Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
MgSO₄ khan (Magnesium Sulfate khan) – Nguyên liệu magie và lưu huỳnh đậm đặc cho phối trộn phân bón

MgSO₄ khan (Magnesium Sulfate khan) – Nguyên liệu magie và lưu huỳnh đậm đặc cho phối trộn phân bón

Bổ sung trung vi lượng

549.000 ₫ 649.000 ₫ -15%

Magie sulfat dạng khan, không chứa nước kết tinh nên giàu magie và lưu huỳnh hơn muối Epsom khoảng hai lần; nguyên liệu cho phân gốc, NPK bổ sung trung lượng và phân bón lá.

Mã giảm giá
Phân loại
Bao 25kg
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 538.000 ₫ mỗi bao 25kg -2%
  • Từ 10: 522.000 ₫ mỗi bao 25kg -4,9%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
7487-88-9
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về magie sulfat khan

Magie sulfat khan (anhydrous magnesium sulfate, MgSO4) là magie sulfat đã loại bỏ toàn bộ nước kết tinh. Cùng một kilogam, dạng khan mang lượng magie và lưu huỳnh gần gấp đôi muối Epsom (MgSO4·7H2O), vì vậy thích hợp cho công thức phân bón đậm đặc hoặc khi muốn giảm khối lượng vận chuyển.

CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu để phối trộn phân bón gốc, NPK bổ sung trung lượng, phân bón lá và dung dịch tưới.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửMgSO4 – 120,37 g/mol
Thành phần lý thuyết (muối tinh khiết)Mg 20,2% (tương đương MgO 33,5%); S 26,6%
Ngoại quanBột hoặc hạt màu trắng
Độ tan trong nướcKhoảng 35 g/100 mL ở 20 °C; tỏa nhiệt khi hòa tan
Tính hút ẩmRất mạnh — hút hơi nước để chuyển dần về dạng ngậm nước (vì thế còn được dùng làm chất làm khô trong phòng thí nghiệm); để hở dễ vón cục, đóng bánh
Dạng magie sulfatMagie (Mg)
Khan (MgSO4)20,2%
Monohydrat (kieserit)Khoảng 17,6%
Heptahydrat (muối Epsom)Khoảng 9,9%

Quy đổi: 1 kg MgSO4 khan cung cấp lượng magie bằng khoảng 2,05 kg MgSO4·7H2O.

Magie và lưu huỳnh làm gì trong cây

  • Diệp lục: magie là nguyên tử nằm ở tâm phân tử diệp lục. Thiếu magie, phần thịt lá giữa các gân vàng dần, khởi đầu từ lá già.

  • Enzyme: magie hoạt hóa nhiều enzyme, trong đó có Rubisco và các enzyme dùng ATP (ở dạng phức Mg-ATP).

  • Vận chuyển đường: magie cần để nạp saccharose vào mạch rây, đưa sản phẩm quang hợp tới rễ, quả, củ.

  • Protein: lưu huỳnh có trong cystein, methionin, glutathion và nhiều coenzyme; thiếu lưu huỳnh làm lá non vàng đều.

  • Nhu cầu và đối kháng: cây có dầu và cây họ đậu cần nhiều lưu huỳnh; bón nhiều kali hoặc amoni có thể làm cây hút magie kém đi.

Gợi ý ứng dụng

Theo tài liệu khoa học và khuyến nông

  • Bổ sung magie, lưu huỳnh cho đất cát, đất chua, đất nghèo magie hoặc khi phân tích lá cho thấy thiếu; bón vào đất thường cho tác dụng bền hơn phun lá.

  • Phun lá giúp khắc phục nhanh triệu chứng thiếu magie. Khuyến nông cho táo dùng khoảng 1,8–2% muối Epsom, quy theo magie tương đương khoảng 0,9–1% dạng khan. Phun nồng độ cao lúc trời nắng nóng có thể gây cháy lá.

  • Phối vào NPK và phân trung lượng khi cần hàm lượng magie cao trên mỗi đơn vị khối lượng.

Nên phân tích đất, lá trước khi kết luận cây thiếu magie. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngLiều lượng tham khảoGhi chú
Phối trộn vào phân gốc, NPKKhoảng 5–10% lượng phân bón chínhTùy nhu cầu cây và điều kiện đất
Tưới trực tiếpDung dịch 0,15–0,5% (1,5–5 g/L)Cây ăn trái, thuốc lá, dứa; đất xám, đất bạc màu, đất cát nghèo magie
Phun qua lá0,5–1 g/L nướcKhi cây thiếu hụt cấp thiết hoặc giai đoạn cần nhiều magie như ra hoa, đậu quả

Pha chế và phối trộn

  1. Rắc bột từ từ vào nước đang được khuấy; dạng khan tỏa nhiệt khi tan và dễ vón cục nếu đổ cả khối vào nước.

  2. Không pha chung với phân chứa canxi (như canxi nitrat) trong bồn đậm đặc vì tạo kết tủa CaSO4; để riêng bồn canxi và bồn sulfat, photphat.

  3. Khi trộn khô với phân bón khác, dạng khan hút ẩm có thể làm hỗn hợp đóng bánh; trộn ở nơi khô và đóng gói ngay sau khi trộn.

An toàn và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát; buộc kín ngay sau khi mở vì sản phẩm hút ẩm mạnh. Magie sulfat có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp — nên đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi thao tác. Không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Dạng khan khác muối Epsom ở điểm nào?

Dạng khan không chứa nước kết tinh nên chứa 20,2% Mg, trong khi muối Epsom chỉ khoảng 9,9%. 1 kg dạng khan cho lượng magie tương đương khoảng 2,05 kg muối Epsom.

Vì sao bột dạng khan hay bị vón cục?

Magie sulfat khan hút ẩm rất mạnh để chuyển về các dạng ngậm nước; khi để hở, bột vón cục và đóng bánh. Cần buộc kín bao ngay sau mỗi lần lấy.

Có pha chung với canxi nitrat được không?

Không nên pha trong cùng bồn đậm đặc vì sulfat gặp canxi tạo kết tủa CaSO4; hãy tách thành hai bồn riêng.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Sản phẩm liên quan