SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Đồng Sunfat (CuSO4.5H2O) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng tinh thể xanh, tan nhanh trong nước
← Đồng Sunfat (CuSO4.5H2O) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng tinh thể xanh, tan nhanh trong nước
- Cas Number:
- 7758-99-8
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Đồng(II) sunfat pentahydrat
- Tên khác: Copper(II) sulfate pentahydrate, phèn xanh, đồng sunfat
- CAS: 7758-99-8
- Công thức: CuSO4·5H2O
2. Nhận dạng nguy hại
- Phân loại GHS (EU hài hòa cho đồng sunfat): Độc cấp tính đường miệng loại 4; Kích ứng da loại 2; Kích ứng mắt loại 2; Nguy hại thủy sinh cấp tính loại 1 và mãn tính loại 1. Nhiều nhà đăng ký REACH phân loại nặng hơn: Tổn thương mắt nghiêm trọng loại 1 (H318). Từ cảnh báo: Cảnh báo/NGUY HIỂM (khi ghi H318).
- H302: Có hại nếu nuốt phải. H315: Gây kích ứng da. H319/H318: Gây kích ứng mắt nghiêm trọng / tổn thương mắt nghiêm trọng. H410: Rất độc với sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng kéo dài.
- P264, P270, P273, P280, P301+P312, P305+P351+P338, P391, P501.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; đi khám nếu còn kích ứng.
- Da: cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng nhiều nước và xà phòng.
- Hít phải: đưa ra chỗ thoáng khí; đi khám nếu khó thở.
- Nuốt phải: súc miệng, uống nước; không gây nôn; đi khám nếu thấy khó chịu.
4. Phòng cháy chữa cháy
Bản thân chất không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp với đám cháy xung quanh (nước phun sương, bột, CO2, bọt). Khi bị nung nóng/cháy có thể sinh khí độc; người chữa cháy dùng bình thở và đồ bảo hộ. Khi bị nung mạnh sinh khí lưu huỳnh oxit (SOx) và oxit đồng.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Tránh tạo bụi; quét/hút gom cho vào thùng kín có nhãn. Ngăn tuyệt đối không cho chảy vào cống, ao hồ, kênh mương (rất độc với cá và sinh vật thủy sinh).
6. Thao tác và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát; để xa kim loại hoạt động (sắt, nhôm, kẽm), chất kiềm mạnh và thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Dung dịch ăn mòn sắt thép — pha trong thùng nhựa.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Kính bảo hộ, găng tay (nitrile/cao su), quần áo lao động; khẩu trang chống bụi khi có bụi. Làm việc nơi thông thoáng.
8. Tính chất lý hóa
Tinh thể/bột màu xanh lam, không mùi; mất nước dần khi nung (trở thành CuSO4 khan màu trắng xám). Tan tốt trong nước: khoảng 316 g/L ở 0 °C; tan ít trong methanol (10,4 g/L ở 18 °C), không tan trong ethanol, acetone. Dung dịch có tính axit nhẹ.
9. Độc tính
LD50 đường miệng chuột: 300 mg/kg (tính theo CuSO4 khan, ChemIDplus).
10. Thải bỏ
Thải bỏ theo quy định về chất thải nguy hại của địa phương; không đổ xuống cống, ao hồ, nguồn nước. Bao bì đã dùng không tái sử dụng để chứa thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.