếp xúc với da hoặc hít phải.
  • Kích ứng mắt loại 2: H319 — Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.

Phòng ngừa chính: P261 tránh hít bụi; P264 rửa tay kỹ sau khi thao tác; P270 không ăn uống, hút thuốc khi sử dụng; P280 đeo găng tay/kính bảo hộ; P301+P312 nếu nuốt phải và thấy khó chịu, gọi trung tâm chống độc/bác sĩ; P305+P351+P338 nếu dính vào mắt, rửa cẩn thận bằng nước vài phút.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; nếu kích ứng kéo dài, đi khám.
  • Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước. Nếu thấy khó chịu, đi khám.
  • Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
  • Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống một ít nước; không gây nôn; nếu thấy khó chịu, đi khám và mang theo nhãn/SDS.

4. Phòng cháy chữa cháy

Không dễ cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp đám cháy xung quanh (nước phun sương, bột, CO2, bọt). Khi cháy có thể sinh khí độc (CO, CO2, NOx, oxit kim loại); người chữa cháy dùng bình thở.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Tránh tạo bụi. Quét/hút gom vào bao bì kín, có nhãn để tái sử dụng hoặc thải bỏ; không xả lượng lớn xuống cống, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Tránh hít bụi, tránh tiếp xúc mắt. Bảo quản bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm (sản phẩm hút ẩm, dễ vón cục), để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Đeo kính bảo hộ, găng tay; dùng khẩu trang chống bụi khi pha lượng lớn. Rửa tay sau khi thao tác.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: bột hoặc tinh thể màu xanh lam
  • Độ tan: tan tốt trong nước

9. Thải bỏ

Thải bỏ theo quy định địa phương về chất thải hóa chất/phân bón; không đổ lượng lớn ra môi trường. Bao bì rỗng rửa sạch trước khi xử lý. Đồng độc với sinh vật thủy sinh — không để chảy vào ao hồ.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.