Tổng quan về thiourea
Thiourea (thiocarbamide, CH4N2S) là hợp chất hữu cơ có khung giống urê, chỉ khác ở chỗ nguyên tử oxy được thay bằng lưu huỳnh. Tài liệu nông học xếp thiourea vào nhóm chất phá ngủ (phá miên trạng) của chồi và hạt; chất này được nghiên cứu để thúc mầm hoa bật ra đồng loạt ở xoài và một số cây ăn quả nhiệt đới, thường sau một giai đoạn xử lý hãm sinh trưởng.
CVGreen cung cấp thiourea ở dạng nguyên liệu dành cho nghiên cứu, thử nghiệm và sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | CH4N2S – 76,12 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc hạt xốp màu trắng, không mùi |
| Điểm nóng chảy | Khoảng 176–182 °C (số liệu giữa các nguồn chưa thống nhất) |
| Độ tan trong nước | Khoảng 140 g/L ở 25 °C — dư sức cho các nồng độ thường pha (dưới 10 g/L) |
| Tính chất khác | Có tính khử; bền ở điều kiện bảo quản thông thường |

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận
Phá ngủ chồi: thiourea được khảo sát như một chất thay thế hydrogen cyanamide để phá ngủ chồi cây ăn quả; tuy vậy có thí nghiệm (trên xuân đào ở Queensland, Úc) cho hiệu quả kém hơn hydrogen cyanamide.
Ở xoài: các nghiên cứu cho thấy chất kích thích như kali nitrat chủ yếu giúp những chồi đã mang sẵn mầm hoa bật ra, chứ không biến chồi lá thành chồi hoa. Thiourea được dùng theo cách tương tự, sau khi cây đã qua xử lý hãm sinh trưởng.
Phá ngủ hạt: trong nghiên cứu nảy mầm, thiourea được dùng để phá trạng thái ngủ của hạt ở nhiều loài.
Cơ chế: chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn; tài liệu cho rằng thiourea thúc đẩy con đường hô hấp thay thế và làm thay đổi trạng thái oxy hóa – khử trong chồi.
Chống chịu bất lợi: một số công trình thử thiourea như chất điều hòa sinh học giúp cây chịu mặn, chịu hạn, nhưng kết quả còn chưa thống nhất.
Gợi ý ứng dụng
Kết quả từ các nghiên cứu
| Đối tượng – nguồn | Cách xử lý được ghi nhận |
|---|
| Xoài Cát Chu, Đồng Tháp — Trần Văn Hâu và cộng sự (Đại học Cần Thơ); tổng hợp của dự án ACIAR | Quy trình của nông dân Cao Lãnh: xử lý paclobutrazol (PBZ) 1,5–2,0 g hoạt chất/m đường kính tán, sau đó 45–60 ngày phun thiourea 0,3–0,5%. |
| Xoài, Thái Lan — Đại học Kasetsart (1999) | Phun thiourea 0,5% vào ngày thứ 120 sau xử lý PBZ để phá ngủ chồi; phần lớn chồi phát triển thành hoa trong khoảng 2 tuần. |
| Xoài — Danh và cộng sự (2020) | Tỷ lệ ra hoa cao nhất (98,2%) khi xử lý gốc bằng chất hãm sinh trưởng rồi kích thích ra hoa bằng thiourea 0,4%. |
| Tài liệu ACIAR | Nồng độ thương mại hay được công bố: thiourea 0,5%, kali nitrat 3%; khuyến cáo gần đây ở Việt Nam nghiêng về kali nitrat với hiệu quả tương đương. |
Lưu ý pháp lý: sử dụng thiourea và paclobutrazol trên cây trồng thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định về phân bón và thuốc bảo vệ thực vật; cần kiểm tra danh mục và quy định hiện hành trước khi áp dụng. Kết quả phụ thuộc giống, tuổi cây, thời tiết và quy trình xử lý trước đó; nên thử ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cây trồng | Nồng độ | Mục đích, thời điểm |
|---|
| Xoài (đúng vụ) | 0,5–1% (5–10 g/lít) | Giúp mầm hoa phát triển nhanh, ra hoa tập trung |
| Xoài (trái vụ) | 0,5–0,75% (5–7,5 g/lít) | Kích thích ra hoa trái vụ |
| Chôm chôm | 0,1–0,3% (1–3 g/lít) | Ra hoa đồng loạt; phun khoảng 40–50 ngày sau xử lý hãm sinh trưởng |
| Bưởi Năm Roi | 0,1–0,3% (1–3 g/lít) | Ra hoa đồng loạt; phun khoảng 30 ngày sau xử lý hãm sinh trưởng |
| Mận hậu | 0,5% (5 g/lít) | Mầm hoa phát triển, ra hoa tập trung |
Với quy trình có hãm sinh trưởng trước, nhà sản xuất nêu thời điểm phun thiourea 0,5% (5 g/lít) vào khoảng 70–75 ngày sau khi tưới gốc nếu xử lý theo đường bán kính tán, hoặc khoảng 120 ngày nếu xử lý theo cây.
Phun đều khắp lá, vào sáng sớm hoặc chiều mát.
Phun không đều hoặc nồng độ cao có thể làm cháy lá; mức 1% gấp đôi nồng độ thương mại thường được công bố (0,5%), cần hết sức thận trọng.
Pha chế và phối trộn
Cân đúng lượng, hòa vào nước sạch và khuấy cho tan hết; pha xong dùng trong ngày.
Một số thí nghiệm phun thiourea dưới dạng hỗn hợp với kali nitrat; khi phối với sản phẩm khác, cần thử tương hợp và phun thử trên vài cành trước.
Dụng cụ pha dùng riêng, không dùng chung với thực phẩm; rửa sạch bình phun sau mỗi lần dùng.
An toàn và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng, xa chất oxy hóa mạnh và axit. Thiourea có hại khi nuốt phải, bị nghi ngờ gây ung thư và gây hại cho thai nhi, độc với sinh vật thủy sinh với tác động kéo dài. Khi thao tác phải có găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi và quần áo bảo hộ; phụ nữ mang thai không tiếp xúc; không xả xuống nguồn nước. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Thiourea có làm chồi lá chuyển thành chồi hoa không?
Theo các nghiên cứu trên xoài, chất phá ngủ chủ yếu giúp những chồi đã có sẵn mầm hoa bật ra; vì vậy thiourea thường được dùng sau giai đoạn hãm sinh trưởng.
Nồng độ thiourea thường gặp trong tài liệu là bao nhiêu?
Các nghiên cứu trên xoài dùng 0,3–0,5%; tài liệu ACIAR ghi nồng độ thương mại thường công bố là 0,5%. Mức 1% trong bảng của nhà sản xuất cao gấp đôi và dễ gây cháy lá.
Cần lưu ý gì về an toàn?
Thiourea bị nghi ngờ gây ung thư và gây hại thai nhi; thao tác với đầy đủ bảo hộ, không để phụ nữ mang thai tiếp xúc và không xả bỏ vào nguồn nước.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.