SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Hóa chất hữu cơ ETHEPHON dạng lỏng – Nguyên liệu sản xuất phân bón, giải phóng ethylene trong mô cây
- Cas Number:
- 16672-87-0
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Ethephon
- Tên khác: Axit 2-chloroethylphosphonic
- Số CAS: 16672-87-0
- Công thức: C2H6ClO3P
2. Nhận dạng nguy hại
Phân loại hài hòa của EU (CLP Annex VI):
- H302: Có hại nếu nuốt phải.
- H311: Độc khi tiếp xúc với da.
- H332: Có hại nếu hít phải.
- H314: Gây bỏng da nghiêm trọng và tổn thương mắt.
- H411: Độc đối với sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng kéo dài.
Từ cảnh báo: Nguy hiểm (Danger).
Biện pháp phòng ngừa chính:
- P262: Không để dính vào mắt, da hoặc quần áo.
- P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
- P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
- P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.
- P273: Tránh thải ra môi trường.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; đưa đi cấp cứu ngay.
- Da: cởi bỏ ngay quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng nhiều nước ít nhất 15 phút; đi khám bác sĩ.
- Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
- Nuốt phải: súc miệng, KHÔNG gây nôn; gọi ngay trung tâm chống độc hoặc bác sĩ, mang theo nhãn/SDS.
4. Phòng cháy chữa cháy
Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Khi cháy có thể sinh khí độc, ăn mòn (HCl, oxit phốt pho). Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Mang đồ bảo hộ chống hóa chất, ngăn chặn dòng chảy; thấm hút bằng cát/vật liệu trơ, có thể trung hòa bằng vôi hoặc soda rồi gom vào thùng chứa chịu axit có nhãn. Không để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.
6. Thao tác và bảo quản
Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong can nhựa kín, chịu axit (không dùng kim loại), nơi thoáng mát; tránh để chung với chất kiềm; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ kín hoặc tấm che mặt, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.
8. Tính chất lý hóa
- Hoạt chất tinh khiết: tinh thể màu trắng, nóng chảy khoảng 73 °C; sản phẩm thương mại thường là dung dịch nước có tính axit mạnh.
- Tan rất tốt trong nước (~1000 g/L); tan trong methanol, ethanol.
- Phân hủy giải phóng khí ethylene khi pH > 4; ăn mòn kim loại.
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống) của hoạt chất: 1564 mg/kg (PPDB).
10. Thải bỏ
Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.