SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Gibberellic Acid 40% (GA3) – Nguyên liệu gibberellin dạng bột pha thẳng vào nước, không cần hòa cồn
- Cas Number:
- 77-06-5
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
Lưu ý: Đây là chế phẩm pha sẵn (dạng hoạt hóa tan trong nước) chứa khoảng 40% hoạt chất Gibberellic acid (GA3) cùng chất mang/phụ gia. Thông tin dưới đây mô tả theo hoạt chất; mức độ nguy hại của chế phẩm thực tế phụ thuộc hàm lượng và phụ gia, cần đối chiếu SDS của nhà sản xuất.
- Tên: Gibberellic acid (GA3)
- Tên khác: Axit gibberellic, Gibberellin A3
- Số CAS: 77-06-5
- Công thức: C19H22O6
2. Nhận dạng nguy hại
Chưa có phân loại hài hòa của EU. Theo đa số thông báo C&L gửi ECHA: không phân loại nguy hại. Một số nhà cung cấp phân loại Kích ứng mắt nhóm 2:
- H319: Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.
Biện pháp phòng ngừa chính:
- P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
- P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
- P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa bằng nhiều nước sạch trong vài phút, tháo kính áp tròng nếu có; nếu kích ứng kéo dài thì đi khám.
- Da: rửa bằng xà phòng và nước; cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
- Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
- Nuốt phải: súc miệng bằng nước, không gây nôn; nếu thấy khó chịu hoặc nuốt lượng lớn thì đi khám, mang theo nhãn sản phẩm.
4. Phòng cháy chữa cháy
Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Khi cháy sinh CO, CO2. Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Mang đồ bảo hộ, tránh tạo bụi. Quét hoặc hút gom vào thùng kín có nhãn để thải bỏ; lau sạch khu vực bằng nước. Hạn chế để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.
6. Thao tác và bảo quản
Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: tinh thể/bột màu trắng.
- Độ tan trong nước: khoảng 4,28 g/L (20 °C, PPDB); tan trong ethanol, methanol, acetone; rất ít tan trong n-hexan (~10 mg/L).
- Phân hủy trước khi nóng chảy; kém bền trong dung dịch kiềm.
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): > 5000 mg/kg (BPDB) – độc tính cấp thấp.
10. Thải bỏ
Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.