Bỏ qua tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
Gibberellic Acid 40% (GA3) – Nguyên liệu gibberellin dạng bột pha thẳng vào nước, không cần hòa cồn

Gibberellic Acid 40% (GA3) – Nguyên liệu gibberellin dạng bột pha thẳng vào nước, không cần hòa cồn

Tăng kích thước tráiPhá ngủ, kích thích nảy mầmKích thích sinh trưởng

189.000 ₫ 249.000 ₫ -24% Giá thay đổi theo phân loại bạn chọn

GA3 40% dạng phối chế tan trực tiếp trong nước — hormone gibberellin được nghiên cứu về vươn lóng, phá ngủ hạt, tăng cỡ quả nho không hạt và làm chậm chín.

Mã giảm giá
Phân loại
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 185.000 ₫ mỗi 25g -2,1%
  • Từ 10: 180.000 ₫ mỗi 25g -4,8%
  • Giao hàng nhanh trong khu vực, phí tính theo địa chỉ nhận
  • Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản
  • Đổi trả theo chính sách của cửa hàng
  • Gọi 0362180036 hoặc nhắn Zalo để được tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Cas Number:
77-06-5
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Tổng quan về GA3 40% hòa tan

Gibberellic acid (GA3) là hormone thực vật thuộc nhóm gibberellin, được sản xuất thương mại bằng cách lên men nấm Gibberella fujikuroi. Trong các gibberellin, GA3 là chất được nghiên cứu và sử dụng nhiều nhất trong nông nghiệp, gắn với sinh trưởng thân, nảy mầm, ra hoa và phát triển quả.

Sản phẩm là GA3 40% ở dạng phối chế hòa tan trực tiếp trong nước — không phải hòa qua cồn như GA3 kỹ thuật hàm lượng cao — nên dễ pha thành dung dịch đồng đều. CVGreen cung cấp sản phẩm dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuGiá trị
Hoạt chấtGA3 – C19H22O6, 346,37 g/mol
Ngoại quanBột hoặc cốm màu trắng
Độ tanSản phẩm tan hoàn toàn trong nước ở nồng độ sử dụng; GA3 tinh khiết tan khoảng 4,3 g/L ở 20 °C
Độ bềnTrong nước GA3 thủy phân dần (bán phân hủy khoảng 6,8 ngày ở pH 7, 20 °C); môi trường kiềm làm hoạt chất nhanh chóng chuyển sang dạng kém hoạt tính; bền nhất ở pH hơi axit đến trung tính

Cơ chế tác động được nghiên cứu ghi nhận

  • Vươn thân, lóng: kích thích tế bào giãn dài và phân chia.

  • Phá ngủ, thúc nảy mầm: cảm ứng tổng hợp α-amylase trong hạt ngũ cốc để huy động tinh bột dự trữ; ở nhiều loài, thay thế được một phần nhu cầu xử lý lạnh của hạt ngủ nghỉ.

  • Phát triển quả: làm quả nho không hạt to hơn; cảm ứng tạo quả không hạt ở một số loài.

  • Chậm lão hóa vỏ, chậm chín: giữ vỏ cam quýt xanh lâu hơn, giảm nhăn vỏ; giúp quả anh đào cứng hơn và chín muộn hơn.

  • Ra hoa và giới tính hoa: thay thế nhu cầu ngày dài hoặc lạnh ở một số cây; thúc hoa đực ở họ bầu bí. Ngược lại, ở nhiều cây ăn quả lâu năm gibberellin có xu hướng ức chế phân hóa mầm hoa.

Gợi ý ứng dụng

Nồng độ đã dùng trong nghiên cứu

Các mức dưới đây tính theo hoạt chất GA3:

Đối tượngNồng độ, thời điểmKết quả ghi nhận
Nho Thompson Seedless (California)10–50 mg/L (Weaver và McCune, 1959); phun lúc nở hoa để tỉa thưa chùm, sau đậu quả để tăng cỡ quảDùng thương mại từ đầu thập niên 1960; liều phụ thuộc rất lớn vào giống
Anh đào ngọtPhổ biến 20–25 mg/L, phun một lần khi quả chuyển vàng rơmQuả cứng hơn, chín muộn khoảng một tuần
Cam navel (UC ANR)Khoảng hai tuần trước khi quả chuyển màu; dung dịch pH khoảng 4–5Không xử lý khi quả đang chuyển màu vì vỏ có thể loang hai màu
Hạt táoNgâm 24 giờ trong 250–500 mg/L, kết hợp xử lý lạnh ẩmTỷ lệ nảy mầm tăng từ khoảng 8% lên trên 90%

Kết quả tùy giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử ở quy mô nhỏ trước khi mở rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Liều tính theo gam sản phẩm 40%; cột quy đổi là nồng độ GA3 tương ứng (mg/L) để tiện so với tài liệu khoa học.

