Bộ phối trộn này hướng tới điều gì?
COMBO BẬT BÚP CHÈ là công thức phối trộn tham khảo dành cho chè (trà) kinh doanh lấy búp. Dung dịch được phun ngay sau mỗi lứa hái, với mục tiêu hỗ trợ các mầm nách bật ra đồng đều, búp vươn dài và nương chè hồi sức sau mỗi lần khai thác.
Một bộ cho 10 lít dung dịch mẹ (nên chia 4 phần, mỗi phần 2,5 lít), đủ pha khoảng 4.000 L nước phun tay — tương đương 6–7 ha chè cho một lần phun. Phần Mg, Zn chelate đi kèm được cân thẳng vào bồn, cũng đủ cho 4.000 L (20 bồn 200 L).
Trong bộ có gì và vì sao
| Thành phần | Lượng trong bộ | Vai trò theo tài liệu |
|---|
| GA3 40% | 4 gói × 25 g | Gibberellin kích thích búp nảy và vươn dài. Một nghiên cứu công bố năm 2021 trên chè ghi nhận phun GA3 100 µM (≈35 mg/L) làm búp nảy sớm, vươn nhanh, năng suất búp tăng 56% và theanine tăng 27%, nhưng diệp lục ở lá non giảm. Viện Nghiên cứu Chè Sri Lanka ghi nhận năng suất tăng 10–75% tùy mùa, tùy dòng chè, đồng thời dẫn kết quả ở Indonesia: phun 50 ppm gây hại búp. Bộ này chỉ dùng mức thấp 8–10 ppm. |
| DA-6 98% | 100 g | Chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp, hỗ trợ trao đổi chất và quang hợp; liều dùng trên chè là mức tham khảo từ thực tế sản xuất. |
| Triacontanol 1,5% | 25 g | Rượu mạch dài có tác dụng kích thích sinh trưởng ở nồng độ rất thấp. Thí nghiệm đồng ruộng ở Tây Bengal (Ấn Độ) ghi nhận phun lá triacontanol cải thiện sắc tố lá và sản lượng búp chè. Chất này đáp ứng kiểu hormesis: tăng nồng độ không cho thêm hiệu quả, thậm chí có thể ức chế. |
| Compound Sodium Nitrophenolate 98% (Atonic) | 25 g | Chất kích thích sinh trưởng dùng ở nồng độ thấp, hỗ trợ cây hồi phục sau thu hái. |
| Mg-EDTA 6% | 4 kg | Magie là nguyên tử trung tâm của phân tử diệp lục. |
| Zn-EDTA 15% | 2 kg | Kẽm cần cho lá non và búp mới hình thành. |
Liều chelate mỗi bồn 200 L: 200 g Mg-EDTA (≈60 mg Mg/L) và 100 g Zn-EDTA (≈75 mg Zn/L) — nằm trong khoảng phun lá tham khảo của chelate.
Quy trình pha tham khảo
Chia bộ thành 4 phần dung dịch mẹ, mỗi phần 2,5 L gồm 1 gói GA3 25 g cùng 1/4 lượng DA-6, Atonic và Triacontanol. Tổng cộng 10 L dung dịch mẹ.
Pha bồn phun: bình quân 500 mL dung dịch mẹ cho 200 L nước (2,5 mL/L); tổng lượng dùng 1,2–1,5 L dung dịch mẹ cho mỗi ha.
Mg, Zn chelate: không cho vào dung dịch mẹ; cân thẳng vào bồn mỗi lần pha — 200 g Mg-EDTA và 100 g Zn-EDTA cho mỗi 200 L.
Thời điểm: phun 1–3 ngày sau khi hái, mỗi lứa một lần.
| Thành phần | Nồng độ trong bình phun (2–2,5 mL dung dịch mẹ/L) |
|---|
| GA3 | 8–10 ppm |
| DA-6 | ≈20–25 ppm |
| Compound Sodium Nitrophenolate | ≈5–6 ppm |
| Triacontanol | ≈0,075–0,094 ppm |
| Mg-EDTA 1 g/L / Zn-EDTA 0,5 g/L (cân vào bồn) | ≈60 mg Mg/L / ≈75 mg Zn/L |
| Cách phun | Lượng nước | Lượng dùng mỗi ha |
|---|
| Phun tay | 600 L/ha | 1,2–1,5 L dung dịch mẹ; 600 g Mg-EDTA + 300 g Zn-EDTA |
| Thiết bị bay không người lái | 25–40 L/ha | Giữ nguyên tổng 1,2–1,5 L dung dịch mẹ/ha |
Tương kỵ, an toàn và bảo quản
Quan sát màu sắc và độ dài búp: búp nhạt màu, vống, lá mỏng là dấu hiệu nên giảm liều hoặc pha một phần không có GA3 cho lứa kế tiếp; không tự ý tăng GA3.
Không phối chung với thuốc gốc đồng, vôi lưu huỳnh, chất kiềm (GA3 mất hoạt tính ở pH cao), Paclobutrazol hay Uniconazole.
Chè dành cho xuất khẩu cần kiểm tra trước quy định về tồn dư chất điều hòa sinh trưởng của thị trường nhập khẩu.
Dung dịch mẹ đựng trong chai màu tối, để nơi mát, dùng trong khoảng 1 tháng. Đeo găng tay, kính và khẩu trang khi pha và phun.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu phun một lần?
Mỗi lứa hái phun một lần, vào khoảng 1–3 ngày sau khi hái.
Có nên tăng GA3 để búp dài hơn không?
Không. Tài liệu ghi nhận GA3 ở mức cao (50 ppm) gây hại búp và làm giảm diệp lục ở lá non; khi búp nhạt màu, vống thì nên giảm liều hoặc bỏ GA3 ở lứa sau.
Mg, Zn chelate dùng thế nào?
Theo công thức, hai chelate không pha vào dung dịch mẹ mà cân trực tiếp vào bồn mỗi lần pha: 200 g Mg-EDTA và 100 g Zn-EDTA cho mỗi 200 L nước; phun tay 600 L/ha tương ứng 600 g Mg-EDTA và 300 g Zn-EDTA mỗi ha.
Combo là bộ nguyên liệu kỹ thuật tham khảo, không phải sản phẩm thành phẩm. Nồng độ trên là mức tham khảo theo tài liệu; hiệu quả phụ thuộc giống cây, giai đoạn, thời tiết và kỹ thuật canh tác — nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.