Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Amoni Molipdat (Ammonium Molybdate) – Nguyên liệu vi lượng molypden cho khử nitrat và cố định đạm ở cây họ đậu

← Amoni Molipdat (Ammonium Molybdate) – Nguyên liệu vi lượng molypden cho khử nitrat và cố định đạm ở cây họ đậu

Cas Number:
12054-85-2
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Amoni heptamolipdat tetrahydrat
  • Tên khác: Ammonium molybdate tetrahydrate, ammonium heptamolybdate
  • CAS: 12054-85-2
  • Công thức: (NH4)6Mo7O24·4H2O

2. Nhận dạng nguy hại

  • Không có phân loại hài hòa của EU; một số SDS theo REACH (Merck) không phân loại nguy hại. Nhiều SDS theo OSHA ghi Cảnh báo: H302 (có hại nếu nuốt phải), H315 (kích ứng da), H319 (kích ứng mắt nghiêm trọng), H335 (có thể gây kích ứng hô hấp).
  • P261, P264, P270, P280, P301+P312, P305+P351+P338.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; đi khám nếu còn kích ứng.
  • Da: cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng nhiều nước và xà phòng.
  • Hít phải: đưa ra chỗ thoáng khí; đi khám nếu khó thở.
  • Nuốt phải: súc miệng, uống nước; không gây nôn; đi khám nếu thấy khó chịu.

4. Phòng cháy chữa cháy

Bản thân chất không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp với đám cháy xung quanh (nước phun sương, bột, CO2, bọt). Khi bị nung nóng/cháy có thể sinh khí độc; người chữa cháy dùng bình thở và đồ bảo hộ. Khi bị nung nóng phân hủy (khoảng 190 °C) giải phóng amoniac, oxit nitơ và oxit molipden.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Tránh tạo bụi; quét/hút gom chất rắn cho vào thùng kín có nhãn để thải bỏ. Không để chảy vào cống, nguồn nước. Rửa sạch khu vực sau khi thu gom.

6. Thao tác và bảo quản

Đậy kín bao bì, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Tránh tạo bụi khi thao tác; không ăn uống, hút thuốc khi làm việc; rửa tay sau khi dùng. Để xa axit mạnh, chất kiềm mạnh. Bảo quản 10–25 °C, tránh ánh sáng trực tiếp.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Kính bảo hộ, găng tay (nitrile/cao su), quần áo lao động; khẩu trang chống bụi khi có bụi. Làm việc nơi thông thoáng.

8. Tính chất lý hóa

Bột tinh thể trắng (có thể ánh vàng/lục nhạt), mất nước khoảng 90 °C, phân hủy khoảng 190 °C. Tan tốt trong nước (65,3 g/100 mL); không tan trong ethanol. Hàm lượng Mo khoảng 54%.

10. Thải bỏ

Thải bỏ theo quy định của địa phương; không đổ lượng lớn xuống cống, nguồn nước. Bao bì đã dùng không tái sử dụng để chứa thực phẩm.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.