Tổng quan về ethephon
Ethephon (axit 2-chloroethylphosphonic) là chất điều hòa sinh trưởng có khả năng giải phóng ethylene — hormone thực vật điều khiển quá trình chín, lão hóa, rụng lá, rụng quả và một số phản ứng ra hoa. Dung dịch gốc có tính axit; khi thấm vào mô cây, nơi pH cao hơn, ethephon tự phân hủy thành ethylene, phosphat và clorua. Cơ sở dữ liệu PPDB ghi nhận ethephon được dùng chống đổ ngã ở ngũ cốc, thúc chín quả trước thu hoạch, cảm ứng ra hoa dứa, và trên cà phê, thuốc lá, cao su, cây cảnh.
Sản phẩm ở dạng dung dịch nước; CVGreen cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|
| Công thức – khối lượng phân tử | C2H6ClO3P – 144,49 g/mol |
| Hoạt chất tinh khiết | Chất rắn kết tinh, nóng chảy khoảng 73 °C; tan trong nước khoảng 1.000 g/L ở 20 °C |
| Vùng pH bền | Dưới khoảng 3,5; pH tăng thì phân hủy giải phóng ethylene |
| Thời gian bán phân hủy trong nước, 20 °C (PPDB) | Khoảng 99 ngày ở pH 5; 2,5 ngày ở pH 7; 1,4 ngày ở pH 9 |
| Dung dịch nguyên liệu | Tính axit mạnh |
Công thức cấu tạo: 
Phản ứng giải phóng ethylene: 
Ethylene từ ethephon tác động thế nào
Chín và lên màu: ethylene khởi động phân hủy diệp lục, tích lũy sắc tố, làm mềm thịt quả và đổi tinh bột thành đường ở các quả có hô hấp đột biến như chuối, xoài, cà chua.
Ra hoa dứa: ethylene kích thích cây dứa đủ tuổi phân hóa hoa đồng loạt — biện pháp điều khiển ra hoa phổ biến trong sản xuất dứa.
Chảy mủ cao su: bôi lên miệng cạo làm kéo dài thời gian chảy mủ, tăng lượng mủ mỗi lần cạo.
Tầng rời: thúc đẩy hình thành tầng rời — được dùng để làm rụng lá, tỉa thưa hoa quả, nhưng cũng gây rụng lá, hoa, quả khi quá liều.
Thân thấp, cứng: rút ngắn lóng, tăng độ cứng thân, chống đổ ngã ở ngũ cốc.
Giới tính hoa: ở họ bầu bí, ethylene thúc đẩy hình thành hoa cái.
Gợi ý ứng dụng
Nồng độ trong nghiên cứu
| Cây trồng | Nồng độ, cách xử lý | Nguồn, ghi nhận |
|---|
| Dứa | Ethephon 25 mg/L + urea 2% + canxi carbonat 0,04%; rót 50 mL vào nõn cây 16–17 tháng tuổi khi trời khô; mưa trong 24–36 giờ sau xử lý thì làm lại | Đại học Nông nghiệp Kerala (Ấn Độ) |
| 240 mg/L + urea 2% | Malaysia, giống Maspine: đủ cho ra hoa đồng loạt |
| 475–950 mg/L | Brazil, dứa Cayenne; urea giúp tăng hiệu quả |
| Cao su | Chế phẩm ethephon 2,5–5% bôi miệng cạo | Indonesia: mức 2,5% cho năng suất mủ cao nhất; Embrapa: mức 5% tăng nguy cơ khô miệng cạo ở một số dòng vô tính |
| Ngũ cốc | Liều theo nhãn chế phẩm từng nước | Ứng dụng chính tại châu Âu để chống đổ ngã |
Đáp ứng phụ thuộc giống, tuổi cây, nhiệt độ và độ ẩm; nồng độ quá cao gây vàng lá, rụng lá, rụng hoa quả. Nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Liều tính theo thể tích nguyên liệu ethephon 40%, gom theo mục đích:
| Mục đích | Cây trồng | Liều lượng | Thời điểm, cách dùng |
|---|
| Thúc chín | Cà chua | 25–40 mL/80–100 L nước | Phun vào quả khi bắt đầu chuyển từ xanh sang vàng, để chín nhanh, đều |
| Vải thiều | 125–250 mL/100 L nước | Phun vào trái trước thu hoạch, khi trái đã phát triển đủ nhưng chưa chín hẳn |