Nhóm câyCây trồngLiều sản phẩmGA3 (mg/L)Thời điểm, cách dùngMục đích theo nhà sản xuất
Rau màuDưa chuột (dưa leo)2,25 g/10–20 L≈ 45–90Phun lên hoaQuả to, đẹp hơn
Rau màuCà tím, cà chua2,25 g/20–100 L≈ 9–45Phun hoaThúc đẩy ra hoa
Rau màuRau cải4,5 g/20–100 L≈ 18–90Phun trong giai đoạn sinh trưởng, cách 7–10 ngàyTăng sinh khối
Cây ăn quảNho2,25 g/20–50 L≈ 18–45Phun vào chùm quảTăng đậu quả, chất lượng quả
Cây ăn quảCây có múi2,25 g/20–200 L≈ 4,5–45Phun quả khi còn xanhGiữ quả trên cây, chậm chuyển màu
Cây ăn quảXoài2,25 g/50–100 L≈ 9–18Phun quả 4–5 tuần sau đậu quảHạn chế rụng quả
Cây ăn quảCây ăn quả (chung)2,25 g/100 L≈ 9Phun quả 20 ngày trước thu hoạchChất lượng quả
Cây ăn quảChuối2,25 g/100 L≈ 9Xử lý quả sau thu hoạchKéo dài thời gian bảo quản
Cây công nghiệpBông vải2,25 g/50 L≈ 18Phun láCải thiện chất lượng, sản lượng
Cây công nghiệpĐay4,5 g/40–100 L≈ 18–45Phun giai đoạn vươn caoTăng chiều cao, chất lượng sợi
Cây công nghiệpChè135 g/600 L/ha≈ 90Phun ướt đẫm hai mặt láTăng số búp, số lá
HoaLan4,5 g/100 L≈ 18Phun 3–4 lần từ cuối tháng 8 đến giữa tháng 9Ra hoa sớm

Một số mức (dưa chuột, chè) tương ứng nồng độ GA3 khá cao; nồng độ quá cao có thể làm cây vươn lóng, lá nhạt màu, quả biến dạng. Nên bắt đầu từ mức thấp và tuân thủ hướng dẫn riêng cho từng cây.

Pha chế và phối trộn

  1. Cho lượng sản phẩm đã cân vào một ít nước sạch, khuấy tan rồi pha loãng đến đủ thể tích.

  2. Khi cần liều nhỏ, pha dung dịch gốc: 2,5 g sản phẩm (tương ứng 1 g GA3) trong 1 L nước được dung dịch 1.000 mg/L; lấy 10 mL dung dịch gốc cho mỗi lít nước sẽ được 10 mg/L.

  3. Công thức quy đổi: lượng sản phẩm (g) = nồng độ GA3 mong muốn (mg/L) × thể tích (L) ÷ 400.

  4. Dùng nước trung tính hoặc hơi axit; dung dịch đã pha loãng dùng hết trong ngày. Không phối với vôi, xà phòng hay phân bón có tính kiềm.

An toàn và bảo quản

Sản phẩm dễ hút ẩm: đóng kín ngay sau khi dùng, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và hơi ẩm. GA3 có độc tính cấp thấp (LD50 đường miệng trên chuột trên 5.000 mg/kg), nhưng khi cân, pha vẫn cần đeo găng tay, kính và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Tính lượng sản phẩm cần dùng thế nào?

Lấy nồng độ GA3 mong muốn (mg/L) nhân thể tích nước (L) rồi chia 400. Ví dụ 10 mg/L cho 100 L cần 2,5 g sản phẩm.

Vì sao không pha GA3 với chất kiềm?

Trong môi trường kiềm, GA3 nhanh chóng chuyển sang dạng kém hoạt tính; hoạt chất bền nhất ở pH hơi axit đến trung tính.

Có nên phun GA3 cho cây ăn quả sắp ra hoa?

Cần thận trọng: ở nhiều cây ăn quả lâu năm, gibberellin có xu hướng ức chế phân hóa mầm hoa.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Gibberellin
Tên hoạt chất Gibberellic acid %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 40

Có trong Combo

Sản phẩm liên quan