Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 80.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Đăng nhập 0 Giỏ hàng
Đồng Sunfat (CuSO4.5H2O) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng tinh thể xanh, tan nhanh trong nước

Đồng Sunfat (CuSO4.5H2O) – Nguyên liệu vi lượng đồng dạng tinh thể xanh, tan nhanh trong nước

Bổ sung trung vi lượng

239.000 ₫ 279.000 ₫ -14% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

Đồng sunfat pentahydrat (phèn xanh) dạng tinh thể xanh lam, tan nhanh trong nước — nguồn vi lượng đồng cho phối trộn phân bón; đồng cần cho quang hợp, tạo lignin và hạt phấn.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: Tặng kèm 1 gói 1 kg cùng loại
  • Từ 10: Tặng kèm 1 gói 1 kg cùng loại
  • Từ 20: Tặng kèm 2 gói 1 kg cùng loại
  • Từ 100: Tặng kèm 10 gói 1 kg cùng loại
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
7758-99-8
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về đồng sunfat

Đồng sunfat pentahydrat (CuSO4·5H2O), quen gọi là phèn xanh hay blue vitriol, là muối đồng thông dụng nhất. Trong nông nghiệp chất này là nguồn cung cấp vi lượng đồng (Cu) — nguyên tố cây chỉ cần rất ít nhưng không thể thiếu. Đồng ít bị rửa trôi và tích tụ dần trong đất, vì vậy bón thừa dễ gây độc cho cây và các sinh vật khác.

Đồng sunfat cũng là nguyên liệu pha một số chế phẩm bảo vệ thực vật truyền thống (như hỗn hợp Bordeaux) và chất diệt tảo; những mục đích này thuộc lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất xử lý môi trường và chịu quy định quản lý riêng. CVGreen cung cấp sản phẩm ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Công thức – khối lượng phân tửCuSO4·5H2O – 249,69 g/mol
Hàm lượng đồng lý thuyếtKhoảng 25,4% Cu
Ngoại quanTinh thể hoặc bột xanh lam; khi nung mất nước dần (khoảng 63 °C, 109 °C, 200 °C) và thành dạng khan trắng xám
Độ tan trong nướcKhoảng 320 g/L ở 20 °C; dung dịch hơi chua
Lưu ý vật liệuĂn mòn sắt, thép mạ kẽm — dùng dụng cụ nhựa hoặc inox

Đồng làm gì trong cây

  • Quang hợp và hô hấp: đồng nằm trong plastocyanin của chuỗi vận chuyển điện tử quang hợp và trong nhiều enzyme oxy hóa – khử như cytochrome c oxidase, Cu/Zn-superoxide dismutase, polyphenol oxidase.

  • Độ cứng của mô: các enzyme tổng hợp lignin cần đồng, giúp vách tế bào và mạch dẫn chắc khỏe.

  • Sinh sản: đồng ảnh hưởng tới sức sống hạt phấn; ngũ cốc thiếu đồng dễ lép bông, hạt kém chắc.

  • Dấu hiệu thiếu: lá non héo, xoắn, nhạt màu, ngọn khô; hay gặp trên đất than bùn, đất giàu hữu cơ và đất cát.

  • Khoảng an toàn hẹp: thừa đồng làm hại rễ, gây vàng lá do cản trở hút sắt và tích lũy lâu dài trong đất.

Gợi ý ứng dụng

Khuyến cáo từ tài liệu khuyến nông

NguồnNội dung
Đại học Idaho (Mỹ)Đất thiếu đồng: bón 3–5 lb Cu/acre (≈ 3,4–5,6 kg Cu/ha, tương đương ≈ 13–22 kg đồng sunfat pentahydrat/ha), tăng 25% khi đất có trên 25% chất hữu cơ. Phun lá: 0,3–0,6 lb Cu/acre (≈ 0,34–0,67 kg Cu/ha, ≈ 1,3–2,6 kg đồng sunfat/ha).
Đại học WisconsinMột lần bón đúng liều có tác dụng 5–8 năm; ngừng bón khi tổng lượng đã bón đạt khoảng 30 lb Cu/acre (≈ 34 kg Cu/ha) để tránh ngộ độc.
Đại học MinnesotaLượng bón mỗi năm phải dưới 40 lb Cu/acre.

Chỉ bổ sung đồng khi kết quả phân tích đất hoặc lá cho thấy thiếu. Hiệu quả thay đổi theo loài, giống và điều kiện canh tác; nên thử trên quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngLượngGhi chú
Rải vào đất0,1–1,5 kg/1.000 m²Rải đều lúc sáng sớm hoặc chiều mát; chỉ dùng khi cây thiếu đồng
Tưới gốc40 g pha 8 lít nướcKhuấy tan, tưới hoặc vảy quanh gốc; cộng dồn theo diện tích để không vượt mức rải đất

Liều và cách dùng cần điều chỉnh theo cây trồng và đất; tránh tiếp xúc trực tiếp và tuân thủ quy định bảo vệ môi trường.

Pha chế và phối trộn

  1. Dùng thùng, que khuấy bằng nhựa hoặc inox; hòa tinh thể vào nước và khuấy đến khi tan hết.

  2. Dung dịch đồng sunfat chưa trung hòa dễ làm cháy lá, cháy hoa, quả non — nồng độ phun lên tán phải thấp và cần thử vài cây trước.

  3. Thử tương hợp trước khi phối: đồng kết tủa với chất kiềm (vôi, cacbonat, KOH) và phosphate, đồng thời làm giảm sức sống của vi sinh vật trong các chế phẩm sinh học.

An toàn và bảo quản

Đậy kín, để nơi khô, mát, cách xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, chất kiềm và kim loại dễ bị ăn mòn. Đồng sunfat có hại nếu nuốt phải, gây kích ứng da và tổn thương mắt nghiêm trọng; rất độc với cá và sinh vật thủy sinh, tác động kéo dài — tuyệt đối không để rơi vãi hay xả xuống ao, hồ, kênh mương. Mang găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Có nên bón đồng định kỳ hằng năm?

Không. Đồng tích lũy lâu trong đất; một lần bón đúng liều có thể đủ nhiều năm. Chỉ bổ sung khi phân tích đất hoặc lá xác định thiếu.

Vì sao không pha đồng sunfat trong thùng sắt?

Dung dịch đồng sunfat ăn mòn sắt và thép mạ kẽm, vừa hỏng dụng cụ vừa làm thay đổi dung dịch; nên dùng nhựa hoặc inox.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nồng độ khuyến cáo khi phun (hiện sẵn trên công cụ tính pha) 20 ppm
Chỉ tiêu Cu 25 %

Đánh giá của khách đã mua

Chưa có đánh giá nào. Bạn đã dùng sản phẩm này? Hãy chia sẻ cảm nhận để bà con tham khảo.

Đăng nhập để đánh giá — chỉ khách đã nhận hàng mới đánh giá được.

Sản phẩm cùng nhóm

Tính pha