Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Natri Molipdate (Na₂MoO₄·2H₂O) – Nguyên liệu vi lượng molipden tan nhanh, dùng phun lá và xử lý hạt

Natri Molipdate (Na₂MoO₄·2H₂O) – Nguyên liệu vi lượng molipden tan nhanh, dùng phun lá và xử lý hạt

Bổ sung trung vi lượng

41.000 ₫ 49.000 ₫ -16% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Natri molipdat dihydrat dạng bột tinh thể trắng, tan rất tốt — nguồn molipden cho phân bón lá và xử lý hạt; Mo cần cho enzyme khử nitrat và cố định đạm ở cây họ đậu.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 40.000 ₫ mỗi 10g -2,4%
  • Từ 10: 39.000 ₫ mỗi 10g -4,9%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
10102-40-6
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về natri molipdat

Natri molipdat dihydrat (sodium molybdate dihydrate, Na2MoO4·2H2O) là muối tan tốt trong nước và là nguồn thông dụng nhất để bổ sung vi lượng molipden (Mo) cho cây. Trong các vi lượng, Mo thường là nguyên tố cây cần ít nhất, nhưng lại giữ vai trò then chốt trong chuyển hóa đạm.

CVGreen cung cấp sản phẩm dạng nguyên liệu dùng phối trộn phân bón lá, xử lý hạt giống và sản xuất phân vi lượng.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửNa2MoO4·2H2O – 241,95 g/mol
Mo lý thuyết (muối tinh khiết)Khoảng 39,7%
Ngoại quanBột tinh thể màu trắng
Độ tan trong nướcKhoảng 840 g/L ở 20 °C; dung dịch gần trung tính đến hơi kiềm
Khi đun nóngMất 2 phân tử nước kết tinh ở trên khoảng 100 °C, thành muối khan
Điều chếHòa MoO3 trong dung dịch NaOH rồi kết tinh: MoO3 + 2NaOH + H2O → Na2MoO4·2H2O

Molipden làm gì trong cây

  • Đồng hóa đạm nitrat: Mo nằm trong enzyme nitrat reductase, xúc tác bước khử nitrat thành nitrit — bước đầu để cây dùng được đạm nitrat. Thiếu Mo, nitrat bị tích lũy và cây có biểu hiện giống thiếu đạm.

  • Cố định đạm ở cây họ đậu: Mo là thành phần của nitrogenase trong vi khuẩn nốt sần.

  • Các enzyme khác: sulfit oxidase, xanthin dehydrogenase (chuyển hóa purin) và aldehyd oxidase — enzyme ở bước cuối tổng hợp axit abscisic (ABA).

  • Dấu hiệu thiếu: bệnh lá roi (whiptail) ở súp lơ với phiến lá hẹp, méo; lá già vàng giữa gân, cháy mép; cây họ đậu ít nốt sần, kém phát triển.

  • Quan hệ với pH đất: ngược với đa số vi lượng, Mo dễ tiêu hơn khi pH tăng. Trên đất chua, bón vôi thường giúp cây lấy Mo tốt hơn; bón nhiều sulfat có thể làm giảm hấp thu Mo.

Gợi ý ứng dụng

Ghi nhận từ tài liệu khoa học

  • Xử lý hạt giống cây họ đậu: khuyến cáo theo phân tích đất tại Pennsylvania (Hoa Kỳ) cho đậu tương trên đất pH ≤ 6,2 là 1–2 oz natri molipdat/acre (khoảng 70–140 g/ha) trộn với hạt. Các nghiên cứu tại Brazil ghi nhận xử lý hạt bằng Mo kèm vi khuẩn nốt sần làm tăng hoạt tính nitrat reductase và sức sống hạt.

  • Phun lá: trên đậu tương, bổ sung Mo qua hạt hay phun lá ở giai đoạn sớm hoặc trước ra hoa cho năng suất tương đương; phun ở giai đoạn chắc hạt làm tăng hàm lượng Mo trong hạt giống.

  • Nhóm cây cần nhiều Mo: cây họ đậu, súp lơ và các cây họ cải, rau trồng trên đất chua.

Do cây cần rất ít và Mo có thể tích lũy trong thức ăn chăn nuôi (dư Mo gây bệnh cho gia súc nhai lại), chỉ nên bổ sung khi có triệu chứng hoặc kết quả phân tích cho thấy thiếu. Hiệu quả tùy giống, điều kiện canh tác, thời tiết; nên thử quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngLượng tham khảo
Xử lý hạt giốngDùng xử lý hạt trước khi gieo
Phun lá2,5–10 g/100 L nước (khoảng 10–38 ppm Mo)
Bón vào đấtBảo đảm lượng bón dưới 0,2 mg/kg đất
  • Dùng được cho nhiều cây trồng: bông, cây họ đậu, rau.

  • Trên đất chua, Mo giúp việc bón vôi và bón lân phát huy hiệu quả hơn.

Pha chế và phối trộn

  1. Vì lượng dùng rất nhỏ, nên pha dung dịch gốc để cân đong chính xác — ví dụ 10 g trong 1 L nước, sau đó lấy 250–1.000 mL cho 100 L nước phun (tương ứng 2,5–10 g/100 L).

  2. Xử lý hạt: hòa lượng muối cần dùng vào một ít nước, tưới đều lên hạt, để ráo rồi gieo. Khi dùng kèm chế phẩm vi khuẩn nốt sần, xem hướng dẫn của chế phẩm về tương thích.

  3. Natri molipdat hợp với phần lớn phân bón tan trong nước; thử lượng nhỏ trước khi phối với dung dịch có ion kim loại nặng nồng độ cao.

An toàn và bảo quản

Đựng trong bao bì kín, để nơi khô ráo, thoáng mát (khoảng 10–25 °C), tránh ánh nắng trực tiếp. Đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi cân, pha; tránh hít bụi và nuốt phải. Không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cây họ đậu cần molipden?

Mo là thành phần của enzyme nitrogenase trong vi khuẩn nốt sần — enzyme thực hiện cố định đạm từ không khí; thiếu Mo, cây họ đậu ít nốt sần và kém phát triển.

Có nên bổ sung Mo định kỳ không?

Không cần nếu cây không thiếu. Nhu cầu Mo rất thấp và Mo dư có thể tích lũy trong thức ăn chăn nuôi, gây bệnh cho gia súc nhai lại; chỉ bổ sung khi có triệu chứng hoặc kết quả phân tích.

Bón vôi ảnh hưởng gì đến Mo?

Mo dễ tiêu hơn khi pH đất tăng, nên trên đất chua việc bón vôi thường cải thiện khả năng cung cấp Mo cho cây.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Sản phẩm liên quan