| Lúa | 10 mL/80 L nước | Phun đều lên bông khi chuyển từ xanh sang vàng, khoảng 7–10 ngày trước thu hoạch |
| Chuối, sầu riêng, bơ (quả) | 20–40 mL/40 L nước | Phun đẫm hoặc ngâm quả 5–10 phút, để khô tự nhiên |
| Thuốc lá | 25–50 mL/100 L nước | Phun toàn cây để lá chín (già) nhanh |
| Ra hoa dứa | Dứa Queen, MD2 | 100–150 mL/100 L nước | Phun 1 lần khi cây đủ lớn, thường khi có 40–50 lá |
| Dứa Cayenne | 100–150 mL/100 L nước + urea 1–2% | Phun 1 lần hoặc nhắc lại 1–2 lần, cách nhau 5–7 ngày |
| Rụng lá, chặn đọt | Đào, mai vàng | 50–125 mL/100 L nước | Phun toàn cây để rụng lá, thúc phân hóa mầm hoa |
| Sầu riêng (chặn đọt) | 5 mL + MKP 1 kg + mepiquat 100–200 g/200 L nước | Phun 1 lần lên tán lá, không phun vào hoa và trái |
| Tăng mủ | Cao su | 5–10 mL/cây | Bôi hoặc quét lên vỏ ở miệng cạo |
Cao su: nhà sản xuất không ghi độ pha loãng; theo tài liệu nêu trên, chế phẩm bôi miệng cạo thường ở 2,5–5%, không bôi thẳng nguyên liệu 40%.
Vải thiều, đào, mai: các mức này khá cao, dễ gây rụng lá, rụng quả — nên thử trên vài cây trước.
Quả xử lý sau thu hoạch: tuân thủ quy định về dư lượng và thời gian cách ly đối với nông sản dùng làm thực phẩm.
Phun khi trời khô ráo để tránh mưa rửa trôi; chọn thời điểm hợp từng loại cây và giữ đúng liều — quá liều có thể gây hại cho cây.
Pha chế và phối trộn
Đong nguyên liệu bằng ống đong hoặc xi lanh, rót vào nước sạch rồi khuấy đều; dùng dụng cụ bằng nhựa.
Quy đổi gần đúng: nguyên liệu khoảng 400 g ethephon/L thì 1 mL trong 1 L nước cho khoảng 400 mg/L (ppm); ví dụ 25 mL trong 100 L nước tương ứng khoảng 100 mg/L.
Dùng dung dịch ngay sau khi pha, không để qua ngày.
Ethephon phân hủy nhanh khi pH tăng: không pha với vôi, dung dịch Bordeaux hay phân bón có tính kiềm; không phối trộn với thuốc trừ sâu.
An toàn và bảo quản
Giữ trong chai kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và nhiệt độ cao, xa trẻ em, không để chung với chất kiềm. Theo PPDB, LD50 đường miệng trên chuột là 1.564 mg/kg, qua da 983 mg/kg; dung dịch có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng, có hại khi hít phải và độc với sinh vật thủy sinh. Khi pha, phun bắt buộc đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, khẩu trang; dính da hoặc mắt thì rửa ngay bằng nhiều nước sạch. Không xả dung dịch thừa ra nguồn nước. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không pha ethephon với chất kiềm?
Ethephon chỉ bền ở pH dưới khoảng 3,5; khi pH tăng nó phân hủy giải phóng ethylene ngay trong bình — theo PPDB, ở pH 9 thời gian bán phân hủy chỉ khoảng 1,4 ngày.
1 mL nguyên liệu pha 1 lít nước được bao nhiêu ppm?
Với nguyên liệu khoảng 400 g ethephon/L, 1 mL trong 1 L nước cho khoảng 400 mg/L ethephon.
Có bôi nguyên liệu trực tiếp lên miệng cạo cao su được không?
Không. Tài liệu nghiên cứu dùng chế phẩm 2,5–5%; ở mức 5% đã ghi nhận tăng nguy cơ khô miệng cạo ở một số dòng vô tính.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.