Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
COMBO COMBI 06 – Bộ phối trộn tham khảo vi lượng chelate chia liều theo từng giai đoạn của cây chuối

COMBO COMBI 06 – Bộ phối trộn tham khảo vi lượng chelate chia liều theo từng giai đoạn của cây chuối

Nuôi tráiBổ sung trung vi lượng

Cây ăn quả

Combo

Bộ phối trộn tham khảo cho chuối gồm 6 nguyên liệu (Fe, Zn, Mn, Cu-EDTA, Solubor, amoni molipdat), tổng 1.010 g: trộn khô một lần, cân 40–60 g cho mỗi phuy 200 L tùy giai đoạn.

Mã giảm giá
361.000 ₫ 388.000 ₫ Tiết kiệm 27.000 ₫ (7%)
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Vì sao cây chuối cần một công thức vi lượng riêng?

Trong các vi lượng, chuối nhạy cảm rõ với kẽm và bo. Tài liệu về dinh dưỡng chuối mô tả: thiếu kẽm thì lá non mọc hẹp, nhỏ, xuất hiện sọc vàng; thiếu bo thì phiến lá dị dạng và buồng phát triển kém. COMBI 06 gom sắt, kẽm, mangan, đồng ở dạng chelate EDTA cùng bo, molypden thành một hỗn hợp bột 1.010 g, đúng công thức đang bán, để nhà vườn cân theo từng giai đoạn của cây chuối.

Cần nói rõ: đây là nguồn vi lượng bổ sung. Đạm và kali – hai chất chuối cần với lượng lớn – vẫn phải bón riêng.

Sáu nguyên liệu trong bộ đóng vai trò gì?

  • Zn-EDTA 15% – 300 g (khoảng 45 g Zn): lượng lớn nhất trong bộ. Kẽm cần cho nhiều enzyme và cho việc cây tự tạo auxin, gắn với độ lớn của lá và sự phát triển của buồng.

  • Fe-EDTA 13% – 300 g (khoảng 39 g Fe): sắt phục vụ tổng hợp diệp lục; khi thiếu, lá non vàng nhưng gân vẫn xanh.

  • Mn-EDTA 13% – 200 g (khoảng 26 g Mn): mangan tham gia bước quang phân ly nước của quang hợp và hoạt hóa enzyme.

  • Cu-EDTA 15% – 100 g (khoảng 15 g Cu): đồng nằm trong các enzyme oxy hóa khử và góp phần tạo lignin. Khoảng giữa đủ và thừa của đồng rất hẹp, vì vậy lượng trong bộ được giữ thấp.

  • Solubor – 100 g (B ≈ 20,5%, khoảng 20,5 g B): bo cần cho mô phân sinh, vận chuyển đường, giúp ống phấn kéo dài.

  • Amoni molipdat – 10 g (khoảng 5,4 g Mo): molypden thuộc enzyme khử nitrat; ở đất chua, cây khó lấy được molypden.

Mỗi giai đoạn cân bao nhiêu cho một phuy 200 L?

Thời điểmLượng cânNhịp phunNguyên tố trong nước phun (≈ mg/L)
Cây con, giai đoạn kiến thiết cơ bản40 gCứ 15–20 ngày một lầnFe 7,7; Zn 8,9; Mn 5,1; Cu 3,0; B 4,1; Mo 1,1
Trước trổ buồng, lúc phân hóa mầm hoa50 gHai lần, cách nhau 10–15 ngàyFe 9,7; Zn 11,1; Mn 6,4; Cu 3,7; B 5,1; Mo 1,3
Sau đậu trái cho tới thu hoạch60 gMột đến hai lần (1–2)Fe 11,6; Zn 13,4; Mn 7,7; Cu 4,5; B 6,1; Mo 1,6
Tưới quanh gốc, hữu ích sau khi cắt buồng (không bắt buộc)50 gKhi cầnGiống mức 50 g

Với 1.010 g, bộ pha được chừng 25 phuy nếu dùng mức 40 g, 20 phuy ở mức 50 g, hoặc 16 phuy ở mức 60 g. Các con số nồng độ quy theo hàm lượng danh nghĩa và đều thấp hơn liều phun lá in trên nhãn từng chelate đơn – nghĩa là bộ hợp với việc bổ sung đều đặn. Lá đã biểu hiện thiếu rõ một nguyên tố thì dùng thêm chelate đơn đó theo nhãn.

Trộn và pha ra sao cho đúng?

Trộn khô cả bộ một lần; amoni molipdat chỉ có 10 g nên trộn với Solubor trước để phân bố đều. Mỗi lần dùng, hòa lượng đã cân trong xô cho tan rồi mới đổ vào phuy.

Điều gì cần tránh?

  • Bộ là hỗn hợp vi lượng kỹ thuật, không phải phân bón đa lượng. Quá liều dễ làm lệch cân đối dinh dưỡng, cản trở hấp thu chất khác; riêng đồng và bo thừa có thể làm cháy lá, vì vậy đừng tự nâng liều.

  • Không pha cùng chất kiềm mạnh, sản phẩm có lưu huỳnh, vôi hoặc thuốc gốc đồng dạng muối thông thường.

  • Chọn sáng sớm hoặc chiều mát để phun và bảo đảm ít nhất 6 giờ sau đó trời không mưa. Muốn phối với amino acid hay rong biển (mua riêng) thì thử trước trong bình nhỏ.

  • Bột dễ hút ẩm nên cất túi kín ở nơi khô mát; đeo găng tay, khẩu trang lúc trộn và thử trên vài cây trước khi phun cả vườn.

Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Sản phẩm liên quan